VfB Stuttgart (W)
Hạng 1 tại Germany Bundesliga II Women
2 - 4
FT
21/03/2026 06:00
1.FSV Mainz 05 (W)
Hạng 2 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • VfB Stuttgart (W) đang đứng thứ 1 với 58 điểm sau 26 trận.
  • 1.FSV Mainz 05 (W) xếp thứ 2 với 55 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về 1.FSV Mainz 05 (W) với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. VfB Stuttgart (W) thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 21/03/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
58 26 17 7 2 81 33 48
02 1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
55 26 17 4 5 77 29 48
03 SC Sand (W) SC Sand (W)
53 26 16 5 5 53 26 27
04 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
49 26 15 4 7 56 26 30
05 Viktoria Berlin (W) Viktoria Berlin (W)
45 26 12 9 5 41 20 21
06 Andernach (W) Andernach (W)
38 26 10 8 8 46 44 2
07 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
38 26 12 2 12 45 48 -3
08 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
33 26 9 6 11 38 38 0
09 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
32 26 9 5 12 33 40 -7
10 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
31 26 9 4 13 39 53 -14
11 Turbine Potsdam (W) Turbine Potsdam (W)
30 26 9 3 14 37 50 -13
12 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
27 26 8 3 15 40 64 -24
13 Wolfsburg II (W) Wolfsburg II (W)
19 26 6 1 19 38 75 -37
14 Warbeyen (W) Warbeyen (W)
6 26 1 3 22 21 99 -78
Đối đầu
12/10/2025 05:00
1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
4 - 5
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
GER WD2
17/08/2025 05:00
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
0 - 2
1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
GERWC
18/08/2024 06:00
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
1 - 2
1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
GERWC
VfB Stuttgart (W)
1
33%
Hòa
0
0%
1.FSV Mainz 05 (W)
2
67%
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W) 6 trận gần nhất
15/03/2026 03:00
Ingolstadt 04 (W) 2 - 3 VfB Stuttgart (W) GER WD2
22/02/2026 06:00
VfB Stuttgart (W) 4 - 3 FFC Frankfurt II (W) GER WD2
15/02/2026 06:30
Viktoria Berlin (W) 0 - 0 VfB Stuttgart (W) GER WD2
08/02/2026 05:00
VfB Stuttgart (W) 3 - 1 Monchengladbach (W) GER WD2
01/02/2026 04:00
VfB Stuttgart (W) 3 - 3 Andernach (W) GER WD2
21/12/2025 06:00
Bayern Munich II (W) 2 - 2 VfB Stuttgart (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
6 trận gần nhất 1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
15/03/2026 06:00
Turbine Potsdam (W) 0 - 4 1.FSV Mainz 05 (W) GER WD2
22/02/2026 06:00
1.FSV Mainz 05 (W) 5 - 2 Andernach (W) GER WD2
15/02/2026 06:00
FFC Frankfurt II (W) 2 - 0 1.FSV Mainz 05 (W) GER WD2
08/02/2026 06:00
1.FSV Mainz 05 (W) 0 - 0 Viktoria Berlin (W) GER WD2
01/02/2026 03:00
1.FSV Mainz 05 (W) 0 - 0 SV Meppen (W) GER WD2
21/12/2025 05:00
SC Sand (W) 2 - 0 1.FSV Mainz 05 (W) GER WD2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
81
TB mỗi trận
3.12
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
1.27
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.96
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
1.12
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 26 matches
Không
24 (92%)2 (8%)
In last 26 matches
Không
20 (77%)6 (23%)
VfB Stuttgart (W)

VfB Stuttgart (W)

Trận gần đây

1.FSV Mainz 05 (W)

1.FSV Mainz 05 (W)

Under /Over

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)23 3(12%)

Under /Over

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(54%)14 12(46%)

Under /Over

(65%)17 9(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(65%)17 9(35%)

/Yes

(65%)17 9(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VfB Stuttgart (W) VfB Stuttgart (W)
1.FSV Mainz 05 (W) 1.FSV Mainz 05 (W)
Cú sút
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
1.FSV Mainz 05 (W)
1.FSV Mainz 05 (W)
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
KHÁC
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
26
Số trận đã đấu
1.FSV Mainz 05 (W)
1.FSV Mainz 05 (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Clean sheets
9
0.35
0.00
0
Corners
0
0.00
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
VfB Stuttgart (W)
VfB Stuttgart (W)
THẺ PHẠT
1.FSV Mainz 05 (W)
1.FSV Mainz 05 (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.27
33
Thẻ vàng
16
0.62
0.04
1
Thẻ đỏ
2
0.08
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00