Oldenburg vs HSC Hannover: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Oldenburg
Hạng 4 tại North
? - ?
24/10/2026 09:30
HSC Hannover
Hạng 14 tại North
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Oldenburg vs HSC Hannover trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Oldenburg đang đứng thứ 4 với 22 điểm sau 10 trận.
  • HSC Hannover xếp thứ 14 với 10 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bavaria PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TSV Buchbach TSV Buchbach
23 9 7 2 0 22 7 15
02 FC Memmingen FC Memmingen
21 10 6 3 1 13 6 7
03 TSV 1860 Munchen TSV 1860 Munchen
17 9 4 5 0 19 10 9
04 FV Illertissen FV Illertissen
17 10 5 2 3 17 12 5
05 Unterhaching Unterhaching
17 8 5 2 1 11 6 5
06 VfB Eichstatt VfB Eichstatt
17 10 5 2 3 13 14 -1
07 DJK Vilzing DJK Vilzing
15 9 4 3 2 14 12 2
08 Wacker Burghausen Wacker Burghausen
14 10 4 2 4 24 18 6
09 SC Eltersdorf SC Eltersdorf
12 9 3 3 3 13 12 1
10 FC Augsburg II FC Augsburg II
12 10 3 3 4 15 23 -8
11 Bayern Munchen (Youth) Bayern Munchen (Youth)
11 9 3 2 4 9 8 1
12 Schweinfurt 05 FC Schweinfurt 05 FC
11 10 3 2 5 15 23 -8
13 Nurnberg (Youth) Nurnberg (Youth)
10 9 3 1 5 17 15 2
14 SpVgg Bayreuth SpVgg Bayreuth
10 10 3 1 6 13 16 -3
15 TSV Schwaben Augsburg TSV Schwaben Augsburg
9 10 2 3 5 8 18 -10
16 TSV Aubstadt TSV Aubstadt
8 9 2 2 5 14 16 -2
17 Greuther Furth (Youth) Greuther Furth (Youth)
7 9 2 1 6 12 16 -4
18 TSV Landsberg TSV Landsberg
7 9 1 4 4 9 14 -5
19 SpVgg Ansbach SpVgg Ansbach
7 9 2 1 6 8 20 -12
South PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kickers Offenbach Kickers Offenbach
19 8 6 1 1 19 8 11
02 Freiberg Freiberg
18 8 5 3 0 22 7 15
03 Stuttgarter Kickers Stuttgarter Kickers
16 8 5 1 2 15 11 4
04 FC 08 Hombrug FC 08 Hombrug
14 8 4 2 2 12 11 1
05 SC Freiburg (Youth) SC Freiburg (Youth)
13 8 3 4 1 16 11 5
06 Eintracht Trier Eintracht Trier
13 8 4 1 3 9 7 2
07 FSV Frankfurt FSV Frankfurt
12 8 3 3 2 13 9 4
08 Vfr Aalen Vfr Aalen
12 8 3 3 2 11 9 2
09 VfR Mannheim VfR Mannheim
11 8 2 5 1 9 8 1
10 Hessen Kassel Hessen Kassel
10 8 3 1 4 14 15 -1
11 Eintracht Frankfurt (Youth) Eintracht Frankfurt (Youth)
10 8 3 1 4 11 12 -1
12 TSV Steinbach Haiger TSV Steinbach Haiger
9 8 2 3 3 12 13 -1
13 SV Sandhausen SV Sandhausen
9 8 2 3 3 13 18 -5
14 Kaiserslautern (Youth) Kaiserslautern (Youth)
8 8 2 2 4 6 17 -11
15 Astoria Walldorf Astoria Walldorf
6 8 1 3 4 10 15 -5
16 FSV Mainz 05 (Youth) FSV Mainz 05 (Youth)
6 8 2 0 6 8 18 -10
17 SG Barockstadt SG Barockstadt
5 8 1 2 5 12 16 -4
18 SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
4 8 0 4 4 11 18 -7
West PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Oberhausen Rot-Weiss Oberhausen
22 9 7 1 1 22 8 14
