Velke Hamry vs Jablonec B: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Velke Hamry
Hạng 14 tại Group B
1
2-2
FT
21/03/2026 09:00
Jablonec B
Hạng 8 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Velke Hamry vs Jablonec B trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Velke Hamry đang đứng thứ 14 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Jablonec B xếp thứ 8 với 39 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Velke Hamry thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jablonec B với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Velke Hamry chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2026-03-21

Velke Hamry vs Jablonec B - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Velke Hamry
Velke Hamry
Jablonec B
Jablonec B
2026-03-21 09:00
47
22
31
1
2 - 1
2 - 1
3.00
1.91
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
7°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/03/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
24/08/2025 04:15
Jablonec B Jablonec B
3 - 0
Velke Hamry Velke Hamry
CZE CFL
Velke Hamry
0
0%
Hòa
0
0%
Jablonec B
1
100%
Velke Hamry Velke Hamry 6 trận gần nhất
15/03/2026 06:00
Slovan Liberec II 2 - 2 Velke Hamry CZE CFL
08/03/2026 09:30
FK Kolin 1 - 1 Velke Hamry CZE CFL
28/02/2026 08:00
Velke Hamry 2 - 1 FK Prepere INT CF
21/02/2026 09:00
Admira Praha 2 - 2 Velke Hamry INT CF
07/02/2026 08:00
Velke Hamry 3 - 5 FK Kraluv Dvur INT CF
31/01/2026 07:30
Loko Vltavin 1 - 9 Velke Hamry INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Jablonec B Jablonec B
15/03/2026 05:15
Jablonec B 2 - 3 Benatky Nad Jizerou CZE CFL
01/03/2026 05:20
Jablonec B 1 - 2 SK Zapy CZE CFL
07/02/2026 05:00
SK Kosmonosy 2 - 3 Jablonec B INT CF
04/02/2026 13:00
Jablonec B 2 - 1 FK Prepere INT CF
24/01/2026 05:00
SK Motorlet Praha 1 - 1 Jablonec B INT CF
17/01/2026 05:30
FK Pencin Turnov 2 - 3 Jablonec B INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
49
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
21 (66%)11 (34%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
Velke Hamry

Velke Hamry

Trận gần đây

Jablonec B

Jablonec B

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)26 6(19%)

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)18 14(44%)

/Có

(59%)19 13(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)22 10(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Velke Hamry Velke Hamry
Jablonec B Jablonec B
Cú sút
Velke Hamry
Velke Hamry
Tổng cú sút
8.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jablonec B
Jablonec B
Tổng cú sút
9.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Velke Hamry Velke Hamry Đường chuyền Jablonec B Jablonec B
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Velke Hamry
Velke Hamry
32
Số trận đã đấu
Jablonec B
Jablonec B
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
5
0.16
4.84
155
Phạt góc
136
4.25
1.69
54
Ném biên
0
0.00
0.44
14
Việt vị
36
1.13
0.22
7
Thủ môn cứu thua
12
0.38
Velke Hamry
Velke Hamry
THẺ PHẠT
Jablonec B
Jablonec B
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.47
79
Thẻ vàng
44
1.38
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.06
3.41
109
Số lỗi
141
4.41
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00