1 - 2
FT
18/05/2023 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Hvidovre IF đang đứng thứ 2 với 44 điểm sau 22 trận.
- Sonderjyske xếp thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Hvidovre IF với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Sonderjyske thắng 2 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
18/05/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vejle | 50 | 22 | 16 | 2 | 4 | 47 | 20 | 27 |
| 02 Hvidovre IF | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 03 Helsingor | 37 | 22 | 12 | 1 | 9 | 32 | 35 | -3 |
| 04 Sonderjyske | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 41 | 29 | 12 |
| 05 Vendsyssel | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Naestved | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 26 | 6 |
| 07 Hillerod Fodbold | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 08 Herfolge Boldklub Koge | 25 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 09 Hobro | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 30 | -11 |
| 10 Fremad Amager | 23 | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 44 | -18 |
| 11 Fredericia | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Nykobing FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 44 | -18 |
Đối đầu
29/04/2023 11:00
Sonderjyske
0 - 3
Hvidovre IF
DEN D1
04/03/2023 12:00
Hvidovre IF
2 - 1
Sonderjyske
DEN D1
09/09/2022 17:20
Sonderjyske
3 - 2
Hvidovre IF
DEN D1
10/12/2021 17:00
Hvidovre IF
2 - 1
Sonderjyske
DAN Cup
05/12/2021 11:30
Sonderjyske
1 - 0
Hvidovre IF
DAN Cup
25/09/2019 16:30
Hvidovre IF
2 - 2
Sonderjyske
DAN Cup
Hvidovre IF
3
50%
Hòa
1
17%
Sonderjyske
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.03
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.28
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
27 (84%)5 (16%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
Hvidovre IF
Trận gần đây
Sonderjyske
Under /Over
(81%)26 6(19%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)25 7(22%)
Under /Over
(38%)12 20(62%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)15 17(53%)
Under /Over
(63%)20 12(37%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)20 12(37%)
/Yes
(66%)21 11(34%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hvidovre IF
Sonderjyske
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Hvidovre IF
32
Số trận đã đấu
Sonderjyske
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
6
0.19
6.38
204
Corners
185
5.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.50
80
Offsides
67
2.09
1.72
55
GK saves
57
1.78
Hvidovre IF
THẺ PHẠT
Sonderjyske
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.03
65
51
1.59
0.00
0
0
0.00
10.75
344
Fouls
359
11.22
0.00
0
Tackles
0
0.00