Venezia
Hạng 1 tại Italian Serie B
1
0-2
FT
10/02/2026 12:00
Modena
Hạng 6 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Venezia đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Modena xếp thứ 6 với 55 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Venezia thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Venezia với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Modena chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2026-02-10

Venezia vs Modena - Prediction & Odds

Venezia
Venezia
Modena
Modena
2026-02-10 12:00
48
27
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.94
FT
0-2 0-2
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 10/02/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
20/12/2025 07:00
Modena Modena
1 - 2
Venezia Venezia
ITA D2
18/02/2024 08:15
Venezia Venezia
2 - 2
Modena Modena
ITA D2
30/09/2023 05:00
Modena Modena
1 - 3
Venezia Venezia
ITA D2
01/05/2023 08:59
Venezia Venezia
5 - 0
Modena Modena
ITA D2
08/12/2022 07:00
Modena Modena
2 - 2
Venezia Venezia
ITA D2
19/09/2020 08:00
Modena Modena
1 - 6
Venezia Venezia
INT CF
Venezia
4
67%
Hòa
2
33%
Modena
0
0%
Venezia Venezia 6 trận gần nhất
07/02/2026 07:00
Frosinone 1 - 2 Venezia ITA D2
31/01/2026 07:00
Venezia 2 - 1 Carrarese ITA D2
24/01/2026 07:00
Mantova 2 - 5 Venezia ITA D2
17/01/2026 07:00
Venezia 3 - 1 Catanzaro ITA D2
10/01/2026 07:00
A.C. Reggiana 1919 1 - 3 Venezia ITA D2
27/12/2025 07:00
Venezia 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Modena Modena
07/02/2026 07:00
Modena 1 - 2 Sampdoria ITA D2
31/01/2026 07:00
Empoli 0 - 0 Modena ITA D2
24/01/2026 09:15
Modena 0 - 0 Palermo ITA D2
18/01/2026 07:00
Pescara 0 - 2 Modena ITA D2
11/01/2026 09:15
Padova 2 - 0 Modena ITA D2
26/12/2025 09:15
Modena 1 - 2 Monza ITA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
37
TB mỗi trận
0.95
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
28 (72%)11 (28%)
Venezia

Venezia

Trận gần đây

Modena

Modena

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(74%)29 10(26%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)9 30(77%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(41%)16 23(59%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(49%)19 20(51%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venezia Venezia
Modena Modena
Cú sút
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
17.21 TB / trận
Bị chặn
183 tổng
Avg. 4.95
Modena
Modena
Tổng cú sút
15.33 TB / trận
Bị chặn
124 tổng
Avg. 3.54
Venezia Venezia Đường chuyền Modena Modena
Tổng đường chuyền
19151
Avg. 504 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
64%
Tổng đường chuyền
15005
Avg. 385 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Venezia
Venezia
38
Số trận đã đấu
Modena
Modena
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
14
0.36
4.53
172
Corners
203
5.21
16.29
619
Throw-ins
730
18.72
1.45
55
Offsides
63
1.62
2.76
105
GK saves
108
2.77
Venezia
Venezia
THẺ PHẠT
Modena
Modena
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
80
2.05
0.11
4
Thẻ đỏ
3
0.08
15.39
585
Fouls
589
15.10
7.53
286
Tackles
341
8.74