Madla IL vs Vag: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Madla IL
Hạng 5 tại Group E
3 - 3
FT
14/06/2025 09:00
Vag
Hạng 8 tại Group E
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Madla IL vs Vag trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Madla IL đang đứng thứ 5 với 46 điểm sau 26 trận.
  • Vag xếp thứ 8 với 37 điểm sau 26 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/06/2025
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Junkeren Junkeren
69 26 22 3 1 89 31 58
02 Frigg Frigg
60 26 19 3 4 91 41 50
03 Baerum SK Baerum SK
49 26 15 4 7 77 41 36
04 Gamle Oslo Gamle Oslo
40 26 11 7 8 68 48 20
05 Tromso B Tromso B
40 26 12 4 10 58 47 11
06 Ullern FC Ullern FC
39 26 12 3 11 64 55 9
07 IF Floya IF Floya
35 26 11 2 13 63 58 5
08 Ulfstind Ulfstind
35 26 11 2 13 46 58 -12
09 KFUM Oslo II KFUM Oslo II
32 26 8 8 10 44 50 -6
10 Harstad Harstad
29 26 9 2 15 61 63 -2
11 Skjervoy Skjervoy
29 26 8 5 13 44 86 -42
12 Funnefoss/Vormsund Funnefoss/Vormsund
25 26 5 10 11 45 65 -20
13 Sortland IL Sortland IL
19 26 5 4 17 33 91 -58
14 Alta B Alta B
15 26 4 3 19 44 93 -49
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 SK Trygg Lade SK Trygg Lade
64 26 20 4 2 73 22 51
02 Melhus Melhus
57 26 18 3 5 69 33 36
03 Volda Volda
53 26 16 5 5 71 37 34
04 Spjelkavik Spjelkavik
51 26 15 6 5 69 37 32
05 Rosenborg B Rosenborg B
49 26 15 4 7 63 39 24
06 Aalesund FK B Aalesund FK B
38 26 12 2 12 54 66 -12
07 Nardo FK Nardo FK
37 26 10 7 9 51 43 8
08 Byasen Toppfot Byasen Toppfot
35 26 9 8 9 40 41 -1
09 Molde B Molde B
31 26 10 1 15 63 76 -13
10 Ranheim 2 Ranheim 2
29 26 8 5 13 56 60 -4
11 Kvik Trondheim Kvik Trondheim
27 26 6 9 11 40 48 -8
12 Kristiansund B Kristiansund B
18 26 3 9 14 20 59 -39
13 Surnadal Surnadal
13 26 2 7 17 35 89 -54
14 Tiller Tiller
7 26 1 4 21 34 88 -54
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorenskog Lorenskog
62 26 20 2 4 82 24 58
02 Elverum Elverum
58 26 19 1 6 85 29 56
03 Gjovik Lyn Gjovik Lyn
58 26 17 7 2 61 20 41
04 FF Lillehammer FF Lillehammer
48 26 14 6 6 48 44 4
05 Nordstrand Nordstrand
44 26 14 2 10 65 53 12
06 Skjetten Fotball Skjetten Fotball
41 26 12 5 9 56 46 10
07 Kongsvinger IL B Kongsvinger IL B
38 26 12 2 12 58 62 -4
08 Lillestrom B Lillestrom B
35 26 11 2 13 60 65 -5
09 Skedsmo Skedsmo
34 26 11 1 14 51 56 -5
10 Stromsgodset B Stromsgodset B
29 26 9 2 15 52 78 -26
11 Bjorkelangen Bjorkelangen
28 26 8 4 14 37 54 -17
12 HamKam B HamKam B
24 26 8 0 18 48 56 -8
13 Assiden Assiden
18 26 5 3 18 45 70 -25
14 Ull Kisa B Ull Kisa B
10 26 3 1 22 30 121 -91
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bjarg Bjarg
73 26 24 1 1 92 20 72
02 Forde Forde
53 26 16 5 5 75 40 35
03 Fana Fana
51 26 15 6 5 79 47 32
04 Os Turn Fotball Os Turn Fotball
44 26 14 2 10 84 46 38
05 Fyllingsdalen Fyllingsdalen
40 26 13 1 12 50 61 -11
06 Sandefjord B Sandefjord B
38 26 12 2 12 57 70 -13
07 Gneist Gneist
34 26 9 7 10 55 54 1
08 Askoy FK Askoy FK
33 26 9 6 11 44 52 -8
09 Valerenga B Valerenga B
31 26 10 1 15 63 65 -2
10 Asane Fotball B Asane Fotball B
30 26 9 3 14 52 78 -26
11 FC Lyn Oslo B FC Lyn Oslo B
28 26 8 4 14 53 68 -15
12 Fjora Fjora
27 26 8 3 15 49 79 -30
13 Lyngbo Lyngbo
22 26 6 4 16 39 58 -19
14 Loddefjord Loddefjord
18 26 5 3 18 42 96 -54
Group E PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vidar Vidar
58 26 19 1 6 96 34 62
