VFB Lubeck vs HSC Hannover: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

VFB Lubeck
Hạng 11 tại North
1
1-2
FT
12/10/2025 05:00
HSC Hannover
Hạng 13 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán VFB Lubeck vs HSC Hannover trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • VFB Lubeck đang đứng thứ 11 với 45 điểm sau 34 trận.
  • HSC Hannover xếp thứ 13 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: VFB Lubeck thắng với xác suất 69%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về VFB Lubeck với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. HSC Hannover chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
05:00

2025-10-12

VFB Lubeck vs HSC Hannover - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

VFB Lubeck
VFB Lubeck
HSC Hannover
HSC Hannover
2025-10-12 05:00
69
17
14
1
2 - 2
2 - 2
3.75
1.31
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/10/2025
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
77 34 24 5 5 68 35 33
02 Wurzburger Kickers Wurzburger Kickers
75 34 22 9 3 74 25 49
03 Unterhaching Unterhaching
70 34 22 4 8 72 30 42
04 FV Illertissen FV Illertissen
64 34 19 7 8 72 46 26
05 DJK Vilzing DJK Vilzing
51 34 15 6 13 49 44 5
06 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
49 34 13 10 11 49 45 4
07 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
48 34 12 12 10 48 37 11
08 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
48 34 14 6 14 61 52 9
09 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
47 34 13 8 13 46 50 -4
10 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
46 34 13 7 14 54 65 -11
11 TSV Buchbach TSV Buchbach
46 34 13 7 14 54 69 -15
12 FC Memmingen FC Memmingen
42 34 10 12 12 43 47 -4
13 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
38 34 9 11 14 36 53 -17
14 FC Augsburg II FC Augsburg II
34 34 9 7 18 37 48 -11
15 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
34 34 9 7 18 39 60 -21
16 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
28 34 6 10 18 47 60 -13
17 Viktoria Aschaffenburg Viktoria Aschaffenburg
26 34 6 8 20 31 71 -40
18 SpVgg Hankofen-Hailing SpVgg Hankofen-Hailing
23 34 5 8 21 31 74 -43
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SG Sonnenhof Grossaspach SG Sonnenhof Grossaspach
68 34 20 8 6 86 43 43
02 Freiberg Freiberg
62 34 18 8 8 68 38 30
03 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
57 34 16 9 9 64 48 16
04 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
56 34 15 11 8 71 42 29
05 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
56 34 16 8 10 78 58 20
06 Hessen Kassel Hessen Kassel
54 34 15 9 10 62 51 11
07 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
54 34 17 3 14 51 44 7
08 SV Sandhausen SV Sandhausen
54 34 16 6 12 53 56 -3
09 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
53 34 14 11 9 52 45 7
10 SG Barockstadt SG Barockstadt
49 34 13 10 11 51 44 7
11 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
48 34 14 6 14 74 73 1
12 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
47 34 13 8 13 64 65 -1
13 Eintracht Trier Eintracht Trier
47 34 13 8 13 48 52 -4
14 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
43 34 11 10 13 57 58 -1
15 Bayern Alzenau Bayern Alzenau
27 34 7 6 21 45 74 -29
16 TSV Schott Mainz TSV Schott Mainz
25 34 7 4 23 40 83 -43
17 TSG Balingen TSG Balingen
25 34 6 7 21 38 87 -49
18 Bahlinger Bahlinger
22 34 4 10 20 34 75 -41
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fortuna Koln Fortuna Koln
70 34 20 10 4 71 30 41
02 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
66 34 19 9 6 60 40 20
03 Schalke 04 (Youth) Schalke 04 (Youth)
61 34 18 7 9 77 50 27
04 Gutersloh Gutersloh
59 34 16 11 7 55 40 15
05 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
58 34 16 10 8 66 50 16
06 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
58 34 17 7 10 61 46 15
07 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
54 34 14 12 8 62 43 19
08 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
46 34 12 10 12 52 38 14
09 Bonner Bonner
46 34 12 10 12 38 42 -4
10 Koln Am Koln Am
45 34 13 6 15 55 63 -8
11 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
45 34 11 12 11 45 55 -10
12 Fortuna Dusseldorf (Youth) Fortuna Dusseldorf (Youth)
40 34 11 7 16 47 58 -11
13 Bocholt FC Bocholt FC
39 34 10 9 15 49 57 -8
14 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
39 34 9 12 13 50 62 -12
15 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
29 34 7 8 19 46 63 -17
16 Wiedenbruck Wiedenbruck
29 34 7 8 19 39 65 -26
17 Wuppertaler Wuppertaler
