Vendsyssel vs Hvidovre IF: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vendsyssel
Hạng 5 tại Hạng Nhì Đan Mạch (1. Division)
2 - 3
FT
27/05/2023 07:00
Hvidovre IF
Hạng 2 tại Hạng Nhì Đan Mạch (1. Division)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vendsyssel vs Hvidovre IF trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vendsyssel đang đứng thứ 5 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Hvidovre IF xếp thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vendsyssel chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vejle Vejle
50 22 16 2 4 47 20 27
02 Hvidovre IF Hvidovre IF
44 22 13 5 4 50 28 22
03 Helsingor Helsingor
37 22 12 1 9 32 35 -3
04 Sonderjyske Sonderjyske
35 22 10 5 7 41 29 12
05 Vendsyssel Vendsyssel
33 22 10 3 9 35 31 4
06 Naestved Naestved
32 22 8 8 6 32 26 6
07 Hillerod Fodbold Hillerod Fodbold
31 22 9 4 9 29 35 -6
08 Herfolge Boldklub Koge Herfolge Boldklub Koge
25 22 7 4 11 29 33 -4
09 Hobro Hobro
23 22 5 8 9 19 30 -11
10 Fremad Amager Fremad Amager
23 22 7 2 13 26 44 -18
11 Fredericia Fredericia
21 22 6 3 13 29 40 -11
12 Nykobing FC Nykobing FC
17 22 4 5 13 26 44 -18
Đối đầu
22/04/2023 07:00
Hvidovre IF Hvidovre IF
0 - 0
Vendsyssel Vendsyssel
DEN D1
18/03/2023 08:00
Hvidovre IF Hvidovre IF
3 - 1
Vendsyssel Vendsyssel
DEN D1
28/08/2022 09:00
Vendsyssel Vendsyssel
1 - 1
Hvidovre IF Hvidovre IF
DEN D1
18/03/2022 13:30
Vendsyssel Vendsyssel
0 - 1
Hvidovre IF Hvidovre IF
DEN D1
19/09/2021 07:00
Hvidovre IF Hvidovre IF
3 - 2
Vendsyssel Vendsyssel
DEN D1
15/05/2021 08:00
Hvidovre IF Hvidovre IF
2 - 2
Vendsyssel Vendsyssel
DEN D1
Vendsyssel
0
0%
Hòa
3
50%
Hvidovre IF
3
50%
Vendsyssel Vendsyssel 6 trận gần nhất
20/05/2023 08:00
Vendsyssel 2 - 0 Helsingor DEN D1
14/05/2023 07:00
Naestved 2 - 3 Vendsyssel DEN D1
06/05/2023 07:00
Vendsyssel 0 - 1 Sonderjyske DEN D1
30/04/2023 08:00
Vendsyssel 2 - 1 Naestved DEN D1
22/04/2023 07:00
Hvidovre IF 0 - 0 Vendsyssel DEN D1
14/04/2023 13:00
Sonderjyske 1 - 1 Vendsyssel DEN D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hvidovre IF Hvidovre IF
18/05/2023 08:00
Hvidovre IF 1 - 2 Sonderjyske DEN D1
12/05/2023 13:00
Helsingor 0 - 1 Hvidovre IF DEN D1
05/05/2023 11:59
Hvidovre IF 0 - 1 Vejle DEN D1
29/04/2023 07:00
Sonderjyske 0 - 3 Hvidovre IF DEN D1
22/04/2023 07:00
Hvidovre IF 0 - 0 Vendsyssel DEN D1
13/04/2023 11:59
Vejle 0 - 0 Hvidovre IF DEN D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Vendsyssel

Vendsyssel

Trận gần đây

Hvidovre IF

Hvidovre IF

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)12 20(62%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)20 12(37%)

/Có

(56%)18 14(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vendsyssel Vendsyssel
Hvidovre IF Hvidovre IF
Cú sút
Vendsyssel
Vendsyssel
Tổng cú sút
13.13 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hvidovre IF
Hvidovre IF
Tổng cú sút
14.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vendsyssel Vendsyssel Đường chuyền Hvidovre IF Hvidovre IF
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Vendsyssel
Vendsyssel
32
Số trận đã đấu
Hvidovre IF
Hvidovre IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
9
Giữ sạch lưới
8
0.25
4.72
151
Phạt góc
204
6.38
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.59
83
Việt vị
80
2.50
2.16
69
Thủ môn cứu thua
55
1.72
Vendsyssel
Vendsyssel
THẺ PHẠT
Hvidovre IF
Hvidovre IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.84
59
Thẻ vàng
65
2.03
0.06
2
Thẻ đỏ
0
0.00
12.94
414
Số lỗi
344
10.75
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00