Dynamo Kyiv vs SC Poltava: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Dynamo Kyiv
Hạng 4 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
1
1-2
FT
01/12/2025 09:30
SC Poltava
Hạng 16 tại Giải VĐQG Ukraine (Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Dynamo Kyiv vs SC Poltava trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Dynamo Kyiv đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 30 trận.
  • SC Poltava xếp thứ 16 với 13 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Dynamo Kyiv thắng với xác suất 84%.
trận yêu thích
09:30

2025-12-01

Dynamo Kyiv vs SC Poltava - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
SC Poltava
SC Poltava
2025-12-01 09:30
84
10
6
1
2 - 2
2 - 2
4.25
1.03
FT
1-2 0-1
-
thời tiết
0℃~1℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/12/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 FC Shakhtar Donetsk FC Shakhtar Donetsk
72 30 22 6 2 71 21 50
02 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
60 30 18 6 6 39 17 22
03 Polissya Zhytomyr Polissya Zhytomyr
59 30 18 5 7 51 21 30
04 Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
57 30 17 6 7 66 36 30
05 Metalist 1925 Kharkiv Metalist 1925 Kharkiv
51 30 13 12 5 36 19 17
06 Kolos Kovalyovka Kolos Kovalyovka
49 30 13 10 7 30 25 5
07 Kryvbas Kryvbas
48 30 13 9 8 53 46 7
08 Zorya Zorya
46 30 12 10 8 42 36 6
09 FC Karpaty Lviv FC Karpaty Lviv
41 30 10 11 9 40 31 9
10 FK Epitsentr Dunayivtsi FK Epitsentr Dunayivtsi
32 30 8 8 14 36 45 -9
11 Veres Veres
31 30 7 10 13 26 40 -14
12 Obolon Kiev Obolon Kiev
31 30 7 10 13 28 49 -21
13 Kudrivka Kudrivka
28 30 7 7 16 32 48 -16
14 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
21 30 6 3 21 20 51 -31
15 PFC Oleksandria PFC Oleksandria
17 30 3 8 19 24 58 -34
16 SC Poltava SC Poltava
13 30 2 7 21 23 74 -51
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 6 trận gần nhất
27/11/2025 13:45
Omonia Nicosia FC 2 - 0 Dynamo Kyiv UEFA ECL
22/11/2025 09:30
Kolos Kovalyovka 2 - 1 Dynamo Kyiv UKR D1
09/11/2025 09:30
Dynamo Kyiv 0 - 1 LNZ Cherkasy UKR D1
06/11/2025 16:00
Dynamo Kyiv 6 - 0 HSK Zrinjski Mostar UEFA ECL
02/11/2025 12:00
FC Shakhtar Donetsk 3 - 1 Dynamo Kyiv UKR D1
29/10/2025 12:00
Dynamo Kyiv 2 - 1 FC Shakhtar Donetsk UKRC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất SC Poltava SC Poltava
21/11/2025 09:30
SC Poltava 0 - 2 LNZ Cherkasy UKR D1
09/11/2025 12:00
FC Shakhtar Donetsk 7 - 1 SC Poltava UKR D1
01/11/2025 08:00
Kryvbas 2 - 2 SC Poltava UKR D1
26/10/2025 07:10
SC Poltava 2 - 2 Kolos Kovalyovka UKR D1
17/10/2025 08:30
SC Poltava 1 - 2 Obolon Kiev UKR D1
04/10/2025 11:00
Polissya Zhytomyr 4 - 0 SC Poltava UKR D1
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.20
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
74
TB mỗi trận
2.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
26 (87%)4 (13%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

Trận gần đây

SC Poltava

SC Poltava

Xỉu /Tài

(80%)24 6(20%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)16 14(47%)

/Có

(63%)19 11(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)14 16(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
SC Poltava SC Poltava
Cú sút
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
Tổng cú sút
12.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Poltava
SC Poltava
Tổng cú sút
5.79 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv Đường chuyền SC Poltava SC Poltava
Tổng đường chuyền
11
TB 2 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
3
TB 1 / trận
Chính xác
100%
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
30
Số trận đã đấu
SC Poltava
SC Poltava
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
8
Giữ sạch lưới
2
0.07
6.40
192
Phạt góc
93
3.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.27
38
Việt vị
19
0.63
0.30
9
Thủ môn cứu thua
11
0.37
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv
THẺ PHẠT
SC Poltava
SC Poltava
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.13
34
Thẻ vàng
55
1.83
0.03
1
Thẻ đỏ
4
0.13
7.40
222
Số lỗi
266
8.87
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00