Vaxjo (W) vs Brommapojkarna (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Vaxjo (W)
Hạng 10 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
1
2-0
FT
01/11/2025 08:00
Brommapojkarna (W)
Hạng 12 tại Damallsvenskan (Giải Nữ VĐQG Thụy Điển)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Vaxjo (W) vs Brommapojkarna (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Vaxjo (W) đang đứng thứ 10 với 30 điểm sau 26 trận.
  • Brommapojkarna (W) xếp thứ 12 với 23 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Vaxjo (W) thắng với xác suất 42%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Vaxjo (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Brommapojkarna (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
08:00

2025-11-01

Vaxjo (W) vs Brommapojkarna (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
2025-11-01 08:00
42
24
34
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.11
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/11/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 BK Hacken (W) BK Hacken (W)
64 26 21 1 4 86 17 69
02 Hammarby (W) Hammarby (W)
60 26 19 3 4 72 19 53
03 Malmo (W) Malmo (W)
57 26 18 3 5 58 27 31
04 Djurgardens (W) Djurgardens (W)
50 26 15 5 6 49 38 11
05 IFK Norrkoping DFK (W) IFK Norrkoping DFK (W)
46 26 13 7 6 37 33 4
06 Kristianstads DFF (W) Kristianstads DFF (W)
41 26 12 5 9 46 36 10
07 Vittsjo GIK (W) Vittsjo GIK (W)
35 26 10 5 11 36 48 -12
08 AIK Solna (W) AIK Solna (W)
34 26 11 1 14 35 42 -7
09 Pitea IF (W) Pitea IF (W)
31 26 9 4 13 31 43 -12
10 Vaxjo (W) Vaxjo (W)
30 26 9 3 14 38 56 -18
11 FC Rosengard (W) FC Rosengard (W)
25 26 7 4 15 30 42 -12
12 Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
23 26 7 2 17 42 65 -23
13 Linkopings (W) Linkopings (W)
16 26 4 4 18 27 62 -35
14 Alingsas (W) Alingsas (W)
9 26 2 3 21 19 78 -59
Đối đầu
07/06/2025 08:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
2 - 3
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
06/07/2024 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
2 - 1
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
12/05/2024 07:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
3 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
11/11/2023 09:00
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
3 - 2
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
SWE WD1
21/05/2023 09:00
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
1 - 0
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
SWE WD1
Vaxjo (W)
3
60%
Hòa
0
0%
Brommapojkarna (W)
2
40%
Vaxjo (W) Vaxjo (W) 6 trận gần nhất
22/10/2025 10:30
Trelleborgs FF (W) 2 - 3 Vaxjo (W) INT CF
18/10/2025 10:00
Alingsas (W) 3 - 3 Vaxjo (W) SWE WD1
12/10/2025 07:00
Vaxjo (W) 1 - 2 Pitea IF (W) SWE WD1
05/10/2025 09:00
IFK Norrkoping DFK (W) 2 - 0 Vaxjo (W) SWE WD1
28/09/2025 10:00
Vaxjo (W) 0 - 7 Hammarby (W) SWE WD1
20/09/2025 07:00
AIK Solna (W) 1 - 2 Vaxjo (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
19/10/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 0 - 6 BK Hacken (W) SWE WD1
15/10/2025 14:00
Alvsjo AIK FF (W) 1 - 3 Brommapojkarna (W) SWEC-W
11/10/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 2 - 3 Vittsjo GIK (W) SWE WD1
05/10/2025 08:00
Linkopings (W) 4 - 1 Brommapojkarna (W) SWE WD1
28/09/2025 07:00
FC Rosengard (W) 2 - 5 Brommapojkarna (W) SWE WD1
20/09/2025 08:00
Brommapojkarna (W) 1 - 2 Kristianstads DFF (W) SWE WD1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.46
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.15
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
2.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
20 (77%)6 (23%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
21 (75%)7 (25%)
Vaxjo (W)

Vaxjo (W)

Trận gần đây

Brommapojkarna (W)

Brommapojkarna (W)

Xỉu /Tài

(92%)24 2(8%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(89%)25 3(11%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(54%)15 13(46%)

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(68%)19 9(32%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)18 10(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vaxjo (W) Vaxjo (W)
Brommapojkarna (W) Brommapojkarna (W)
Cú sút
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
Tổng cú sút
11.04 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
26
Số trận đã đấu
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Giữ sạch lưới
3
0.11
4.54
118
Phạt góc
154
5.50
11.62
302
Ném biên
365
13.04
0.62
16
Việt vị
18
0.64
1.23
32
Thủ môn cứu thua
26
0.93
Vaxjo (W)
Vaxjo (W)
THẺ PHẠT
Brommapojkarna (W)
Brommapojkarna (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
Thẻ vàng
14
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
2.58
67
Số lỗi
78
2.79
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00