Chartres FC – Dự Đoán, Phong Độ & Tỷ Lệ Kèo Mới Nhất

Dự đoán Chartres FC trên Betiball.com cập nhật toàn bộ diễn biến mùa giải, gồm phân tích từng trận, dữ liệu phong độ đội hình và các số liệu thống kê chi tiết. Xem thêm lịch thi đấu sắp tới, kết quả gần nhất và nhận định kèo cho Chartres FC ngay tại một nơi.
Chartres FC

National 2 (Pháp hạng Tư)

2026-2027

W
L
D
L
L
D
D
D
W
W
Thắng H1/Cả trận
3/10
30%
FRA D4
Chartres FC thắng 3 trong 10 trận FRA D4 gần nhất nhờ dẫn trước ở hiệp 1 và thắng chung cuộc.
Group A
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AS Furiani Agliani AS Furiani Agliani
14 6 4 2 0 14 4 10
02 St. Maur Lusi St. Maur Lusi
14 6 4 2 0 10 5 5
03 Racing Club de France Racing Club de France
13 6 4 1 1 10 5 5
04 Chambly FC Chambly FC
12 6 4 0 2 10 5 5
05 Feignies Feignies
12 6 3 3 0 6 3 3
06 Creteil Creteil
11 6 3 2 1 6 3 3
07 Dieppe Dieppe
9 6 2 3 1 7 6 1
08 Biesheim Biesheim
8 6 2 2 2 11 7 4
09 Haguenau Haguenau
6 6 2 0 4 6 9 -3
10 AS Montlouis AS Montlouis
6 6 1 3 2 6 9 -3
11 Epinal Epinal
5 6 1 2 3 5 6 -1
12 Le Pays du Valois Le Pays du Valois
5 6 1 2 3 9 11 -2
13 Bastia Borgo Bastia Borgo
5 6 1 2 3 6 10 -4
14 Colmar Colmar
5 6 1 2 3 4 9 -5
15 St Pryve St Hilaire St Pryve St Hilaire
3 6 0 3 3 5 8 -3
16 Chantilly Chantilly
1 6 0 1 5 4 19 -15
Group B
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Angouleme Angouleme
14 6 4 2 0 10 4 6
02 Bayonne Bayonne
13 6 4 1 1 9 5 4
03 Avranches Avranches
11 6 3 2 1 8 3 5
04 Saint Malo Saint Malo
11 6 3 2 1 8 3 5
05 Dinan Lehon FC Dinan Lehon FC
11 6 3 2 1 5 3 2
06 Granville Granville
11 6 3 2 1 9 8 1
07 Lorient B Lorient B
9 6 3 0 3 10 6 4
08 Stade Briochin Stade Briochin
9 6 2 3 1 8 6 2
09 Tarbes Pyrenees Tarbes Pyrenees
9 6 2 3 1 3 2 1
10 Le Poire Sur Vie Le Poire Sur Vie
9 6 3 0 3 8 8 0
11 Les Herbiers Les Herbiers
7 6 2 1 3 5 7 -2
12 Locmine Locmine
5 6 1 2 3 3 5 -2
13 Saumur OL Saumur OL
4 6 1 1 4 4 10 -6
14 Pontivy Pontivy
3 6 0 3 3 5 10 -5
15 Voltigeurs Chateaubriant Voltigeurs Chateaubriant
3 6 0 3 3 3 10 -7
16 Chauray Fc Chauray Fc
1 6 0 1 5 3 11 -8
Group C
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Nimes Nimes
16 6 5 1 0 15 3 12
02 Toulon Toulon
11 6 3 2 1 9 5 4
03 GFA Rumilly Vallieres GFA Rumilly Vallieres
9 6 3 0 3 15 8 7
04 GOAL FC GOAL FC
9 5 2 3 0 9 5 4
05 Hyeres Hyeres
9 5 2 3 0 8 4 4
06 Touraine Touraine
9 5 2 3 0 5 3 2
07 Hauts Lyonnais Hauts Lyonnais
9 6 2 3 1 7 7 0
08 Frejus St-Raphael Frejus St-Raphael
9 6 3 0 3 9 10 -1
09 Andrezieux Andrezieux
8 6 2 2 2 9 8 1
10 FC Limonest FC Limonest
8 6 2 2 2 8 8 0
11 ES Troyes AC B ES Troyes AC B
7 6 2 1 3 6 11 -5
12 Saint-Priest Saint-Priest
6 6 1 3 2 7 11 -4
13 Bourges Bourges
4 5 0 4 1 1 2 -1
14 Istres Istres
4 6 0 4 2 2 6 -4
15 Chateauroux Chateauroux
3 5 0 3 2 1 3 -2
16 Lyon Duchere Lyon Duchere
3 6 1 0 5 6 16 -10
17 Canet Roussillon Canet Roussillon
2 5 0 2 3 3 10 -7
Trận sân nhà
11:00
03/10
Chartres FC
Chartres FC
1 - 4
Versailles 78 II
Versailles 78 II
11:00
05/09
Chartres FC
Chartres FC
1 - 4
Iris Club de Croix
Iris Club de Croix
12:00
11/08
Chartres de Bretagne
Chartres de Bretagne
0 - 0
Blois
Blois
INT CF
12:00
25/04
Chartres FC
Chartres FC
3 - 3
Bastia II
Bastia II
FRA D5
11:00
11/04
Chartres FC
Chartres FC
4 - 2
Dives
Dives
FRA D5
12:00
07/02
Chartres FC
Chartres FC
1 - 1
Versailles 78 II
Versailles 78 II
FRA D5
11:00
25/10
Chartres FC
Chartres FC
1 - 3
Blois
Blois
FRAC
09:00
02/02
Chartres FC
Chartres FC
0 - 1
Union Cosnoise
Union Cosnoise
FRA D5
07:45
16/11
Chartres FC
Chartres FC
0 - 4
Caen
Caen
FRAC
12:00
02/11
Chartres FC
Chartres FC
1 - 1
AS Montlouis
AS Montlouis
FRA D5
Thắng
10%
Hòa
40%
Thua
50%
THỐNG KÊ TỔNG HỢP
Số trận đã đấu: 10
Tài/Xỉu
1.5
70% (7)
30% (3)
Tài/Xỉu
2.5
50% (5)
50% (5)
Tài/Xỉu
3.5
50% (5)
50% (5)
Trận cả hai đội ghi bàn (Có/Không)
70% (7)
30% (3)
Giữ sạch lưới (Có/Không)
20% (2)
80% (8)
Có ghi bàn (Có/Không)
80% (8)
20% (2)
LỊCH THI ĐẤU
12:00
07/11
Chartres FC
Chartres FC
vs
Oissel
Oissel
KHÁC
# Cầu thủ Bàn thắng Thẻ vàng Thẻ đỏ
Chưa có thống kê cầu thủ.