Vitalo vs Aigle Noir: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vitalo
Hạng 2 tại Giải VĐQG Burundi
3 - 0
FT
09/03/2024 09:30
Aigle Noir
Hạng 7 tại Giải VĐQG Burundi
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vitalo vs Aigle Noir trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vitalo đang đứng thứ 2 với 66 điểm sau 29 trận.
  • Aigle Noir xếp thứ 7 với 44 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vitalo với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aigle Noir thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
01/11/2023 09:00
Aigle Noir Aigle Noir
1 - 2
Vitalo Vitalo
BI PL
28/05/2023 09:00
Vitalo Vitalo
0 - 1
Aigle Noir Aigle Noir
Burundi Cup
24/05/2023 09:00
Aigle Noir Aigle Noir
1 - 1
Vitalo Vitalo
Burundi Cup
12/02/2023 09:00
Vitalo Vitalo
0 - 0
Aigle Noir Aigle Noir
BI PL
29/10/2022 08:00
Aigle Noir Aigle Noir
0 - 0
Vitalo Vitalo
BI PL
30/01/2022 09:00
Aigle Noir Aigle Noir
1 - 2
Vitalo Vitalo
BI PL
Vitalo
2
33%
Hòa
3
50%
Aigle Noir
1
17%
Vitalo Vitalo 6 trận gần nhất
02/03/2024 07:10
Magara Young Boys 1 - 2 Vitalo BI PL
25/02/2024 07:00
Vitalo 3 - 0 Fc Tigre Noir BI PL
17/02/2024 09:00
Vitalo 2 - 2 LLB Academic BI PL
11/02/2024 09:00
Flambeau du Centre 0 - 1 Vitalo BI PL
04/02/2024 08:30
Vitalo 3 - 0 Musongati FC BI PL
28/01/2024 09:15
Bumamuru 0 - 1 Vitalo BI PL
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Aigle Noir Aigle Noir
01/03/2024 09:00
Aigle Noir 1 - 0 Romania Inter Star BI PL
25/02/2024 09:00
Kayanza Utd 2 - 2 Aigle Noir BI PL
21/02/2024 09:00
Aigle Noir 2 - 0 Telaviv FC BI PL
17/02/2024 09:00
Moso Sugar Company 1 - 2 Aigle Noir BI PL
10/02/2024 09:00
Aigle Noir 0 - 1 Rukinzo FC BI PL
04/02/2024 09:00
Le Messager Ngozi 2 - 1 Aigle Noir BI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.72
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
0.41
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 29 trận gần nhất
CóKhông
23 (79%)6 (21%)
Trong 29 trận gần nhất
KhôngCó
21 (75%)7 (25%)
Vitalo

Vitalo

Trận gần đây

Aigle Noir

Aigle Noir

Xỉu /Tài

(59%)17 12(41%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(11%)3 25(89%)

Xỉu /Tài

(45%)13 16(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

/Có

(24%)7 22(76%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vitalo Vitalo
Aigle Noir Aigle Noir
Cú sút
Vitalo
Vitalo
Tổng cú sút
9.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aigle Noir
Aigle Noir
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vitalo Vitalo Đường chuyền Aigle Noir Aigle Noir
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Vitalo
Vitalo
29
Số trận đã đấu
Aigle Noir
Aigle Noir
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.66
19
Giữ sạch lưới
12
0.43
2.62
76
Phạt góc
24
0.86
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vitalo
Vitalo
THẺ PHẠT
Aigle Noir
Aigle Noir
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
17
Thẻ vàng
8
0.29
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00