FK Kolin vs Velke Hamry: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

FK Kolin
Hạng 17 tại Group B
2
1-1
FT
08/03/2026 09:30
Velke Hamry
Hạng 14 tại Group B
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán FK Kolin vs Velke Hamry trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • FK Kolin đang đứng thứ 17 với 24 điểm sau 32 trận.
  • Velke Hamry xếp thứ 14 với 31 điểm sau 32 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Velke Hamry thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: FK Kolin và Velke Hamry mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:30

2026-03-08

FK Kolin vs Velke Hamry - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

FK Kolin
FK Kolin
Velke Hamry
Velke Hamry
2026-03-08 09:30
28
24
48
2
2 - 1
2 - 1
3.00
1.85
FT
1-1 1-0
-
thời tiết
15°C
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/03/2026
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Trinec Trinec
76 34 23 7 4 75 27 48
02 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
70 34 21 7 6 77 39 38
03 Brno B Brno B
64 34 20 4 10 70 47 23
04 Sigma Olomouc B Sigma Olomouc B
62 34 19 5 10 71 33 38
05 Unicov Unicov
61 33 17 10 6 52 41 11
06 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
59 34 16 11 7 54 39 15
07 Vrchovina Vrchovina
53 34 15 8 11 62 52 10
08 Vitkovice Vitkovice
48 34 13 9 12 54 49 5
09 Unie Hlubina Unie Hlubina
48 34 13 9 12 53 49 4
10 Zlin B Zlin B
43 34 11 10 13 57 64 -7
11 FC Vsetin FC Vsetin
42 34 12 6 16 49 55 -6
12 Slovacko II Slovacko II
38 34 9 11 14 49 59 -10
13 Polanka Polanka
33 34 8 9 17 35 63 -28
14 Blansko Blansko
33 34 10 3 21 47 79 -32
15 MFK Karvina B MFK Karvina B
32 34 8 8 18 40 60 -20
16 Hranice KUNZ Hranice KUNZ
30 34 7 9 18 38 61 -23
17 Hlucin Hlucin
28 34 7 7 20 41 73 -32
18 TJ Start Brno TJ Start Brno
23 33 4 11 18 32 66 -34
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Kladno SK Kladno
72 32 22 6 4 84 26 58
02 Domazlice Domazlice
69 32 22 3 7 80 42 38
03 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
61 32 18 7 7 75 53 22
04 FC Pisek FC Pisek
52 32 15 7 10 50 38 12
05 FK Kraluv Dvur FK Kraluv Dvur
49 32 15 4 13 59 56 3
06 Admira Praha Admira Praha
48 32 14 6 12 47 51 -4
07 Slavia Prague C Slavia Prague C
46 32 13 7 12 54 47 7
08 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
45 32 11 12 9 63 58 5
09 Aritma Praha Aritma Praha
45 32 11 12 9 45 45 0
10 Loko Vltavin Loko Vltavin
44 32 13 5 14 35 43 -8
11 FK Pribram B FK Pribram B
40 32 12 4 16 45 56 -11
12 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
38 32 10 8 14 57 60 -3
13 Dukla Praha B Dukla Praha B
38 32 11 5 16 48 57 -9
14 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
34 32 8 10 14 32 45 -13
15 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 32 8 10 14 30 44 -14
16 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
28 32 8 4 20 38 73 -35
17 Taborsko B Taborsko B
16 32 4 4 24 27 75 -48
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
88 32 29 1 2 86 24 62
02 SK Zapy SK Zapy
74 32 23 5 4 72 27 45
03 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
64 32 20 4 8 60 34 26
04 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
61 32 19 4 9 70 47 23
05 Teplice B Teplice B
50 32 14 8 10 46 42 4
06 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
44 32 12 8 12 59 54 5
07 Pardubice B Pardubice B
43 32 12 7 13 69 57 12
08 Jablonec B Jablonec B
39 32 11 6 15 49 62 -13
09 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
38 32 10 8 14 39 50 -11
10 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
37 32 10 7 15 72 64 8
11 SK Slovan Varnsdorf SK Slovan Varnsdorf
37 32 10 7 15 46 65 -19
12 Spolana Neratovice Spolana Neratovice
36 32 9 9 14 44 66 -22
13 Sokol Brozany Sokol Brozany
34 32 8 10 14 38 58 -20
14 Velke Hamry Velke Hamry
31 32 7 10 15 45 57 -12
15 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
31 32 7 10 15 35 55 -20
16 Slovan Velvary Slovan Velvary
25 32 7 4 21 46 82 -36
17 FK Kolin FK Kolin
24 32 4 12 16 36 68 -32
Đối đầu
09/08/2025 04:30
Velke Hamry Velke Hamry
3 - 1
FK Kolin FK Kolin
CZE CFL
09/10/2021 04:30
Velke Hamry Velke Hamry
1 - 3
FK Kolin FK Kolin
CZE DFL
FK Kolin
1
50%
Hòa
0
0%
Velke Hamry
1
50%
FK Kolin FK Kolin 6 trận gần nhất
01/03/2026 09:00
FK Kolin 0 - 2 Slovan Velvary CZE CFL
21/02/2026 05:00
Bohemians1905 B 3 - 0 FK Kolin INT CF
14/02/2026 05:00
Aritma Praha 1 - 2 FK Kolin INT CF
08/02/2026 05:00
FK Kolin 0 - 1 FK Horni Redice INT CF
24/01/2026 05:00
FK Kolin 1 - 4 SK Vysoke Myto INT CF
17/01/2026 05:20
FK Kolin 1 - 2 Dukla Praha B INT CF
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Velke Hamry Velke Hamry
28/02/2026 08:00
Velke Hamry 2 - 1 FK Prepere INT CF
21/02/2026 09:00
Admira Praha 2 - 2 Velke Hamry INT CF
07/02/2026 08:00
Velke Hamry 3 - 5 FK Kraluv Dvur INT CF
31/01/2026 07:30
Loko Vltavin 1 - 9 Velke Hamry INT CF
24/01/2026 05:30
FK Pencin Turnov 3 - 0 Velke Hamry INT CF
17/01/2026 05:00
SK Kosmonosy 2 - 0 Velke Hamry INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.13
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.78
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
23 (72%)9 (28%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
21 (66%)11 (34%)
FK Kolin

FK Kolin

Trận gần đây

Velke Hamry

Velke Hamry

Xỉu /Tài

(97%)31 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(84%)27 5(16%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)14 18(56%)

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)17 15(47%)

/Có

(66%)21 11(34%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)19 13(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
FK Kolin FK Kolin
Velke Hamry Velke Hamry
Cú sút
FK Kolin
FK Kolin
Tổng cú sút
7.84 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Velke Hamry
Velke Hamry
Tổng cú sút
8.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FK Kolin FK Kolin Đường chuyền Velke Hamry Velke Hamry
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
FK Kolin
FK Kolin
32
Số trận đã đấu
Velke Hamry
Velke Hamry
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
3
0.09
3.19
102
Phạt góc
155
4.84
0.53
17
Ném biên
54
1.69
0.66
21
Việt vị
14
0.44
0.75
24
Thủ môn cứu thua
7
0.22
FK Kolin
FK Kolin
THẺ PHẠT
Velke Hamry
Velke Hamry
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.13
68
Thẻ vàng
79
2.47
0.09
3
Thẻ đỏ
0
0.00
3.53
113
Số lỗi
109
3.41
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00