Valur (W) vs Hafnarfjordur (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valur (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
2 - 0
FT
02/05/2023 13:30
Hafnarfjordur (W)
Hạng 5 tại Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valur (W) vs Hafnarfjordur (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valur (W) đang đứng thứ 1 với 45 điểm sau 19 trận.
  • Hafnarfjordur (W) xếp thứ 5 với 28 điểm sau 19 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valur (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Hafnarfjordur (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Valur (W) Valur (W)
45 19 14 3 2 48 15 33
02 Breidablik (W) Breidablik (W)
34 18 10 4 4 42 20 22
03 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
32 19 9 5 5 29 21 8
04 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
28 18 8 4 6 31 22 9
05 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
28 19 8 4 7 27 23 4
06 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
26 19 8 2 9 25 30 -5
07 Tindastoll Neisti (W) Tindastoll Neisti (W)
19 18 5 4 9 14 32 -18
08 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
18 18 5 3 10 15 27 -12
09 Keflavik (W) Keflavik (W)
17 18 4 5 9 11 27 -16
10 UMF Selfoss (W) UMF Selfoss (W)
11 18 3 2 13 10 35 -25
Đối đầu
12/03/2023 10:00
Valur (W) Valur (W)
3 - 2
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WLC
29/07/2020 15:15
Valur (W) Valur (W)
3 - 1
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WPR
07/09/2018 15:15
Valur (W) Valur (W)
4 - 0
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WPR
24/06/2018 11:00
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
2 - 4
Valur (W) Valur (W)
ICE WPR
02/06/2018 10:00
Valur (W) Valur (W)
4 - 1
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WC
10/02/2018 11:15
Valur (W) Valur (W)
4 - 0
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
ICE WLC
Valur (W)
6
100%
Hòa
0
0%
Hafnarfjordur (W)
0
0%
Valur (W) Valur (W) 6 trận gần nhất
25/04/2023 15:15
Valur (W) 1 - 0 Breidablik (W) ICE WPR
17/04/2023 15:30
Valur (W) 0 - 0 Stjarnan Gardabaer (W) ISCW
16/03/2023 15:30
KR Reykjavik (W) 1 - 8 Valur (W) ICE WLC
12/03/2023 10:00
Valur (W) 3 - 2 Hafnarfjordur (W) ICE WLC
08/03/2023 13:30
Valur (W) 7 - 1 UMF Selfoss (W) ICE WLC
04/03/2023 13:00
Thor KA Akureyri (W) 4 - 3 Valur (W) ICE WLC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
26/04/2023 15:15
Trottur Reykjavik (W) 4 - 1 Hafnarfjordur (W) ICE WPR
17/03/2023 14:00
Hafnarfjordur (W) 2 - 5 Trottur Reykjavik (W) ICE WLC
12/03/2023 10:00
Valur (W) 3 - 2 Hafnarfjordur (W) ICE WLC
07/03/2023 14:00
Hafnarfjordur (W) 4 - 0 KR Reykjavik (W) ICE WLC
26/02/2023 14:00
UMF Selfoss (W) 4 - 2 Hafnarfjordur (W) ICE WLC
12/02/2023 08:30
Thor KA Akureyri (W) 6 - 1 Hafnarfjordur (W) ICE WLC
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.26
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.39
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 23 trận gần nhất
CóKhông
20 (87%)3 (13%)
Trong 23 trận gần nhất
KhôngCó
18 (78%)5 (22%)
Valur (W)

Valur (W)

Trận gần đây

Hafnarfjordur (W)

Hafnarfjordur (W)

Xỉu /Tài

(83%)19 4(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)18 5(22%)

Xỉu /Tài

(52%)12 11(48%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)13 10(43%)

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(39%)9 14(61%)

/Có

(52%)12 11(48%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(57%)13 10(43%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valur (W) Valur (W)
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
Cú sút
Valur (W)
Valur (W)
Tổng cú sút
10.68 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Valur (W)
Valur (W)
23
Số trận đã đấu
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
8
Giữ sạch lưới
7
0.30
4.87
112
Phạt góc
150
6.52
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Valur (W)
Valur (W)
THẺ PHẠT
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.57
13
Thẻ vàng
22
0.96
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.