Ujpesti
Hạng 10 tại Hungary Borsodi Liga
1
7-0
FT
04/05/2024 10:15
Diosgyor VTK
Hạng 7 tại Hungary Borsodi Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ujpesti đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 33 trận.
  • Diosgyor VTK xếp thứ 7 với 45 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ujpesti thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Ujpesti với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Diosgyor VTK thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:15

2024-05-04

Ujpesti vs Diosgyor VTK - Prediction & Odds

Ujpesti
Ujpesti
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
2024-05-04 10:15
40
25
35
1
1 - 1
1 - 1
2.75
2.25
FT
7-0 4-0
-
thời tiết
23℃~24℃
STANDINGS UP TO 04/05/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
11/02/2024 06:45
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
1 - 2
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
07/10/2023 07:15
Ujpesti Ujpesti
2 - 0
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
HUN D1
10/07/2021 08:59
Ujpesti Ujpesti
1 - 1
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
INT CF
29/04/2021 08:30
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
0 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
12/02/2021 12:00
Ujpesti Ujpesti
1 - 0
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
HUN D1
05/11/2020 12:00
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
3 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
Ujpesti
3
50%
Hòa
2
33%
Diosgyor VTK
1
17%
Ujpesti Ujpesti 6 trận gần nhất
27/04/2024 10:30
Debrecin VSC 1 - 0 Ujpesti HUN D1
21/04/2024 09:30
Ujpesti 1 - 2 MTK Hungaria HUN D1
13/04/2024 05:30
Kisvarda FC 4 - 1 Ujpesti HUN D1
05/04/2024 11:00
Ujpesti 1 - 5 ZalaegerzsegTE HUN D1
31/03/2024 06:30
Paksi SE Honlapja 1 - 2 Ujpesti HUN D1
16/03/2024 05:00
Ujpesti 2 - 2 Mezokovesd Zsory HUN D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Diosgyor VTK Diosgyor VTK
27/04/2024 08:00
Diosgyor VTK 0 - 0 Kecskemeti TE HUN D1
20/04/2024 10:30
Diosgyor VTK 5 - 3 Debrecin VSC HUN D1
14/04/2024 05:00
MTK Hungaria 1 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
10/04/2024 08:59
Ferencvarosi TC 2 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
06/04/2024 07:30
Diosgyor VTK 1 - 1 Kisvarda FC HUN D1
03/04/2024 11:00
Diosgyor VTK 0 - 2 Ferencvarosi TC HUN Cup
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 33 matches
Không
22 (67%)11 (33%)
In last 33 matches
Không
25 (76%)8 (24%)
Ujpesti

Ujpesti

Trận gần đây

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

Under /Over

(94%)31 2(6%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)29 4(12%)

Under /Over

(42%)14 19(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)14 19(58%)

Under /Over

(64%)21 12(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(61%)20 13(39%)

/Yes

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ujpesti Ujpesti
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Cú sút
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
Avg. 2.53
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
Avg. 4.14
Ujpesti Ujpesti Đường chuyền Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Tổng đường chuyền
7631
Avg. 424 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
6657
Avg. 416 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ujpesti
Ujpesti
33
Số trận đã đấu
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
7
0.21
4.55
150
Corners
169
5.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.55
18
Offsides
23
0.70
2.58
85
GK saves
112
3.39
Ujpesti
Ujpesti
THẺ PHẠT
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
64
Thẻ vàng
65
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
6.91
228
Fouls
216
6.55
8.33
275
Tackles
218
6.61