Venezia
Hạng 1 tại Italian Serie B
1
3-1
FT
17/01/2026 10:00
Catanzaro
Hạng 5 tại Italian Serie B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Venezia đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Catanzaro xếp thứ 5 với 59 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Venezia thắng với xác suất 61%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Venezia và Catanzaro mỗi đội thắng 2 trong 5 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2026-01-17

Venezia vs Catanzaro - Prediction & Odds

Venezia
Venezia
Catanzaro
Catanzaro
2026-01-17 10:00
61
22
17
1
1 - 1
1 - 1
2.50
1.45
FT
3-1 1-1
-
thời tiết
7℃~8℃
STANDINGS UP TO 17/01/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Venezia Venezia
82 38 24 10 4 77 31 46
02 Frosinone Frosinone
81 38 23 12 3 76 34 42
03 Monza Monza
76 38 22 10 6 61 32 29
04 Palermo Palermo
72 38 20 12 6 61 33 28
05 Catanzaro Catanzaro
59 38 15 14 9 62 51 11
06 Modena Modena
55 38 15 10 13 49 36 13
07 Juve Stabia Juve Stabia
51 38 11 18 9 44 45 -1
08 Avellino Avellino
49 38 13 10 15 43 55 -12
09 Padova Padova
46 38 12 10 16 39 49 -10
10 Cesena Cesena
46 38 12 10 16 45 56 -11
11 Mantova Mantova
46 38 13 7 18 45 57 -12
12 Carrarese Carrarese
44 38 10 14 14 47 52 -5
13 Sampdoria Sampdoria
44 38 11 11 16 35 48 -13
14 ACD Virtus Entella ACD Virtus Entella
42 38 10 12 16 36 51 -15
15 Empoli Empoli
41 38 9 14 15 47 54 -7
16 SudTirol SudTirol
41 38 8 17 13 38 48 -10
17 Bari Bari
40 38 10 10 18 38 60 -22
18 A.C. Reggiana 1919 A.C. Reggiana 1919
37 38 9 10 19 36 56 -20
19 Pescara Pescara
35 38 7 14 17 51 66 -15
20 Spezia Spezia
35 38 8 11 19 43 59 -16
Đối đầu
02/11/2025 10:00
Catanzaro Catanzaro
2 - 1
Venezia Venezia
ITA D2
01/05/2024 09:00
Catanzaro Catanzaro
3 - 2
Venezia Venezia
ITA D2
10/11/2023 15:30
Venezia Venezia
2 - 1
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
09/04/2005 14:30
Venezia Venezia
2 - 0
Catanzaro Catanzaro
ITA D2
30/10/2004 14:30
Catanzaro Catanzaro
0 - 0
Venezia Venezia
ITA D2
Venezia
2
40%
Hòa
1
20%
Catanzaro
2
40%
Venezia Venezia 6 trận gần nhất
10/01/2026 10:00
A.C. Reggiana 1919 1 - 3 Venezia ITA D2
27/12/2025 10:00
Venezia 1 - 0 ACD Virtus Entella ITA D2
20/12/2025 10:00
Modena 1 - 2 Venezia ITA D2
13/12/2025 10:00
Venezia 2 - 0 Monza ITA D2
08/12/2025 10:00
Avellino 1 - 1 Venezia ITA D2
03/12/2025 16:00
Inter Milan 5 - 1 Venezia ITA Cup
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Catanzaro Catanzaro
10/01/2026 10:00
Frosinone 2 - 0 Catanzaro ITA D2
27/12/2025 10:00
Catanzaro 2 - 0 Cesena ITA D2
19/12/2025 15:30
Bari 1 - 2 Catanzaro ITA D2
13/12/2025 12:15
Catanzaro 1 - 0 Avellino ITA D2
08/12/2025 07:30
Modena 1 - 2 Catanzaro ITA D2
29/11/2025 12:15
Catanzaro 3 - 2 ACD Virtus Entella ITA D2
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
77
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.82
Ghi bàn
70
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 38 matches
Không
34 (89%)4 (11%)
In last 38 matches
Không
35 (81%)8 (19%)
Venezia

Venezia

Trận gần đây

Catanzaro

Catanzaro

Under /Over

(89%)34 4(11%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)36 7(16%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(35%)15 28(65%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(51%)22 21(49%)

/Yes

(55%)21 17(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)26 17(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Venezia Venezia
Catanzaro Catanzaro
Cú sút
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
17.21 TB / trận
Bị chặn
183 tổng
Avg. 4.95
Catanzaro
Catanzaro
Tổng cú sút
13.05 TB / trận
Bị chặn
134 tổng
Avg. 3.27
Venezia Venezia Đường chuyền Catanzaro Catanzaro
Tổng đường chuyền
19151
Avg. 504 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
64%
Tổng đường chuyền
18481
Avg. 430 / game
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Venezia
Venezia
38
Số trận đã đấu
Catanzaro
Catanzaro
43
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.42
16
Clean sheets
12
0.28
4.53
172
Corners
180
4.19
16.29
619
Throw-ins
676
15.72
1.45
55
Offsides
67
1.56
2.76
105
GK saves
104
2.42
Venezia
Venezia
THẺ PHẠT
Catanzaro
Catanzaro
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.68
64
Thẻ vàng
91
2.12
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.12
15.39
585
Fouls
543
12.63
7.53
286
Tackles
353
8.21