Union Berlin (W) vs Andernach (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Union Berlin (W)
Hạng 1 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
3 - 0
FT
09/03/2025 09:00
Andernach (W)
Hạng 11 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Union Berlin (W) vs Andernach (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Union Berlin (W) đang đứng thứ 1 với 62 điểm sau 26 trận.
  • Andernach (W) xếp thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Union Berlin (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Andernach (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 09/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
62 26 19 5 2 71 17 54
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
62 26 20 2 4 62 24 38
03 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
53 26 15 8 3 50 15 35
04 SC Sand (W) SC Sand (W)
47 26 14 5 7 66 46 20
05 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
43 26 13 4 9 29 25 4
06 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
41 26 12 5 9 39 30 9
07 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
38 26 11 5 10 40 40 0
08 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
35 26 10 5 11 41 43 -2
09 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
29 26 8 5 13 33 41 -8
10 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
25 26 6 7 13 31 44 -13
11 Andernach (W) Andernach (W)
24 26 7 3 16 23 54 -31
12 SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
20 26 5 5 16 22 62 -40
13 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18 26 5 3 18 21 45 -24
14 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
17 26 5 2 19 29 71 -42
Đối đầu
22/09/2024 08:00
Andernach (W) Andernach (W)
0 - 2
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
GER WD2
Union Berlin (W)
1
100%
Hòa
0
0%
Andernach (W)
0
0%
Union Berlin (W) Union Berlin (W) 6 trận gần nhất
02/03/2025 09:00
SV Weinberg (W) 0 - 1 Union Berlin (W) GER WD2
16/02/2025 10:30
Union Berlin (W) 4 - 0 Nurnberg (W) GER WD2
08/02/2025 09:00
Hamburger SV (W) 1 - 2 Union Berlin (W) GER WD2
18/01/2025 09:00
Bayer Leverkusen (W) 2 - 1 Union Berlin (W) INT CF
15/12/2024 09:00
FC Gutersloh (W) 1 - 3 Union Berlin (W) GER WD2
08/12/2024 09:00
Union Berlin (W) 1 - 1 VfL Bochum (W) GER WD2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Andernach (W) Andernach (W)
02/03/2025 06:00
Andernach (W) 1 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
16/02/2025 09:00
SV Weinberg (W) 2 - 4 Andernach (W) GER WD2
09/02/2025 09:00
Andernach (W) 1 - 2 Monchengladbach (W) GER WD2
15/12/2024 09:00
VfL Bochum (W) 3 - 1 Andernach (W) GER WD2
08/12/2024 09:00
Andernach (W) 0 - 7 SC Sand (W) GER WD2
16/11/2024 09:00
FFC Frankfurt II (W) 1 - 0 Andernach (W) GER WD2
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
Bàn thắng
Ghi bàn
71
TB mỗi trận
2.73
Thủng lưới
17
TB mỗi trận
0.65
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
23 (88%)3 (12%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
17 (65%)9 (35%)
Union Berlin (W)

Union Berlin (W)

Trận gần đây

Andernach (W)

Andernach (W)

Xỉu /Tài

(85%)22 4(15%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

/Có

(42%)11 15(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Union Berlin (W) Union Berlin (W)
Andernach (W) Andernach (W)
Cú sút
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Andernach (W)
Andernach (W)
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
26
Số trận đã đấu
Andernach (W)
Andernach (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.54
14
Giữ sạch lưới
5
0.19
1.04
27
Phạt góc
7
0.27
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Union Berlin (W)
Union Berlin (W)
THẺ PHẠT
Andernach (W)
Andernach (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.08
28
Thẻ vàng
15
0.58
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00