Breidablik (W) vs Hafnarfjordur (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Breidablik (W)
Hạng 1 tại Championship Round
? - ?
23/10/2026 14:00
Hafnarfjordur (W)
Hạng 2 tại Championship Round
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Breidablik (W) vs Hafnarfjordur (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Breidablik (W) đang đứng thứ 1 với 46 điểm sau 3 trận.
  • Hafnarfjordur (W) xếp thứ 2 với 43 điểm sau 3 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/10/2026
Championship Round PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
46 3 3 0 0 11 6 5
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
43 3 2 0 1 8 3 5
03 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
30 3 1 0 2 5 10 -5
04 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
27 3 0 1 2 1 6 -5
05 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
26 3 1 0 2 12 10 2
06 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
26 3 1 1 1 4 6 -2
Relegation PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
26 3 1 1 1 5 5 0
02 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
25 3 2 0 1 4 2 2
03 Valur (W) Valur (W)
24 3 1 1 1 3 3 0
04 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
22 3 0 2 1 3 5 -2
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Breidablik (W) Breidablik (W)
37 18 12 1 5 46 21 25
02 Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
37 18 11 4 3 56 32 24
03 IBV Vestmannaeyjar (W) IBV Vestmannaeyjar (W)
27 18 8 3 7 31 34 -3
04 Stjarnan Gardabaer (W) Stjarnan Gardabaer (W)
26 18 7 5 6 31 27 4
05 Trottur Reykjavik (W) Trottur Reykjavik (W)
23 18 6 5 7 24 27 -3
06 Njardvik Grindavik (W) Njardvik Grindavik (W)
22 18 6 4 8 25 33 -8
07 Fram Reykjavik (W) Fram Reykjavik (W)
22 18 7 1 10 28 43 -15
08 Valur (W) Valur (W)
20 18 5 5 8 22 31 -9
09 Vikingur Reykjavik (W) Vikingur Reykjavik (W)
20 18 6 2 10 27 38 -11
10 Thor KA Akureyri (W) Thor KA Akureyri (W)
19 18 5 4 9 24 28 -4
Breidablik (W) Breidablik (W) 6 trận gần nhất
04/10/2026 21:00
Breidablik (W) 5 - 4 Trottur Reykjavik (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
01/10/2026 00:00
Czarni Sosnowiec (W) 1 - 0 Breidablik (W) Europa League Nữ (UEFA)
26/09/2026 21:00
IBV Vestmannaeyjar (W) 1 - 2 Breidablik (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
23/09/2026 23:00
Breidablik (W) 2 - 6 Czarni Sosnowiec (W) Europa League Nữ (UEFA)
18/09/2026 02:15
Breidablik (W) 4 - 1 Njardvik Grindavik (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
08/09/2026 02:15
Trottur Reykjavik (W) 1 - 1 Breidablik (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
04/10/2026 21:00
Hafnarfjordur (W) 5 - 0 IBV Vestmannaeyjar (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
30/09/2026 23:30
Eintracht Frankfurt (W) 4 - 1 Hafnarfjordur (W) Europa League Nữ (UEFA)
27/09/2026 21:00
Njardvik Grindavik (W) 3 - 2 Hafnarfjordur (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
23/09/2026 23:00
Hafnarfjordur (W) 0 - 1 Eintracht Frankfurt (W) Europa League Nữ (UEFA)
18/09/2026 23:30
Hafnarfjordur (W) 1 - 0 Stjarnan Gardabaer (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
06/09/2026 21:00
Hafnarfjordur (W) 2 - 1 Thor KA Akureyri (W) Giải Nữ VĐQG Iceland (Besta deild)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.71
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
64
TB mỗi trận
3.05
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.67
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 21 trận gần nhất
CóKhông
20 (95%)1 (5%)
Trong 21 trận gần nhất
KhôngCó
19 (90%)2 (10%)
Breidablik (W)

Breidablik (W)

Trận gần đây

Hafnarfjordur (W)

Hafnarfjordur (W)

Xỉu /Tài

(95%)20 1(5%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)19 2(10%)

Xỉu /Tài

(48%)10 11(52%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(67%)14 7(33%)

Xỉu /Tài

(71%)15 6(29%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)13 8(38%)

/Có

(62%)13 8(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(76%)16 5(24%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Breidablik (W) Breidablik (W)
Hafnarfjordur (W) Hafnarfjordur (W)
Cú sút
Breidablik (W)
Breidablik (W)
Tổng cú sút
15.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
Tổng cú sút
19.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Breidablik (W)
Breidablik (W)
21
Số trận đã đấu
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
21
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
7
Giữ sạch lưới
3
0.14
8.48
178
Phạt góc
140
6.67
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Breidablik (W)
Breidablik (W)
THẺ PHẠT
Hafnarfjordur (W)
Hafnarfjordur (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.76
16
Thẻ vàng
15
0.71
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00