Umea IK (W) vs Jitex DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Umea IK (W)
Hạng 3 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 3
FT
28/09/2024 07:00
Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Umea IK (W) vs Jitex DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Umea IK (W) đang đứng thứ 3 với 51 điểm sau 26 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 8 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Umea IK (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Jitex DFF (W) thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/09/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
29/06/2024 07:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
2 - 3
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
02/09/2023 08:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
1 - 2
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
06/05/2023 07:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 0
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
16/10/2021 08:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Umea IK (W) Umea IK (W)
SW D1
01/05/2021 11:00
Umea IK (W) Umea IK (W)
5 - 0
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
12/05/2015 13:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Umea IK (W) Umea IK (W)
SWEC-W
Umea IK (W)
4
67%
Hòa
0
0%
Jitex DFF (W)
2
33%
Umea IK (W) Umea IK (W) 6 trận gần nhất
21/09/2024 07:00
Orebro Soder (W) 2 - 2 Umea IK (W) SW D1
15/09/2024 06:00
Umea IK (W) 1 - 3 Alingsas (W) SW D1
08/09/2024 07:00
Umea IK (W) 2 - 1 Lidkopings FK (W) SW D1
30/08/2024 13:30
IFK Kalmar (W) 0 - 0 Umea IK (W) SW D1
25/08/2024 08:00
Umea IK (W) 1 - 2 IK Uppsala (W) SW D1
21/08/2024 13:00
Team TG FF (W) 1 - 1 Umea IK (W) SWEC-W
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
21/09/2024 10:00
Jitex DFF (W) 0 - 5 Malmo (W) SW D1
14/09/2024 08:00
Bollstanas Sk (W) 5 - 4 Jitex DFF (W) SW D1
07/09/2024 09:00
Jitex DFF (W) 4 - 2 Eskilstuna United (W) SW D1
31/08/2024 09:00
Mallbackens IF (W) 2 - 2 Jitex DFF (W) SW D1
24/08/2024 08:00
Jitex DFF (W) 2 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
16/08/2024 13:00
Lidkopings FK (W) 1 - 0 Jitex DFF (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
56
TB mỗi trận
2.15
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.31
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
22 (85%)4 (15%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Umea IK (W)

Umea IK (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Xỉu /Tài

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(54%)14 12(46%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(62%)16 10(38%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Umea IK (W) Umea IK (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Umea IK (W)
Umea IK (W)
Tổng cú sút
14.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Umea IK (W)
Umea IK (W)
26
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
8
Giữ sạch lưới
3
0.12
1.81
47
Phạt góc
71
2.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Umea IK (W)
Umea IK (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.81
21
Thẻ vàng
14
0.54
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00