Volendam vs Vitesse Arnhem: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Volendam
Hạng 14 tại Eredivisie (Hà Lan)
2 - 0
FT
18/02/2023 11:30
Vitesse Arnhem
Hạng 10 tại Eredivisie (Hà Lan)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Volendam vs Vitesse Arnhem trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Volendam đang đứng thứ 14 với 36 điểm sau 34 trận.
  • Vitesse Arnhem xếp thứ 10 với 40 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Feyenoord Feyenoord
82 34 25 7 2 81 30 51
02 PSV Eindhoven PSV Eindhoven
75 34 23 6 5 89 40 49
03 AFC Ajax AFC Ajax
69 34 20 9 5 86 38 48
04 AZ Alkmaar AZ Alkmaar
67 34 20 7 7 68 35 33
05 FC Twente Enschede FC Twente Enschede
64 34 18 10 6 66 27 39
06 Sparta Rotterdam Sparta Rotterdam
59 34 17 8 9 60 37 23
07 FC Utrecht FC Utrecht
54 34 15 9 10 55 50 5
08 SC Heerenveen SC Heerenveen
46 34 12 10 12 44 50 -6
09 RKC Waalwijk RKC Waalwijk
41 34 11 8 15 50 64 -14
10 Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
40 34 10 10 14 45 50 -5
11 Go Ahead Eagles Go Ahead Eagles
40 34 10 10 14 46 56 -10
12 NEC Nijmegen NEC Nijmegen
39 34 8 15 11 42 45 -3
13 Fortuna Sittard Fortuna Sittard
36 34 10 6 18 39 62 -23
14 Volendam Volendam
36 34 10 6 18 42 71 -29
15 Excelsior SBV Excelsior SBV
32 34 9 5 20 32 71 -39
16 Emmen Emmen
28 34 6 10 18 33 65 -32
17 SC Cambuur SC Cambuur
19 34 5 4 25 26 69 -43
18 Groningen Groningen
18 34 4 6 24 31 75 -44
Volendam Volendam 6 trận gần nhất
19/09/2026 01:00
AZ Alkmaar (Youth) 4 - 1 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
13/09/2026 21:45
Volendam 2 - 0 Den Bosch Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Emmen 5 - 3 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Volendam 6 - 1 Dordrecht Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
MVV Maastricht 1 - 0 Volendam Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
15/08/2026 21:30
Volendam 3 - 0 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
19/09/2026 21:30
Vitesse Arnhem 3 - 1 Jong PSV Eindhoven (Youth) Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
12/09/2026 21:30
Roda JC 1 - 0 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
05/09/2026 01:00
Vitesse Arnhem 2 - 1 FC Oss Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
29/08/2026 01:00
Den Bosch 1 - 4 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
22/08/2026 01:00
Vitesse Arnhem 0 - 3 Almere City FC Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
18/08/2026 01:00
FC Utrecht (Youth) 1 - 3 Vitesse Arnhem Eerste Divisie (Hà Lan hạng Nhì)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
71
TB mỗi trận
2.09
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.32
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Volendam

Volendam

Trận gần đây

Vitesse Arnhem

Vitesse Arnhem

Xỉu /Tài

(94%)32 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)14 20(59%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(62%)21 13(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Volendam Volendam
Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Cú sút
Volendam
Volendam
Tổng cú sút
12.15 TB / trận
Bị chặn
92 tổng
TB 3.07
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Tổng cú sút
15.62 TB / trận
Bị chặn
140 tổng
TB 4.24
Volendam Volendam Đường chuyền Vitesse Arnhem Vitesse Arnhem
Tổng đường chuyền
11626
TB 342 / trận
Chính xác
70%
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
13919
TB 409 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Volendam
Volendam
34
Số trận đã đấu
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
5
Giữ sạch lưới
9
0.26
5.15
175
Phạt góc
211
6.21
20.32
691
Ném biên
725
21.32
1.82
62
Việt vị
54
1.59
4.12
140
Thủ môn cứu thua
88
2.59
Volendam
Volendam
THẺ PHẠT
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
41
Thẻ vàng
51
1.50
0.09
3
Thẻ đỏ
5
0.15
10.00
340
Số lỗi
370
10.88
19.26
655
Tắc bóng
532
15.65