Andernach (W) vs Nurnberg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Andernach (W)
Hạng 11 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
1 - 4
FT
02/03/2025 06:00
Nurnberg (W)
Hạng 2 tại Bundesliga 2 Nữ (Đức)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Andernach (W) vs Nurnberg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Andernach (W) đang đứng thứ 11 với 24 điểm sau 26 trận.
  • Nurnberg (W) xếp thứ 2 với 62 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nurnberg (W) với 3 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Andernach (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 02/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
62 26 19 5 2 71 17 54
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
62 26 20 2 4 62 24 38
03 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
53 26 15 8 3 50 15 35
04 SC Sand (W) SC Sand (W)
47 26 14 5 7 66 46 20
05 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
43 26 13 4 9 29 25 4
06 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
41 26 12 5 9 39 30 9
07 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
38 26 11 5 10 40 40 0
08 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
35 26 10 5 11 41 43 -2
09 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
29 26 8 5 13 33 41 -8
10 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
25 26 6 7 13 31 44 -13
11 Andernach (W) Andernach (W)
24 26 7 3 16 23 54 -31
12 SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
20 26 5 5 16 22 62 -40
13 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18 26 5 3 18 21 45 -24
14 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
17 26 5 2 19 29 71 -42
Đối đầu
15/09/2024 08:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
0 - 1
Andernach (W) Andernach (W)
GER WD2
30/04/2023 05:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
2 - 1
Andernach (W) Andernach (W)
GER WD2
27/11/2022 09:00
Andernach (W) Andernach (W)
3 - 1
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
GER WD2
20/03/2022 09:00
Andernach (W) Andernach (W)
0 - 1
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
GER WD2
12/09/2021 08:00
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
4 - 2
Andernach (W) Andernach (W)
GER WD2
Andernach (W)
2
40%
Hòa
0
0%
Nurnberg (W)
3
60%
Andernach (W) Andernach (W) 6 trận gần nhất
16/02/2025 09:00
SV Weinberg (W) 2 - 4 Andernach (W) GER WD2
09/02/2025 09:00
Andernach (W) 1 - 2 Monchengladbach (W) GER WD2
15/12/2024 09:00
VfL Bochum (W) 3 - 1 Andernach (W) GER WD2
08/12/2024 09:00
Andernach (W) 0 - 7 SC Sand (W) GER WD2
16/11/2024 09:00
FFC Frankfurt II (W) 1 - 0 Andernach (W) GER WD2
10/11/2024 06:00
Andernach (W) 1 - 1 Bayern Munich II (W) GER WD2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Nurnberg (W) Nurnberg (W)
16/02/2025 10:30
Union Berlin (W) 4 - 0 Nurnberg (W) GER WD2
09/02/2025 09:00
Nurnberg (W) 3 - 2 Ingolstadt 04 (W) GER WD2
29/01/2025 10:00
Sparta Praha (W) 6 - 0 Nurnberg (W) INT CF
19/01/2025 09:00
Nurnberg (W) 1 - 3 Hoffenheim (W) INT CF
15/12/2024 09:00
Bayern Munich II (W) 0 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
08/12/2024 08:00
Nurnberg (W) 2 - 1 FC Gutersloh (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.92
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
17 (65%)9 (35%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
22 (85%)4 (15%)
Andernach (W)

Andernach (W)

Trận gần đây

Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

Xỉu /Tài

(38%)10 16(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

/Có

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)13 13(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Andernach (W) Andernach (W)
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
Cú sút
Andernach (W)
Andernach (W)
Tổng cú sút
7.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
62%
KHÁC
Andernach (W)
Andernach (W)
26
Số trận đã đấu
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
5
Giữ sạch lưới
10
0.38
0.27
7
Phạt góc
21
0.81
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Andernach (W)
Andernach (W)
THẺ PHẠT
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.58
15
Thẻ vàng
26
1.00
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00