USL Dunkerque
Hạng 4 tại France Ligue 2
1
3-1
FT
16/12/2024 12:45
Caen
Hạng 18 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • USL Dunkerque đang đứng thứ 4 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Caen xếp thứ 18 với 22 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: USL Dunkerque thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Caen với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. USL Dunkerque chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:45

2024-12-16

USL Dunkerque vs Caen - Prediction & Odds

USL Dunkerque
USL Dunkerque
Caen
Caen
2024-12-16 12:45
45
26
29
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.97
FT
3-1 0-0
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 16/12/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lorient Lorient
71 34 22 5 7 68 31 37
02 Paris FC Paris FC
69 34 21 6 7 55 33 22
03 Metz Metz
65 34 18 11 5 64 34 30
04 USL Dunkerque USL Dunkerque
56 34 17 5 12 47 40 7
05 Guingamp Guingamp
55 34 17 4 13 57 45 12
06 FC Annecy FC Annecy
51 34 14 9 11 42 43 -1
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
50 34 14 8 12 44 38 6
08 Bastia Bastia
48 34 11 15 8 43 37 6
09 Grenoble Grenoble
46 34 13 7 14 43 44 -1
10 Troyes Troyes
44 34 13 5 16 36 34 2
11 Amiens Amiens
43 34 13 4 17 38 50 -12
12 Ajaccio Ajaccio
42 34 12 6 16 30 42 -12
13 Pau FC Pau FC
42 34 10 12 12 39 53 -14
14 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
39 34 9 12 13 56 54 2
15 Red Star FC 93 Red Star FC 93
38 34 9 11 14 37 51 -14
16 Clermont Clermont
33 34 7 12 15 30 46 -16
17 Martigues Martigues
32 34 9 5 20 29 56 -27
18 Caen Caen
22 34 5 7 22 31 58 -27
Đối đầu
10/05/2024 11:45
USL Dunkerque USL Dunkerque
2 - 2
Caen Caen
FRA D2
16/12/2023 11:00
Caen Caen
1 - 0
USL Dunkerque USL Dunkerque
FRA D2
02/04/2022 10:00
Caen Caen
2 - 1
USL Dunkerque USL Dunkerque
FRA D2
23/10/2021 10:00
USL Dunkerque USL Dunkerque
1 - 1
Caen Caen
FRA D2
20/04/2021 11:00
Caen Caen
1 - 1
USL Dunkerque USL Dunkerque
FRA D2
18/12/2020 12:00
USL Dunkerque USL Dunkerque
2 - 3
Caen Caen
FRA D2
USL Dunkerque
0
0%
Hòa
3
50%
Caen
3
50%
USL Dunkerque USL Dunkerque 6 trận gần nhất
09/12/2024 12:45
Metz 2 - 0 USL Dunkerque FRA D2
30/11/2024 06:30
Aubervilliers 0 - 2 USL Dunkerque FRAC
25/11/2024 12:45
USL Dunkerque 1 - 0 Ajaccio FRA D2
16/11/2024 10:00
BETHUNE 0 - 0 USL Dunkerque FRAC
08/11/2024 12:00
Grenoble 0 - 1 USL Dunkerque FRA D2
01/11/2024 12:00
USL Dunkerque 3 - 1 Amiens FRA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Caen Caen
06/12/2024 12:00
Stade Lavallois MFC 1 - 0 Caen FRA D2
30/11/2024 05:30
Caen 6 - 0 Bolbec FRAC
22/11/2024 12:00
Caen 3 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
16/11/2024 05:45
Chartres FC 0 - 4 Caen FRAC
09/11/2024 12:00
Metz 1 - 0 Caen FRA D2
02/11/2024 06:00
Caen 2 - 0 Bastia FRA D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.33
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.14
Ghi bàn
31
TB mỗi trận
0.91
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 36 matches
Không
27 (75%)9 (25%)
In last 36 matches
Không
20 (59%)14 (41%)
USL Dunkerque

USL Dunkerque

Trận gần đây

Caen

Caen

Under /Over

(67%)24 12(33%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)23 11(32%)

Under /Over

(17%)6 30(83%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(44%)16 20(56%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(44%)15 19(56%)

/Yes

(44%)16 20(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
USL Dunkerque USL Dunkerque
Caen Caen
Cú sút
USL Dunkerque
USL Dunkerque
Tổng cú sút
12.03 TB / trận
Bị chặn
35 tổng
Avg. 2.92
Caen
Caen
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
Avg. 3.45
USL Dunkerque USL Dunkerque Đường chuyền Caen Caen
Tổng đường chuyền
16380
Avg. 468 / game
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
15151
Avg. 446 / game
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
USL Dunkerque
USL Dunkerque
36
Số trận đã đấu
Caen
Caen
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Clean sheets
4
0.12
4.50
162
Corners
158
4.65
14.28
514
Throw-ins
654
19.24
0.86
31
Offsides
44
1.29
2.36
85
GK saves
103
3.03
USL Dunkerque
USL Dunkerque
THẺ PHẠT
Caen
Caen
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.89
68
Thẻ vàng
67
1.97
0.11
4
Thẻ đỏ
5
0.15
13.11
472
Fouls
454
13.35
10.61
382
Tackles
396
11.65