02 Vindbjart Vindbjart
55 26 17 4 5 74 38 36
03 Djerv 1919 Djerv 1919
50 26 16 2 8 62 37 25
04 Viking B Viking B
47 26 15 2 9 58 47 11
05 Madla IL Madla IL
46 26 13 7 6 60 42 18
06 Brodd Brodd
42 26 13 3 10 60 54 6
07 Stord IL Stord IL
42 26 12 6 8 58 54 4
08 Vag Vag
37 26 11 4 11 66 63 3
09 Hinna Hinna
35 26 11 2 13 62 53 9
10 Staal Jorpeland Staal Jorpeland
29 26 9 2 15 60 73 -13
11 Haugesund 2 Haugesund 2
29 26 9 2 15 41 61 -20
12 Torvastad Torvastad
25 26 7 4 15 29 68 -39
13 Sola Sola
22 26 6 4 16 38 87 -49
14 Sandnes B Sandnes B
7 26 2 1 23 32 85 -53
Group F PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kvik Halden Kvik Halden
66 26 21 3 2 87 25 62
02 Fram Larvik Fram Larvik
51 26 16 3 7 64 39 25
03 Orn-Horten Orn-Horten
45 26 14 3 9 51 38 13
04 Lokomotiv Oslo Lokomotiv Oslo
43 26 12 7 7 52 45 7
05 Grei Grei
42 26 13 3 10 66 51 15
06 Oppsal Oppsal
36 26 10 6 10 42 48 -6
07 Odd Grenland 2 Odd Grenland 2
34 26 11 1 14 59 47 12
08 Stabaek B Stabaek B
34 26 10 4 12 49 55 -6
09 Drobak-Frogn IL Drobak-Frogn IL
34 26 8 10 8 46 52 -6
10 Sparta Sarpsborg B Sparta Sarpsborg B
32 26 9 5 12 45 46 -1
11 Ready Ready
30 26 9 3 14 50 59 -9
12 Fredrikstad B Fredrikstad B
29 26 9 2 15 49 69 -20
13 Flint Flint
25 26 7 4 15 43 65 -22
14 Pors Grenland B Pors Grenland B
16 26 4 4 18 29 93 -64
Madla IL Madla IL 6 trận gần nhất
07/06/2025 09:00
Madla IL 1 - 3 Vindbjart NOR D4
31/05/2025 08:00
Brodd 2 - 2 Madla IL NOR D4
24/05/2025 08:00
Madla IL 3 - 1 Djerv 1919 NOR D4
10/05/2025 08:00
Staal Jorpeland 1 - 4 Madla IL NOR D4
03/05/2025 08:00
Madla IL 2 - 1 Vidar NOR D4
28/04/2025 12:00
Sandnes B 0 - 5 Madla IL NOR D4
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Vag Vag
07/06/2025 07:00
Vag 2 - 2 Stord IL NOR D4
31/05/2025 09:00
Vidar 9 - 1 Vag NOR D4
24/05/2025 09:00
Vag 3 - 0 Staal Jorpeland NOR D4
10/05/2025 09:00
Hinna 2 - 2 Vag NOR D4
03/05/2025 07:30
Viking B 3 - 2 Vag NOR D4
26/04/2025 09:00
Vag 1 - 3 Sola NOR D4
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.31
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
2.54
Thủng lưới
63
TB mỗi trận
2.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
21 (81%)5 (19%)
Trong 26 trận gần nhất
Không
25 (96%)1 (4%)
Madla IL

Madla IL

Trận gần đây

Vag

Vag

Xỉu /Tài

(88%)23 3(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)26 0(0%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(62%)16 10(38%)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

/Có

(73%)19 7(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(81%)21 5(19%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Madla IL Madla IL
Vag Vag
Cú sút
Madla IL
Madla IL
Tổng cú sút
14.20 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Vag
Vag
Tổng cú sút
13.10 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Madla IL Madla IL Đường chuyền Vag Vag
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Madla IL
Madla IL
26
Số trận đã đấu
Vag
Vag
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
3
Giữ sạch lưới
4
0.15
5.04
131
Phạt góc
94
3.62
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.65
17
Việt vị
20
0.77
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Madla IL
Madla IL
THẺ PHẠT
Vag
Vag
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
Thẻ vàng
25
0.96
0.15
4
Thẻ đỏ
2
0.08
2.08
54
Số lỗi
54
2.08
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00