Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Universitaea Cluj
Hạng 5 tại Liga I (Romania)
? - ?
16/01/2027 13:00
Dinamo Bucuresti
Hạng 1 tại Liga I (Romania)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Universitaea Cluj vs Dinamo Bucuresti trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Universitaea Cluj đang đứng thứ 5 với 15 điểm sau 9 trận.
  • Dinamo Bucuresti xếp thứ 1 với 23 điểm sau 10 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/01/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
23 10 7 2 1 23 7 16
02 Rapid Bucuresti Rapid Bucuresti
21 10 6 3 1 14 6 8
03 CS Universitatea Craiova CS Universitatea Craiova
20 10 6 2 2 24 9 15
04 Petrolul Ploiesti Petrolul Ploiesti
19 10 6 1 3 13 12 1
05 Universitaea Cluj Universitaea Cluj
15 9 5 0 4 14 13 1
06 Farul Constanta Farul Constanta
14 10 3 5 2 14 14 0
07 Corvinul Hunedoara Corvinul Hunedoara
13 10 3 4 3 11 9 2
08 Sepsi OSK Sepsi OSK
13 10 3 4 3 7 10 -3
09 CFR Cluj CFR Cluj
13 9 4 1 4 15 14 1
10 UTA Arad UTA Arad
12 10 3 3 4 14 15 -1
11 FCSB FCSB
12 10 3 3 4 13 17 -4
12 FC Botosani FC Botosani
11 10 2 5 3 14 12 2
13 Arges Arges
11 10 3 2 5 6 10 -4
14 SC Otelul Galati SC Otelul Galati
10 10 2 4 4 11 15 -4
15 FC Voluntari FC Voluntari
8 10 2 2 6 9 22 -13
16 FK Csikszereda Miercurea Ciuc FK Csikszereda Miercurea Ciuc
1 10 0 1 9 6 23 -17
Universitaea Cluj Universitaea Cluj 6 trận gần nhất
20/09/2026 18:00
FC Voluntari 0 - 2 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
14/09/2026 22:00
Universitaea Cluj 3 - 0 SC Otelul Galati Liga I (Romania)
08/09/2026 00:30
CS Universitatea Craiova 4 - 0 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
02/09/2026 01:00
Universitaea Cluj 1 - 0 Petrolul Ploiesti Cúp Quốc gia Romania
29/08/2026 01:00
Universitaea Cluj 2 - 3 Petrolul Ploiesti Liga I (Romania)
23/08/2026 01:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
21/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 4 - 0 Farul Constanta Liga I (Romania)
12/09/2026 01:00
FK Csikszereda Miercurea Ciuc 1 - 3 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
06/09/2026 00:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 FCSB Liga I (Romania)
02/09/2026 23:00
Sporting Liesti 1 - 4 Dinamo Bucuresti Cúp Quốc gia Romania
30/08/2026 01:30
Corvinul Hunedoara 1 - 1 Dinamo Bucuresti Liga I (Romania)
23/08/2026 01:30
Dinamo Bucuresti 2 - 1 Universitaea Cluj Liga I (Romania)
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
2.30
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
9 (90%)1 (10%)
Universitaea Cluj

Universitaea Cluj

Trận gần đây

Dinamo Bucuresti

Dinamo Bucuresti

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(80%)8 2(20%)

Xỉu /Tài

(11%)1 8(89%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(30%)3 7(70%)

Xỉu /Tài

(89%)8 1(11%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)5 5(50%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(60%)6 4(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Universitaea Cluj Universitaea Cluj
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Cú sút
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
Tổng cú sút
15.22 TB / trận
Bị chặn
40 tổng
TB 4.44
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
Tổng cú sút
18.00 TB / trận
Bị chặn
47 tổng
TB 4.70
Tổng đường chuyền
4299
TB 478 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
4707
TB 471 / trận
Chính xác
87%
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
9
Số trận đã đấu
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
10
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
3
0.30
4.89
44
Phạt góc
52
5.20
19.22
173
Ném biên
156
15.60
1.56
14
Việt vị
15
1.50
4.00
36
Thủ môn cứu thua
30
3.00
Universitaea Cluj
Universitaea Cluj
THẺ PHẠT
Dinamo Bucuresti
Dinamo Bucuresti
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.11
19
Thẻ vàng
28
2.80
0.11
1
Thẻ đỏ
2
0.20
11.00
99
Số lỗi
108
10.80
10.33
93
Tắc bóng
75
7.50