Valerenga (W) vs Honefoss (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Valerenga (W)
Hạng 2 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
1
7-0
FT
19/06/2025 12:00
Honefoss (W)
Hạng 6 tại Toppserien (Giải Nữ VĐQG Na Uy)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Valerenga (W) vs Honefoss (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Valerenga (W) đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 27 trận.
  • Honefoss (W) xếp thứ 6 với 26 điểm sau 27 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Valerenga (W) thắng với xác suất 87%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Valerenga (W) với 2 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Honefoss (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-06-19

Valerenga (W) vs Honefoss (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Valerenga (W)
Valerenga (W)
Honefoss (W)
Honefoss (W)
2025-06-19 12:00
87
8
5
1
3 - 2
3 - 2
4.75
1.02
FT
7-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/06/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Brann (W) SK Brann (W)
74 27 24 2 1 90 11 79
02 Valerenga (W) Valerenga (W)
67 27 22 1 4 73 19 54
03 Rosenborg BK (W) Rosenborg BK (W)
58 27 18 4 5 63 26 37
04 Stabaek (W) Stabaek (W)
40 27 12 4 11 31 37 -6
05 LSK Kvinner (W) LSK Kvinner (W)
40 27 12 4 11 48 47 1
06 Honefoss (W) Honefoss (W)
26 27 7 5 15 23 56 -33
07 Lyn (W) Lyn (W)
25 27 6 7 14 31 52 -21
08 Bodo Glimt (W) Bodo Glimt (W)
20 27 6 2 19 22 63 -41
09 Roa (W) Roa (W)
19 27 4 7 16 23 52 -29
10 Kolbotn (W) Kolbotn (W)
17 27 5 2 20 27 68 -41
Đối đầu
29/04/2025 12:00
Honefoss (W) Honefoss (W)
0 - 4
Valerenga (W) Valerenga (W)
NORW
24/08/2021 11:59
Honefoss (W) Honefoss (W)
0 - 12
Valerenga (W) Valerenga (W)
NOR WCUP
Valerenga (W)
2
100%
Hòa
0
0%
Honefoss (W)
0
0%
Valerenga (W) Valerenga (W) 6 trận gần nhất
14/06/2025 10:00
Bodo Glimt (W) 0 - 3 Valerenga (W) NORW
11/06/2025 12:00
Stabaek (W) 1 - 2 Valerenga (W) NOR WCUP
07/06/2025 12:00
Valerenga (W) 2 - 0 Stabaek (W) NORW
24/05/2025 08:00
Kolbotn (W) 1 - 6 Valerenga (W) NORW
21/05/2025 12:00
Lyn (W) 0 - 5 Valerenga (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
Valerenga (W) 2 - 0 Rosenborg BK (W) NORW
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
6 trận gần nhất Honefoss (W) Honefoss (W)
14/06/2025 10:00
Honefoss (W) 0 - 3 SK Brann (W) NORW
11/06/2025 12:00
Bryne (W) 2 - 2 Honefoss (W) NOR WCUP
07/06/2025 08:00
LSK Kvinner (W) 5 - 1 Honefoss (W) NORW
24/05/2025 08:00
Honefoss (W) 0 - 1 Bodo Glimt (W) NORW
21/05/2025 12:00
Fortuna Alesund (W) 2 - 3 Honefoss (W) NOR WCUP
15/05/2025 12:00
Roa (W) 0 - 0 Honefoss (W) NORW
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
73
TB mỗi trận
2.70
Thủng lưới
19
TB mỗi trận
0.70
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
2.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 27 trận gần nhất
CóKhông
25 (93%)2 (7%)
Trong 27 trận gần nhất
KhôngCó
14 (52%)13 (48%)
Valerenga (W)

Valerenga (W)

Trận gần đây

Honefoss (W)

Honefoss (W)

Xỉu /Tài

(89%)24 3(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)20 7(26%)

Xỉu /Tài

(22%)6 21(78%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)10 17(63%)

Xỉu /Tài

(59%)16 11(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)12 15(56%)

/Có

(33%)9 18(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)12 15(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Valerenga (W) Valerenga (W)
Honefoss (W) Honefoss (W)
Cú sút
Valerenga (W)
Valerenga (W)
Tổng cú sút
17.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Honefoss (W)
Honefoss (W)
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Valerenga (W)
Valerenga (W)
27
Số trận đã đấu
Honefoss (W)
Honefoss (W)
27
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.59
16
Giữ sạch lưới
4
0.15
6.48
175
Phạt góc
103
3.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.33
9
Việt vị
6
0.22
0.11
3
Thủ môn cứu thua
9
0.33
Valerenga (W)
Valerenga (W)
THẺ PHẠT
Honefoss (W)
Honefoss (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
9
Thẻ vàng
23
0.85
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.04
0.81
22
Số lỗi
10
0.37
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00