Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Mallbackens IF (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
2 - 2
FT
31/08/2024 09:00
Jitex DFF (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ hạng Nhất Thụy Điển
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Mallbackens IF (W) vs Jitex DFF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Mallbackens IF (W) đang đứng thứ 7 với 33 điểm sau 26 trận.
  • Jitex DFF (W) xếp thứ 8 với 32 điểm sau 26 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Jitex DFF (W) với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Mallbackens IF (W) thắng 1 trận, 1 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 31/08/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Malmo (W) Malmo (W)
65 26 21 2 3 70 23 47
02 Alingsas (W) Alingsas (W)
60 26 18 6 2 67 21 46
03 Umea IK (W) Umea IK (W)
51 26 16 3 7 56 34 22
04 IK Uppsala (W) IK Uppsala (W)
46 26 15 1 10 48 31 17
05 Bollstanas Sk (W) Bollstanas Sk (W)
43 26 13 4 9 46 35 11
06 Sunnana SK (W) Sunnana SK (W)
36 26 11 3 12 33 36 -3
07 Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
33 26 9 6 11 34 35 -1
08 Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
32 26 9 5 12 48 54 -6
09 Eskilstuna United (W) Eskilstuna United (W)
31 26 9 4 13 37 42 -5
10 Gamla Upsala SK (W) Gamla Upsala SK (W)
30 26 9 3 14 41 48 -7
11 Orebro Soder (W) Orebro Soder (W)
26 26 7 5 14 31 47 -16
12 Lidkopings FK (W) Lidkopings FK (W)
25 26 7 4 15 33 68 -35
13 Sundsvalls DFF (W) Sundsvalls DFF (W)
20 26 4 8 14 20 51 -31
14 IFK Kalmar (W) IFK Kalmar (W)
19 26 5 4 17 25 64 -39
Đối đầu
18/05/2024 09:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
0 - 2
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
30/09/2023 08:00
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
2 - 3
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
17/06/2023 08:00
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
2 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
05/11/2022 07:30
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
1 - 1
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
SW D1
04/06/2022 09:10
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 1
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
02/10/2021 11:59
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
3 - 0
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
SW D1
Mallbackens IF (W)
1
17%
Hòa
1
17%
Jitex DFF (W)
4
67%
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W) 6 trận gần nhất
24/08/2024 09:00
Bollstanas Sk (W) 0 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
18/08/2024 07:00
Mallbackens IF (W) 0 - 2 Sunnana SK (W) SW D1
11/08/2024 08:00
Orebro Soder (W) 0 - 1 Mallbackens IF (W) SW D1
07/08/2024 13:00
IK Brage (W) 1 - 4 Mallbackens IF (W) SWEC-W
30/07/2024 11:59
Mallbackens IF (W) 1 - 3 Djurgardens (W) INT CF
06/07/2024 09:00
Mallbackens IF (W) 4 - 1 Orebro Soder (W) SW D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
24/08/2024 08:00
Jitex DFF (W) 2 - 0 Sundsvalls DFF (W) SW D1
16/08/2024 13:00
Lidkopings FK (W) 1 - 0 Jitex DFF (W) SW D1
10/08/2024 07:00
Jitex DFF (W) 0 - 3 Alingsas (W) SW D1
06/08/2024 13:00
Goteborg (W) 1 - 4 Jitex DFF (W) SWEC-W
04/07/2024 13:00
Alingsas (W) 3 - 1 Jitex DFF (W) SW D1
29/06/2024 07:00
Jitex DFF (W) 2 - 3 Umea IK (W) SW D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.31
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.35
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
2.08
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 26 trận gần nhất
CóKhông
19 (73%)7 (27%)
Trong 26 trận gần nhất
KhôngCó
20 (77%)6 (23%)
Mallbackens IF (W)

Mallbackens IF (W)

Trận gần đây

Jitex DFF (W)

Jitex DFF (W)

Xỉu /Tài

(77%)20 6(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(96%)25 1(4%)

Xỉu /Tài

(27%)7 19(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)11 15(58%)

Xỉu /Tài

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(73%)19 7(27%)

/Có

(58%)15 11(42%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)17 9(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Mallbackens IF (W) Mallbackens IF (W)
Jitex DFF (W) Jitex DFF (W)
Cú sút
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
Tổng cú sút
6.40 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
Tổng cú sút
12.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
26
Số trận đã đấu
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
6
Giữ sạch lưới
3
0.12
0.31
8
Phạt góc
71
2.73
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Mallbackens IF (W)
Mallbackens IF (W)
THẺ PHẠT
Jitex DFF (W)
Jitex DFF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Thẻ vàng
14
0.54
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00