Ujpesti
Hạng 10 tại Hungary Borsodi Liga
1
1-2
FT
21/04/2024 16:30
MTK Hungaria
Hạng 8 tại Hungary Borsodi Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Ujpesti đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 33 trận.
  • MTK Hungaria xếp thứ 8 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Ujpesti thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về MTK Hungaria với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ujpesti thắng 2 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
16:30

2024-04-21

Ujpesti vs MTK Hungaria - Prediction & Odds

Ujpesti
Ujpesti
MTK Hungaria
MTK Hungaria
2024-04-21 16:30
43
25
32
1
2 - 1
2 - 1
2.75
2.09
FT
1-2 1-0
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 21/04/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
02/02/2024 19:00
MTK Hungaria MTK Hungaria
3 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
23/09/2023 17:30
Ujpesti Ujpesti
0 - 2
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
02/07/2022 09:00
MTK Hungaria MTK Hungaria
2 - 6
Ujpesti Ujpesti
INT CF
03/04/2022 12:30
Ujpesti Ujpesti
2 - 0
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
05/12/2021 15:00
MTK Hungaria MTK Hungaria
2 - 1
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
22/08/2021 15:59
Ujpesti Ujpesti
1 - 2
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
Ujpesti
2
33%
Hòa
0
0%
MTK Hungaria
4
67%
Ujpesti Ujpesti 6 trận gần nhất
13/04/2024 12:30
Kisvarda FC 4 - 1 Ujpesti HUN D1
05/04/2024 18:00
Ujpesti 1 - 5 ZalaegerzsegTE HUN D1
31/03/2024 13:30
Paksi SE Honlapja 1 - 2 Ujpesti HUN D1
16/03/2024 12:00
Ujpesti 2 - 2 Mezokovesd Zsory HUN D1
08/03/2024 19:00
Videoton Puskas Akademia 0 - 2 Ujpesti HUN D1
03/03/2024 18:00
Ujpesti 2 - 0 Fehervar Videoton HUN D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất MTK Hungaria MTK Hungaria
14/04/2024 12:00
MTK Hungaria 1 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
06/04/2024 17:30
Debrecin VSC 1 - 2 MTK Hungaria HUN D1
02/04/2024 18:00
Kisvarda FC 3 - 2 MTK Hungaria HUN Cup
30/03/2024 15:59
MTK Hungaria 2 - 2 Kecskemeti TE HUN D1
17/03/2024 16:30
MTK Hungaria 2 - 1 Kisvarda FC HUN D1
10/03/2024 19:00
ZalaegerzsegTE 2 - 2 MTK Hungaria HUN D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 33 matches
Không
22 (67%)11 (33%)
In last 33 matches
Không
25 (76%)8 (24%)
Ujpesti

Ujpesti

Trận gần đây

MTK Hungaria

MTK Hungaria

Under /Over

(94%)31 2(6%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(88%)29 4(12%)

Under /Over

(42%)14 19(58%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(52%)17 16(48%)

Under /Over

(64%)21 12(36%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(52%)17 16(48%)

/Yes

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ujpesti Ujpesti
MTK Hungaria MTK Hungaria
Cú sút
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
Avg. 2.53
MTK Hungaria
MTK Hungaria
Tổng cú sút
8.48 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
Avg. 4.00
Ujpesti Ujpesti Đường chuyền MTK Hungaria MTK Hungaria
Tổng đường chuyền
7631
Avg. 424 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7707
Avg. 453 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ujpesti
Ujpesti
33
Số trận đã đấu
MTK Hungaria
MTK Hungaria
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Clean sheets
6
0.18
4.55
150
Corners
140
4.24
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.55
18
Offsides
24
0.73
2.58
85
GK saves
92
2.79
Ujpesti
Ujpesti
THẺ PHẠT
MTK Hungaria
MTK Hungaria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
64
Thẻ vàng
67
2.03
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
6.91
228
Fouls
179
5.42
8.33
275
Tackles
283
8.58