Ujpesti vs Diosgyor VTK: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ujpesti
Hạng 10 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
2 - 0
FT
07/10/2023 10:15
Diosgyor VTK
Hạng 7 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ujpesti vs Diosgyor VTK trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ujpesti đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 33 trận.
  • Diosgyor VTK xếp thứ 7 với 45 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Diosgyor VTK với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Ujpesti thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 07/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
10/07/2021 11:59
Ujpesti Ujpesti
1 - 1
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
INT CF
29/04/2021 11:30
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
0 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
12/02/2021 15:00
Ujpesti Ujpesti
1 - 0
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
HUN D1
05/11/2020 15:00
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
3 - 0
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
01/08/2020 09:00
Ujpesti Ujpesti
1 - 1
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
INT CF
07/03/2020 11:59
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
2 - 1
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
Ujpesti
1
17%
Hòa
3
50%
Diosgyor VTK
2
33%
Ujpesti Ujpesti 6 trận gần nhất
23/09/2023 13:30
Ujpesti 0 - 2 MTK Hungaria HUN D1
16/09/2023 10:45
Pecsi MFC 1 - 3 Ujpesti HUN Cup
01/09/2023 14:00
Ujpesti 3 - 2 Kisvarda FC HUN D1
26/08/2023 14:00
Ujpesti 2 - 1 ZalaegerzsegTE HUN D1
19/08/2023 14:00
Paksi SE Honlapja 3 - 0 Ujpesti HUN D1
12/08/2023 11:59
Ujpesti 1 - 1 Mezokovesd Zsory HUN D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Diosgyor VTK Diosgyor VTK
23/09/2023 11:00
Diosgyor VTK 3 - 1 Debrecin VSC HUN D1
17/09/2023 09:00
III.Keruleti TUE 2 - 6 Diosgyor VTK HUN Cup
09/09/2023 05:00
Diosgyor VTK 2 - 2 Kazincbarcika INT CF
02/09/2023 09:15
MTK Hungaria 2 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
26/08/2023 11:45
Diosgyor VTK 2 - 0 Kisvarda FC HUN D1
18/08/2023 14:15
ZalaegerzsegTE 1 - 3 Diosgyor VTK HUN D1
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.52
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.70
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
25 (76%)8 (24%)
Ujpesti

Ujpesti

Trận gần đây

Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

Xỉu /Tài

(94%)31 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(61%)20 13(39%)

/Có

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ujpesti Ujpesti
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Cú sút
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.53
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
Tổng cú sút
11.45 TB / trận
Bị chặn
58 tổng
TB 4.14
Ujpesti Ujpesti Đường chuyền Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Tổng đường chuyền
7631
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
6657
TB 416 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ujpesti
Ujpesti
33
Số trận đã đấu
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
7
0.21
4.55
150
Phạt góc
169
5.12
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.55
18
Việt vị
23
0.70
2.58
85
Thủ môn cứu thua
112
3.39
Ujpesti
Ujpesti
THẺ PHẠT
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
64
Thẻ vàng
65
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
3
0.09
6.91
228
Số lỗi
216
6.55
8.33
275
Tắc bóng
218
6.61