Vejle
Hạng 11 tại League
1 - 2
FT
13/08/2023 05:00
Midtjylland
Hạng 1 tại League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vejle đang đứng thứ 11 với 19 điểm sau 22 trận.
  • Midtjylland xếp thứ 1 với 48 điểm sau 22 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Midtjylland với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Vejle chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
STANDINGS UP TO 13/08/2023
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Midtjylland Midtjylland
48 22 15 3 4 43 23 20
02 Brondby IF Brondby IF
47 22 14 5 3 44 20 24
03 FC Copenhagen FC Copenhagen
45 22 14 3 5 45 23 22
04 Nordsjaelland Nordsjaelland
37 22 10 7 5 35 21 14
05 Aarhus AGF Aarhus AGF
36 22 9 9 4 26 21 5
06 Silkeborg Silkeborg
27 22 8 3 11 28 32 -4
07 Odense BK Odense BK
24 22 6 6 10 25 32 -7
08 Lyngby Lyngby
23 22 6 5 11 27 39 -12
09 Viborg Viborg
23 22 6 5 11 24 37 -13
10 Randers FC Randers FC
23 22 5 8 9 23 37 -14
11 Vejle Vejle
19 22 4 7 11 19 26 -7
12 Hvidovre IF Hvidovre IF
11 22 2 5 15 17 45 -28
Championship Group PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Midtjylland Midtjylland
63 10 4 3 3 19 20 -1
02 Brondby IF Brondby IF
62 10 4 3 3 16 15 1
03 FC Copenhagen FC Copenhagen
59 10 4 2 4 19 15 4
04 Nordsjaelland Nordsjaelland
58 10 6 3 1 25 13 12
05 Aarhus AGF Aarhus AGF
44 10 2 2 6 16 25 -9
06 Silkeborg Silkeborg
36 10 2 3 5 11 18 -7
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Randers FC Randers FC
41 10 5 3 2 18 12 6
02 Viborg Viborg
40 10 5 2 3 14 11 3
03 Vejle Vejle
36 10 5 2 3 13 10 3
04 Lyngby Lyngby
36 10 3 4 3 12 14 -2
05 Odense BK Odense BK
32 10 2 2 6 12 16 -4
06 Hvidovre IF Hvidovre IF
20 10 2 3 5 10 16 -6
Đối đầu
04/05/2022 08:59
Midtjylland Midtjylland
3 - 1
Vejle Vejle
DAN Cup
28/04/2022 09:30
Vejle Vejle
0 - 1
Midtjylland Midtjylland
DAN Cup
29/11/2021 11:00
Vejle Vejle
1 - 1
Midtjylland Midtjylland
DEN SASL
06/08/2021 11:30
Midtjylland Midtjylland
4 - 1
Vejle Vejle
DEN SASL
21/03/2021 08:59
Midtjylland Midtjylland
5 - 0
Vejle Vejle
DEN SASL
05/12/2020 08:00
Vejle Vejle
0 - 2
Midtjylland Midtjylland
DEN SASL
Vejle
0
0%
Hòa
1
17%
Midtjylland
5
83%
Vejle Vejle 6 trận gần nhất
04/08/2023 10:00
Silkeborg 2 - 1 Vejle DEN SASL
29/07/2023 07:00
Vejle 2 - 3 FC Copenhagen DEN SASL
23/07/2023 05:00
Aarhus AGF 1 - 0 Vejle DEN SASL
15/07/2023 04:00
Vejle 1 - 4 Vendsyssel INT CF
06/07/2023 04:00
Kolding FC 3 - 1 Vejle INT CF
04/07/2023 04:00
Odense BK 2 - 1 Vejle INT CF
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Midtjylland Midtjylland
10/08/2023 10:00
Omonia Nicosia FC 1 - 0 Midtjylland UEFA ECL
06/08/2023 07:00
Lyngby 4 - 1 Midtjylland DEN SASL
03/08/2023 10:30
Progres Niedercorn 2 - 0 Midtjylland UEFA ECL
30/07/2023 05:00
Midtjylland 2 - 0 Silkeborg DEN SASL
26/07/2023 09:45
Midtjylland 2 - 0 Progres Niedercorn UEFA ECL
21/07/2023 10:00
Midtjylland 1 - 0 Hvidovre IF DEN SASL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
Không
23 (72%)9 (28%)
In last 32 matches
Không
28 (88%)4 (13%)
Vejle

Vejle

Trận gần đây

Midtjylland

Midtjylland

Under /Over

(66%)21 11(34%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(84%)27 5(16%)

Under /Over

(22%)7 25(78%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)16 16(50%)

Under /Over

(41%)13 19(59%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)15 17(53%)

/Yes

(56%)18 14(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vejle Vejle
Midtjylland Midtjylland
Cú sút
Vejle
Vejle
Tổng cú sút
9.50 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
Avg. 2.32
Midtjylland
Midtjylland
Tổng cú sút
13.94 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
Avg. 4.08
Vejle Vejle Đường chuyền Midtjylland Midtjylland
Tổng đường chuyền
10348
Avg. 334 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
41%
Tổng đường chuyền
12742
Avg. 398 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Vejle
Vejle
32
Số trận đã đấu
Midtjylland
Midtjylland
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
8
0.25
4.13
132
Corners
152
4.75
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.09
67
Offsides
64
2.00
3.63
116
GK saves
72
2.25
Vejle
Vejle
THẺ PHẠT
Midtjylland
Midtjylland
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.41
77
Thẻ vàng
71
2.22
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.13
13.06
418
Fouls
336
10.50
16.31
522
Tackles
513
16.03