02 Gutersloh Gutersloh
20 9 6 2 1 21 7 14
03 Borussia Dortmund (Youth) Borussia Dortmund (Youth)
19 9 5 4 0 16 8 8
04 Monchengladbach AM. Monchengladbach AM.
17 9 5 2 2 18 10 8
05 SV Westfalia Rhynern SV Westfalia Rhynern
17 9 5 2 2 17 16 1
06 Bocholt FC Bocholt FC
13 9 3 4 2 19 18 1
07 Siegen Sportfreunde Siegen Sportfreunde
13 9 3 4 2 15 14 1
08 Bergisch Gladbach 09 Bergisch Gladbach 09
13 9 4 1 4 13 16 -3
09 FC Schalke 04 Youth FC Schalke 04 Youth
12 9 4 0 5 18 20 -2
10 Bonner Bonner
11 9 2 5 2 18 18 0
11 Koln Am Koln Am
11 9 3 2 4 15 15 0
12 SC Paderborn 07 II SC Paderborn 07 II
10 9 2 4 3 16 17 -1
13 VfB Hilden VfB Hilden
9 9 2 3 4 9 17 -8
14 VfL Bochum (Youth) VfL Bochum (Youth)
8 9 2 2 5 11 16 -5
15 Wattenscheid 09 Wattenscheid 09
8 9 2 2 5 12 18 -6
16 Wiedenbruck Wiedenbruck
8 9 2 2 5 12 20 -8
17 SV Rodinghausen SV Rodinghausen
6 9 1 3 5 12 17 -5
18 Sportfreunde Lotte Sportfreunde Lotte
3 9 0 3 6 6 15 -9
North PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Phonix Lubeck Phonix Lubeck
23 10 7 2 1 28 6 22
02 FC Schoningen08 FC Schoningen08
23 10 7 2 1 16 12 4
03 ETSV Weiche Flensburg ETSV Weiche Flensburg
22 10 7 1 2 30 12 18
04 Oldenburg Oldenburg
22 10 7 1 2 31 14 17
05 SV Drochtersen/Assel SV Drochtersen/Assel
21 10 7 0 3 30 13 17
06 Hannover 96 Am Hannover 96 Am
18 10 5 3 2 21 14 7
07 Kickers Emden Kickers Emden
15 10 4 3 3 29 30 -1
08 SV Atlas Delmenhorst SV Atlas Delmenhorst
12 10 3 3 4 14 20 -6
09 Werder Bremen (Youth) Werder Bremen (Youth)
11 10 3 2 5 16 18 -2
10 St Pauli II St Pauli II
10 10 3 1 6 20 19 1
11 SSV Jeddeloh SSV Jeddeloh
10 10 3 1 6 16 21 -5
12 Hamburger SV (Youth) Hamburger SV (Youth)
10 10 3 1 6 15 22 -7
13 Eintracht Norderstedt Eintracht Norderstedt
10 10 2 4 4 19 27 -8
14 HSC Hannover HSC Hannover
10 10 2 4 4 14 24 -10
15 Eimsbutteler TV Eimsbutteler TV
10 10 3 1 6 19 32 -13
16 VFB Lubeck VFB Lubeck
8 10 1 5 4 11 19 -8
17 Bremer SV Bremer SV
8 10 2 2 6 9 18 -9
18 SV Todesfelde SV Todesfelde
8 10 2 2 6 17 34 -17
Northeast PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Rot-Weiss Erfurt Rot-Weiss Erfurt
24 10 7 3 0 32 8 24
02 Chemnitzer Chemnitzer
23 10 7 2 1 21 5 16
03 Erzgebirge Aue Erzgebirge Aue
21 10 6 3 1 19 14 5
04 Greifswalder FC Greifswalder FC
19 10 5 4 1 23 15 8
05 Hallescher FC Hallescher FC
19 10 5 4 1 15 7 8
06 Berliner FC Dynamo Berliner FC Dynamo
18 10 5 3 2 19 12 7
07 VSG Altglienicke VSG Altglienicke
18 10 5 3 2 19 14 5
08 Carl Zeiss Jena Carl Zeiss Jena
16 10 5 1 4 14 9 5
09 FC Lokomotive Leipzig FC Lokomotive Leipzig
15 10 4 3 3 20 19 1
10 Zwickau Zwickau
14 10 4 2 4 12 16 -4
11 Magdeburg Am Magdeburg Am
13 10 4 1 5 20 22 -2
12 BFC Preussen BFC Preussen
10 10 2 4 4 12 14 -2
13 SV Babelsberg 03 SV Babelsberg 03