26 34 5 11 18 36 70 -34
18 SSVg Velbert SSVg Velbert
25 34 6 7 21 35 72 -37
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SV Meppen SV Meppen
83 34 26 5 3 103 35 68
02 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
70 34 22 4 8 83 48 35
03 Oldenburg Oldenburg
69 34 21 6 7 87 45 42
04 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
64 34 19 7 8 81 50 31
05 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
56 34 16 8 10 53 43 10
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
53 34 16 5 13 63 49 14
07 Bremer SV Bremer SV
52 34 14 10 10 52 41 11
08 Kickers Emden Kickers Emden
51 34 14 9 11 64 54 10
09 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
49 34 14 7 13 69 63 6
10 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
48 34 13 9 12 57 49 8
11 VFB Lubeck VFB Lubeck
45 34 12 9 13 54 61 -7
12 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
38 34 9 11 14 56 71 -15
13 HSC Hannover HSC Hannover
37 34 10 7 17 49 84 -35
14 FC Schoningen08 FC Schoningen08
34 34 10 4 20 56 84 -28
15 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
30 34 7 9 18 51 79 -28
16 St Pauli II St Pauli II
25 34 4 13 17 38 72 -34
17 TuS Blau-Weiss Lohne TuS Blau-Weiss Lohne
23 34 5 8 21 38 78 -40
18 Altona 93 Altona 93
23 34 6 5 23 44 92 -48
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
72 34 23 3 8 65 30 35
02 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
72 34 22 6 6 65 35 30
03 Zwickau Zwickau
64 34 19 7 8 52 44 8
04 Hallescher FC Hallescher FC
63 34 19 6 9 63 36 27
05 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
61 34 17 10 7 68 47 21
06 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
53 34 14 11 9 50 40 10
07 Chemnitzer Chemnitzer
51 34 14 9 11 56 52 4
08 BFC Preussen BFC Preussen
50 34 14 8 12 50 55 -5
09 Magdeburg Am Magdeburg Am
49 34 15 4 15 61 55 6
10 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
43 34 11 10 13 36 45 -9
11 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
41 34 11 8 15 67 65 2
12 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
40 34 10 10 14 45 50 -5
13 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
40 34 12 4 18 43 49 -6
14 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
40 34 11 7 16 46 60 -14
15 Greifswalder FC Greifswalder FC
38 34 9 11 14 40 45 -5
16 ZFC Meuselwitz ZFC Meuselwitz
33 34 8 9 17 44 61 -17
17 Eilenburg Eilenburg
23 34 4 11 19 35 68 -33
18 Hertha Zehlendorf Hertha Zehlendorf
14 34 2 8 24 30 79 -49
Đối đầu
07/03/2020 06:00
VFB Lubeck VFB Lubeck
2 - 1
HSC Hannover HSC Hannover
GER Reg
01/09/2019 06:00
HSC Hannover HSC Hannover
1 - 2
VFB Lubeck VFB Lubeck
GER Reg
VFB Lubeck
2
100%
Hòa
0
0%
HSC Hannover
0
0%
VFB Lubeck VFB Lubeck 6 trận gần nhất
05/10/2025 05:00
Phonix Lubeck 2 - 0 VFB Lubeck GER Reg
30/09/2025 10:00
Werder Bremen (Youth) 4 - 0 VFB Lubeck GER Reg
26/09/2025 10:30
TuS Blau-Weiss Lohne 1 - 2 VFB Lubeck GER Reg
20/09/2025 05:00
VFB Lubeck 4 - 1 FC Schoningen08 GER Reg
06/09/2025 05:00
VFB Lubeck 1 - 2 Altona 93 GER Reg
31/08/2025 05:00
VFB Lubeck 1 - 0 Hannover 96 Am GER Reg
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất HSC Hannover HSC Hannover
05/10/2025 06:00
HSC Hannover 1 - 4 SSV Jeddeloh GER Reg
01/10/2025 10:30
SV Meppen 6 - 0 HSC Hannover GER Reg
27/09/2025 08:00
HSC Hannover 0 - 2 St Pauli II GER Reg
21/09/2025 06:00
Bremer SV 4 - 1 HSC Hannover GER Reg
14/09/2025 06:20
HSC Hannover 1 - 0 Altona 93 GER Reg
10/09/2025 08:30
HSC Hannover 4 - 1 Hamburger SV (Youth) GER Reg
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
1.59
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
1.79
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
84
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
24 (71%)10 (29%)
VFB Lubeck

VFB Lubeck

Trận gần đây

HSC Hannover

HSC Hannover

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
VFB Lubeck VFB Lubeck
HSC Hannover HSC Hannover
Cú sút
VFB Lubeck
VFB Lubeck
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HSC Hannover
HSC Hannover
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
VFB Lubeck VFB Lubeck Đường chuyền HSC Hannover HSC Hannover
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
VFB Lubeck
VFB Lubeck
34
Số trận đã đấu
HSC Hannover
HSC Hannover
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
5
0.15
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
VFB Lubeck
VFB Lubeck
THẺ PHẠT
HSC Hannover
HSC Hannover
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Thẻ vàng
3
0.09
0.21
7
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00