Vaxjo (W) vs Mallbackens IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 0
FT
15/10/2022 09:00
Mallbackens IF (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Mallbackens IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 1 với 68 điểm sau 26 trận.
  • Mallbackens IF (W) xếp thứ 7 với 40 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 15/10/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vaxjo (w) Vaxjo (w)
68 26 21 5 0 82 15 67
02 IFK Norrkoping DFK (w) IFK Norrkoping DFK (w)
60 26 19 3 4 61 15 46
03 IK Uppsala (w) IK Uppsala (w)
56 26 16 8 2 67 22 45
04 Alingsas (w) Alingsas (w)
55 26 16 7 3 58 22 36
05 Lidkopings FK (w) Lidkopings FK (w)
46 26 14 4 8 58 40 18
06 Jitex DFF (w) Jitex DFF (w)
42 25 12 6 7 53 39 14
07 Mallbackens IF (w) Mallbackens IF (w)
40 26 12 4 10 54 34 20
08 Gamla Upsala SK (w) Gamla Upsala SK (w)
35 25 11 2 12 42 59 -17
09 Ifo Bromolla IF (w) Ifo Bromolla IF (w)
33 26 9 6 11 32 42 -10
10 Sundsvalls DFF (w) Sundsvalls DFF (w)
24 26 7 3 16 29 55 -26
11 Team TG FF (w) Team TG FF (w)
19 26 5 4 17 26 57 -31
12 Bergdalens IK (w) Bergdalens IK (w)
14 24 4 2 18 29 60 -31
13 Ravasens IK Karlskoga (w) Ravasens IK Karlskoga (w)
10 26 3 1 22 26 108 -82
14 Alvsjo AIK FF (w) Alvsjo AIK FF (w)
9 26 2 3 21 30 79 -49
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
26/09/2026 20:00
AIK Solna (W) 3 - 0 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
23/09/2026 00:00
Husqvarna (W) 1 - 3 Vaxjo (W) Giải Nữ Thụy Điển
19/09/2026 18:00
Vittsjo GIK (W) 2 - 2 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
13/09/2026 21:00
Vaxjo (W) 0 - 3 Hammarby (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
05/09/2026 17:30
Pitea IF (W) 2 - 0 Vaxjo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
29/08/2026 20:00
Vaxjo (W) 0 - 4 Malmo (W) Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
15/11/2025 21:00
Eskilstuna United (W) 3 - 0 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
08/11/2025 21:00
Mallbackens IF (W) 0 - 4 Jitex DFF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
01/11/2025 21:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
25/10/2025 19:30
Mallbackens IF (W) 1 - 5 Alingsas (W) Giải Nữ Thụy Điển
18/10/2025 21:00
Mallbackens IF (W) 2 - 5 Orebro (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
12/10/2025 18:00
Umea IK (W) 0 - 0 Mallbackens IF (W) Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
82
TB mỗi trận
3.15
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
0.58
Ghi bàn
54
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
25 (96%)1 (4%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
15 (58%)11 (42%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(46%)12 14(54%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(38%)10 16(62%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
21.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
17.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
65%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
66%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
13
Giữ sạch lưới
7
0.27
1.23
32
Phạt góc
52
2.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.08
2
Thẻ vàng
1
0.04
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00