9 10 2 3 5 11 15 -4
14 Hertha BSC Berlin Youth Hertha BSC Berlin Youth
8 10 2 2 6 8 20 -12
15 BSG Chemie Leipzig BSG Chemie Leipzig
6 10 1 3 6 10 16 -6
16 RSV Eintracht RSV Eintracht
6 10 1 3 6 13 25 -12
17 SV Tasmania Berlin SV Tasmania Berlin
5 10 1 2 7 12 31 -19
18 FSV luckenwalde FSV luckenwalde
3 10 1 0 9 7 25 -18
Oldenburg Oldenburg 6 trận gần nhất
19/09/2026 23:00
Oldenburg 1 - 3 SSV Jeddeloh Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 21:30
Bremer SV 0 - 4 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
11/09/2026 23:30
Oldenburg 4 - 3 Hannover 96 Am Regionalliga (Đức hạng Tư)
06/09/2026 19:00
FC Schoningen08 1 - 0 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 23:00
Oldenburg 7 - 3 Eimsbutteler TV Regionalliga (Đức hạng Tư)
26/08/2026 23:30
SV Todesfelde 1 - 4 Oldenburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất HSC Hannover HSC Hannover
20/09/2026 21:00
HSC Hannover 0 - 4 Hamburger SV (Youth) Regionalliga (Đức hạng Tư)
16/09/2026 23:30
Eintracht Norderstedt 3 - 3 HSC Hannover Regionalliga (Đức hạng Tư)
12/09/2026 19:00
VFB Lubeck 1 - 1 HSC Hannover Regionalliga (Đức hạng Tư)
06/09/2026 21:00
HSC Hannover 1 - 6 ETSV Weiche Flensburg Regionalliga (Đức hạng Tư)
02/09/2026 23:00
HSC Hannover 0 - 3 Phonix Lubeck Regionalliga (Đức hạng Tư)
29/08/2026 19:00
Werder Bremen (Youth) 1 - 1 HSC Hannover Regionalliga (Đức hạng Tư)
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
3.10
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.40
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
2.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 10 trận gần nhất
CóKhông
9 (90%)1 (10%)
Trong 10 trận gần nhất
KhôngCó
7 (70%)3 (30%)
Oldenburg

Oldenburg

Trận gần đây

HSC Hannover

HSC Hannover

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)9 1(10%)

Xỉu /Tài

(60%)6 4(40%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(70%)7 3(30%)

/Có

(70%)7 3(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)5 5(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Oldenburg Oldenburg
HSC Hannover HSC Hannover
Cú sút
Oldenburg
Oldenburg
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
HSC Hannover
HSC Hannover
Tổng cú sút
— TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Oldenburg Oldenburg Đường chuyền HSC Hannover HSC Hannover
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Oldenburg
Oldenburg
10
Số trận đã đấu
HSC Hannover
HSC Hannover
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
2
Giữ sạch lưới
2
0.20
0.00
0
Phạt góc
0
0.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Oldenburg
Oldenburg
THẺ PHẠT
HSC Hannover
HSC Hannover
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00