VfB Stuttgart (W) vs SV Meppen (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

VfB Stuttgart (W)
Hạng 1 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
2 - 0
FT
26/04/2026 05:00
SV Meppen (W)
Hạng 4 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán VfB Stuttgart (W) vs SV Meppen (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • VfB Stuttgart (W) đang đứng thứ 1 với 58 điểm sau 26 trận.
  • SV Meppen (W) xếp thứ 4 với 49 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về SV Meppen (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. VfB Stuttgart (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 26/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
58 26 17 7 2 81 33 48
02 1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
55 26 17 4 5 77 29 48
03 SC Sand (W) SC Sand (W)
53 26 16 5 5 53 26 27
04 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
49 26 15 4 7 56 26 30
05 Viktoria Berlin (W) Viktoria Berlin (W)
45 26 12 9 5 41 20 21
06 Andernach (W) Andernach (W)
38 26 10 8 8 46 44 2
07 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
38 26 12 2 12 45 48 -3
08 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
33 26 9 6 11 38 38 0
09 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
32 26 9 5 12 33 40 -7
10 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
31 26 9 4 13 39 53 -14
11 Turbine Potsdam (W) Turbine Potsdam (W)
30 26 9 3 14 37 50 -13
12 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
27 26 8 3 15 40 64 -24
13 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
19 26 6 1 19 38 75 -37
14 Warbeyen (W) Warbeyen (W)
6 26 1 3 22 21 99 -78
Đối đầu
09/11/2025 06:00
SV Meppen (W) SV Meppen (W)
1 - 0
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
GER WD2
VfB Stuttgart (W)
0
0%
Hòa
0
0%
SV Meppen (W)
1
100%
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W) 6 trận gần nhất
04/04/2026 08:00
Warbeyen (W) 0 - 4 VfB Stuttgart (W) GER WD2
29/03/2026 08:10
Turbine Potsdam (W) 0 - 3 VfB Stuttgart (W) GER WD2
21/03/2026 09:00
VfB Stuttgart (W) 2 - 4 1.FSV Mainz 05 (W) GER WD2
15/03/2026 06:00
Ingolstadt 04 (W) 2 - 3 VfB Stuttgart (W) GER WD2
22/02/2026 09:00
VfB Stuttgart (W) 4 - 3 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
15/02/2026 09:30
Viktoria Berlin (W) 0 - 0 VfB Stuttgart (W) GER WD2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất SV Meppen (W) SV Meppen (W)
04/04/2026 08:00
SV Meppen (W) 1 - 1 SC Sand (W) GER WD2
29/03/2026 08:00
Andernach (W) 0 - 4 SV Meppen (W) GER WD2
22/03/2026 09:00
SV Meppen (W) 2 - 1 Turbine Potsdam (W) GER WD2
15/03/2026 06:00
Viktoria Berlin (W) 2 - 0 SV Meppen (W) GER WD2
22/02/2026 09:00
SV Meppen (W) 1 - 0 Monchengladbach (W) GER WD2
18/02/2026 13:00
SV Meppen (W) 2 - 3 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
3.12
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
26
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
24 (92%)2 (8%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
VfB Stuttgart (W)

VfB Stuttgart (W)

Trận gần đây

SV Meppen (W)

SV Meppen (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

Xỉu /Tài

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
SV Meppen (W) SV Meppen (W)
Cú sút
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SV Meppen (W)
SV Meppen (W)
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
26
Số trận đã đấu
SV Meppen (W)
SV Meppen (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
11
0.42
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
THẺ PHẠT
SV Meppen (W)
SV Meppen (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
33
Thẻ vàng
24
0.92
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00