Aigle Noir vs Romania Inter Star: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aigle Noir
Hạng 7 tại Giải VĐQG Burundi
1 - 0
FT
01/03/2024 09:00
Romania Inter Star
Hạng 13 tại Giải VĐQG Burundi
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aigle Noir vs Romania Inter Star trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aigle Noir đang đứng thứ 7 với 44 điểm sau 28 trận.
  • Romania Inter Star xếp thứ 13 với 26 điểm sau 29 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Aigle Noir với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Romania Inter Star chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Flambeau du Centre Flambeau du Centre
69 30 21 6 3 51 18 33
02 Vitalo Vitalo
66 29 20 6 3 50 12 38
03 Musongati FC Musongati FC
60 29 18 6 5 41 15 26
04 Rukinzo FC Rukinzo FC
60 30 19 3 8 50 29 21
05 Le Messager Ngozi Le Messager Ngozi
52 30 15 7 8 40 28 12
06 Olympique Star Olympique Star
45 30 11 12 7 35 25 10
07 Aigle Noir Aigle Noir
44 28 13 5 10 33 25 8
08 Bumamuru Bumamuru
44 29 12 8 9 43 36 7
09 BS Dynamic BS Dynamic
36 29 9 9 11 45 49 -4
10 LLB Academic LLB Academic
33 30 8 9 13 29 35 -6
11 Moso Sugar Company Moso Sugar Company
31 30 7 10 13 29 37 -8
12 Kayanza Utd Kayanza Utd
31 30 8 7 15 30 43 -13
13 Romania Inter Star Romania Inter Star
26 29 7 5 17 26 47 -21
14 Fc Tigre Noir Fc Tigre Noir
23 30 5 8 17 20 37 -17
15 Telaviv FC Telaviv FC
23 30 6 5 19 31 68 -37
16 Magara Young Boys Magara Young Boys
10 29 2 4 23 24 73 -49
Đối đầu
11/04/2023 09:00
Romania Inter Star Romania Inter Star
0 - 0
Aigle Noir Aigle Noir
BI PL
17/09/2022 09:00
Aigle Noir Aigle Noir
2 - 0
Romania Inter Star Romania Inter Star
BI PL
Aigle Noir
1
50%
Hòa
1
50%
Romania Inter Star
0
0%
Aigle Noir Aigle Noir 6 trận gần nhất
25/02/2024 09:00
Kayanza Utd 2 - 2 Aigle Noir BI PL
21/02/2024 09:00
Aigle Noir 2 - 0 Telaviv FC BI PL
17/02/2024 09:00
Moso Sugar Company 1 - 2 Aigle Noir BI PL
10/02/2024 09:00
Aigle Noir 0 - 1 Rukinzo FC BI PL
04/02/2024 09:00
Le Messager Ngozi 2 - 1 Aigle Noir BI PL
28/01/2024 09:00
Aigle Noir 1 - 0 Olympique Star BI PL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Romania Inter Star Romania Inter Star
24/02/2024 09:30
Romania Inter Star 2 - 0 Magara Young Boys BI PL
21/02/2024 09:00
Fc Tigre Noir 1 - 1 Romania Inter Star BI PL
16/02/2024 09:00
Romania Inter Star 2 - 0 BS Dynamic BI PL
10/02/2024 09:00
LLB Academic 1 - 1 Romania Inter Star BI PL
04/02/2024 09:00
Romania Inter Star 0 - 2 Flambeau du Centre BI PL
31/01/2024 09:20
Bumamuru 4 - 0 Romania Inter Star BI PL
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.89
Ghi bàn
26
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 28 trận gần nhất
CóKhông
21 (75%)7 (25%)
Trong 28 trận gần nhất
KhôngCó
16 (55%)13 (45%)
Aigle Noir

Aigle Noir

Trận gần đây

Romania Inter Star

Romania Inter Star

Xỉu /Tài

(57%)16 12(43%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(72%)21 8(28%)

Xỉu /Tài

(11%)3 25(89%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(21%)6 23(79%)

Xỉu /Tài

(39%)11 17(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(45%)13 16(55%)

/Có

(39%)11 17(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)12 17(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aigle Noir Aigle Noir
Romania Inter Star Romania Inter Star
Cú sút
Aigle Noir
Aigle Noir
Tổng cú sút
13.75 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Romania Inter Star
Romania Inter Star
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
43%
KHÁC
Aigle Noir
Aigle Noir
28
Số trận đã đấu
Romania Inter Star
Romania Inter Star
29
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
12
Giữ sạch lưới
5
0.17
0.86
24
Phạt góc
64
2.21
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aigle Noir
Aigle Noir
THẺ PHẠT
Romania Inter Star
Romania Inter Star
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
8
Thẻ vàng
24
0.83
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00