Vag
Hạng 8 tại Group E
2
2-0
FT
09/08/2025 07:00
Madla IL
Hạng 5 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Vag đang đứng thứ 8 với 37 điểm sau 26 trận.
  • Madla IL xếp thứ 5 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Madla IL thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Vag và Madla IL mỗi đội thắng 0 trong 1 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
07:00

2025-08-09

Vag vs Madla IL - Prediction & Odds

Vag
Vag
Madla IL
Madla IL
2025-08-09 07:00
33
20
47
2
3 - 2
3 - 2
4.50
1.90
FT
2-0 0-0
-
thời tiết
17°C
STANDINGS UP TO 09/08/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Đối đầu
14/06/2025 06:00
Madla IL Madla IL
3 - 3
Vag Vag
NOR D4
Vag
0
0%
Hòa
1
100%
Madla IL
0
0%
Vag Vag 6 trận gần nhất
02/08/2025 04:00
Stord IL 4 - 3 Vag NOR D4
26/07/2025 06:00
Vag 3 - 0 Brodd NOR D4
19/07/2025 06:00
Vindbjart 5 - 2 Vag NOR D4
21/06/2025 04:00
Vag 1 - 3 Djerv 1919 NOR D4
14/06/2025 06:00
Madla IL 3 - 3 Vag NOR D4
07/06/2025 04:00
Vag 2 - 2 Stord IL NOR D4
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Madla IL Madla IL
02/08/2025 05:00
Madla IL 3 - 2 Staal Jorpeland NOR D4
28/07/2025 09:00
Haugesund 2 1 - 4 Madla IL NOR D4
21/07/2025 10:00
Madla IL 4 - 2 Sola NOR D4
19/06/2025 10:00
Torvastad 1 - 0 Madla IL NOR D4
17/06/2025 09:00
Sola 1 - 2 Madla IL INT CF
14/06/2025 06:00
Madla IL 3 - 3 Vag NOR D4
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.62
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
25 (96%)1 (4%)
In last 26 matches
Không
21 (81%)5 (19%)
Vag

Vag

Trận gần đây

Madla IL

Madla IL

Under /Over

(100%)26 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)23 3(12%)

Under /Over

(62%)16 10(38%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)10 16(62%)

Under /Over

(77%)20 6(23%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(73%)19 7(27%)

/Yes

(81%)21 5(19%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(73%)19 7(27%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Vag Vag
Madla IL Madla IL
Cú sút
Vag
Vag
Tổng cú sút
13.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Madla IL
Madla IL
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Vag Vag Đường chuyền Madla IL Madla IL
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Vag
Vag
26
Số trận đã đấu
Madla IL
Madla IL
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.15
4
Clean sheets
3
0.12
3.62
94
Corners
131
5.04
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.77
20
Offsides
17
0.65
0.00
0
GK saves
0
0.00
Vag
Vag
THẺ PHẠT
Madla IL
Madla IL
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.96
25
Thẻ vàng
28
1.08
0.08
2
Thẻ đỏ
4
0.15
2.08
54
Fouls
54
2.08
0.00
0
Tackles
0
0.00