Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 13 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
0 - 4
FT
08/11/2025 10:00
Jitex DFF (W)
Hạng 6 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 13 với 18 điểm sau 26 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 6 với 40 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jitex DFF (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mallbackens IF (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 08/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
65 26 21 2 3 67 17 50
02 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
59 26 19 2 5 62 23 39
03 Orebro (W) Orebro (W)
55 26 17 4 5 66 34 32
04 Trelleborgs FF (W) Trelleborgs FF (W)
54 26 17 3 6 54 27 27
05 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 14 9 3 53 23 30
06 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
40 26 12 4 10 52 50 2
07 Elfsborg (W) Elfsborg (W)
36 26 11 3 12 41 34 7
08 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
33 26 10 3 13 38 36 2
09 Hacken B (W) Hacken B (W)
25 26 6 7 13 27 48 -21
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
22 26 6 4 16 32 66 -34
11 Team TG FF (W) Team TG FF (W)
22 26 6 4 16 23 59 -36
12 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
21 26 5 6 15 23 55 -32
13 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
18 26 4 6 16 23 63 -40
14 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
14 26 3 5 18 25 51 -26
Đối đầu
01/05/2025 09:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
4 - 3
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
31/08/2024 09:00
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
2 - 2
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
18/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
30/09/2023 08:00
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
2 - 3
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
17/06/2023 08:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
2 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
05/11/2022 07:30
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
1 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
Mallbackens IF (W)
1
17%
Hòa
2
33%
Jitex DFF (W)
3
50%
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
01/11/2025 10:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
25/10/2025 08:30
Mallbackens IF (W) 1 - 5 Alingsas (W) SWEC-W
18/10/2025 10:00
Mallbackens IF (W) 2 - 5 Orebro (W) SW D1
12/10/2025 07:00
Umea IK (W) 0 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
04/10/2025 10:00
Mallbackens IF (W) 1 - 2 Gamla Upsala SK (W) SW D1
26/09/2025 13:00
Orebro Soder (W) 4 - 0 Mallbackens IF (W) SW D1
Thắng
0%
Hòa
17%
Thua
83%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
18/10/2025 07:00
Umea IK (W) 3 - 3 Jitex DFF (W) SW D1
11/10/2025 07:00
Team TG FF (W) 0 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
03/10/2025 13:00
Jitex DFF (W) 3 - 3 Hacken B (W) SW D1
27/09/2025 10:00
Trelleborgs FF (W) 4 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
23/09/2025 13:00
Jitex DFF (W) 0 - 3 Vittsjo GIK (W) SWEC-W
20/09/2025 10:00
Jitex DFF (W) 2 - 2 Bollstanas Sk (W) SW D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
16 (62%)10 (38%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
25 (96%)1 (4%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

Xỉu /Tài

(35%)9 17(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

Xỉu /Tài

(58%)15 11(42%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)18 8(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
6.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
14.87 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
7
0.27
0.77
20
Phạt góc
78
3.00
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
23
0.88
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00