USL Dunkerque vs Lorient: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

USL Dunkerque
Hạng 4 tại Ligue 2 (Pháp)
2
0-1
FT
18/01/2025 15:00
Lorient
Hạng 1 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán USL Dunkerque vs Lorient trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • USL Dunkerque đang đứng thứ 4 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Lorient xếp thứ 1 với 71 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lorient thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lorient với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. USL Dunkerque chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
15:00

2025-01-18

USL Dunkerque vs Lorient - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

USL Dunkerque
USL Dunkerque
Lorient
Lorient
2025-01-18 15:00
29
27
44
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.03
FT
0-1 0-1
-
thời tiết
-1℃~0℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 18/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
29/10/2024 15:30
Lorient Lorient
4 - 2
USL Dunkerque USL Dunkerque
FRA D2
USL Dunkerque
0
0%
Hòa
0
0%
Lorient
1
100%
USL Dunkerque USL Dunkerque 6 trận gần nhất
10/01/2025 15:00
Pau FC 1 - 1 USL Dunkerque FRA D2
04/01/2025 09:00
Guingamp 1 - 1 USL Dunkerque FRA D2
22/12/2024 09:45
AJ Auxerre 0 - 1 USL Dunkerque FRAC
16/12/2024 15:45
USL Dunkerque 3 - 1 Caen FRA D2
09/12/2024 15:45
Metz 2 - 0 USL Dunkerque FRA D2
30/11/2024 09:30
Aubervilliers 0 - 2 USL Dunkerque FRAC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Lorient Lorient
04/01/2025 15:00
Stade Lavallois MFC 2 - 0 Lorient FRA D2
21/12/2024 13:00
Tours 0 - 3 Lorient FRAC
14/12/2024 09:00
Lorient 2 - 0 Paris FC FRA D2
06/12/2024 15:00
Lorient 2 - 0 Troyes FRA D2
30/11/2024 08:30
Monnaie 0 - 5 Lorient FRAC
23/11/2024 15:00
Bastia 0 - 0 Lorient FRA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
0.91
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
27 (75%)9 (25%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
USL Dunkerque

USL Dunkerque

Trận gần đây

Lorient

Lorient

Xỉu /Tài

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(17%)6 30(83%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

/Có

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USL Dunkerque USL Dunkerque
Lorient Lorient
Cú sút
USL Dunkerque
USL Dunkerque
Tổng cú sút
12.03 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
TB 2.92
Lorient
Lorient
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
49 tổng
TB 4.45
USL Dunkerque USL Dunkerque Đường chuyền Lorient Lorient
Tổng đường chuyền
16380
TB 468 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
15981
TB 484 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
USL Dunkerque
USL Dunkerque
36
Số trận đã đấu
Lorient
Lorient
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
13
0.38
4.50
162
Phạt góc
215
6.32
14.28
514
Ném biên
579
17.03
0.86
31
Việt vị
32
0.94
2.36
85
Thủ môn cứu thua
71
2.09
USL Dunkerque
USL Dunkerque
THẺ PHẠT
Lorient
Lorient
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
48
1.41
0.11
4
Thẻ đỏ
1
0.03
13.11
472
Số lỗi
434
12.76
10.61
382
Tắc bóng
485
14.26