UTA Arad vs Metaloglobus: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

UTA Arad
Hạng 1 tại Playoffs
1
5-1
FT
05/04/2026 08:00
Metaloglobus
Hạng 10 tại Playoffs
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán UTA Arad vs Metaloglobus trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • UTA Arad đang đứng thứ 1 với 39 điểm sau 9 trận.
  • Metaloglobus xếp thứ 10 với 16 điểm sau 9 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: UTA Arad thắng với xác suất 67%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về UTA Arad với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Metaloglobus thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2026-04-05

UTA Arad vs Metaloglobus - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

UTA Arad
UTA Arad
Metaloglobus
Metaloglobus
2026-04-05 08:00
67
20
13
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.35
FT
5-1 2-0
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/04/2026
Championship Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
50 10 6 2 2 12 6 6
02 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
46 10 6 1 3 13 11 2
03 CFR Cluj CFR Cluj
43 10 4 4 2 8 7 1
04 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
39 10 3 4 3 13 12 1
05 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
34 10 1 3 6 8 14 -6
06 Arges Arges
32 10 1 4 5 6 10 -4
Playoffs PTS
GP W D L GF GA +/-
01 UTA Arad UTA Arad
39 9 5 2 2 14 7 7
02 FCSB FCSB
37 9 4 2 3 13 9 4
03 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
35 9 4 2 3 17 15 2
04 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
33 9 5 2 2 11 8 3
05 FC Botosani FC Botosani
33 9 3 3 3 13 17 -4
06 Hermannstadt Hermannstadt
25 9 3 4 2 13 10 3
07 Farul Constanta Farul Constanta
25 9 1 3 5 8 11 -3
08 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
25 9 2 3 4 9 15 -6
09 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
22 9 2 3 4 11 13 -2
10 Metaloglobus Metaloglobus
16 9 2 4 3 10 14 -4
League PTS
GP W D L GF GA +/-
01 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
60 30 17 9 4 53 27 26
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
56 30 16 8 6 47 30 17
03 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
54 30 16 6 8 48 27 21
04 CFR Cluj CFR Cluj
53 30 15 8 7 49 40 9
05 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
52 30 14 10 6 42 28 14
06 Arges Arges
50 30 15 5 10 37 28 9
07 FCSB FCSB
46 30 13 7 10 48 40 8
08 UTA Arad UTA Arad
43 30 11 10 9 39 44 -5
09 FC Botosani FC Botosani
42 30 11 9 10 37 29 8
10 FC Otelul Galati FC Otelul Galati
41 30 11 8 11 39 32 7
11 Farul Constanta Farul Constanta
37 30 10 7 13 39 37 2
12 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
32 30 7 11 12 24 31 -7
13 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
32 30 8 8 14 30 58 -28
14 FC Unirea 2004 Slobozia FC Unirea 2004 Slobozia
25 30 7 4 19 27 46 -19
15 Hermannstadt Hermannstadt
23 30 5 8 17 29 50 -21
16 Metaloglobus Metaloglobus
12 30 2 6 22 25 66 -41
Đối đầu
07/03/2026 08:30
Metaloglobus Metaloglobus
2 - 2
UTA Arad UTA Arad
ROM D1
02/11/2025 09:30
UTA Arad UTA Arad
2 - 0
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D1
17/11/2019 08:00
Metaloglobus Metaloglobus
1 - 1
UTA Arad UTA Arad
ROM D2
14/04/2019 04:00
Metaloglobus Metaloglobus
3 - 0
UTA Arad UTA Arad
ROM D2
10/10/2018 08:00
UTA Arad UTA Arad
6 - 1
Metaloglobus Metaloglobus
ROM D2
09/12/2017 05:00
Metaloglobus Metaloglobus
0 - 0
UTA Arad UTA Arad
ROM D2
UTA Arad
2
33%
Hòa
3
50%
Metaloglobus
1
17%
UTA Arad UTA Arad 6 trận gần nhất
28/03/2026 05:00
UTA Arad 2 - 0 ACS Dumbravita INT CF
20/03/2026 13:00
FCSB 1 - 0 UTA Arad ROM D1
13/03/2026 11:30
UTA Arad 3 - 2 Hermannstadt ROM D1
07/03/2026 08:30
Metaloglobus 2 - 2 UTA Arad ROM D1
01/03/2026 15:00
UTA Arad 2 - 4 FCSB ROM D1
20/02/2026 11:00
FC Otelul Galati 2 - 2 UTA Arad ROM D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Metaloglobus Metaloglobus
21/03/2026 09:00
Metaloglobus 1 - 0 Petrolul Ploiesti ROM D1
15/03/2026 14:30
FCSB 0 - 0 Metaloglobus ROM D1
07/03/2026 08:30
Metaloglobus 2 - 2 UTA Arad ROM D1
28/02/2026 09:00
CS Universitatea Craiova 2 - 1 Metaloglobus ROM D1
23/02/2026 14:00
FCSB 4 - 1 Metaloglobus ROM D1
14/02/2026 08:30
Metaloglobus 0 - 1 FC Otelul Galati ROM D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
0.90
Thủng lưới
80
TB mỗi trận
2.05
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 39 trận gần nhất
CóKhông
29 (74%)10 (26%)
Trong 39 trận gần nhất
KhôngCó
25 (64%)14 (36%)
UTA Arad

UTA Arad

Trận gần đây

Metaloglobus

Metaloglobus

Xỉu /Tài

(74%)29 10(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(77%)30 9(23%)

Xỉu /Tài

(41%)16 23(59%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(46%)18 21(54%)

Xỉu /Tài

(38%)15 24(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(51%)20 19(49%)

/Có

(56%)22 17(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)23 16(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
UTA Arad UTA Arad
Metaloglobus Metaloglobus
Cú sút
UTA Arad
UTA Arad
Tổng cú sút
14.00 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.22
Metaloglobus
Metaloglobus
Tổng cú sút
10.51 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 2.97
UTA Arad UTA Arad Đường chuyền Metaloglobus Metaloglobus
Tổng đường chuyền
13978
TB 358 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
14248
TB 365 / trận
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
UTA Arad
UTA Arad
39
Số trận đã đấu
Metaloglobus
Metaloglobus
39
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
9
Giữ sạch lưới
4
0.10
4.92
192
Phạt góc
172
4.41
23.85
930
Ném biên
858
22.00
1.62
63
Việt vị
36
0.92
2.64
103
Thủ môn cứu thua
143
3.67
UTA Arad
UTA Arad
THẺ PHẠT
Metaloglobus
Metaloglobus
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.90
74
Thẻ vàng
86
2.21
0.18
7
Thẻ đỏ
4
0.10
11.97
467
Số lỗi
448
11.49
10.18
397
Tắc bóng
394
10.10