Ujpesti vs MTK Hungaria: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Ujpesti
Hạng 10 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
0 - 2
FT
23/09/2023 13:30
MTK Hungaria
Hạng 8 tại Giải VĐQG Hungary (NB I)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Ujpesti vs MTK Hungaria trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Ujpesti đang đứng thứ 10 với 37 điểm sau 33 trận.
  • MTK Hungaria xếp thứ 8 với 44 điểm sau 33 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Ujpesti và MTK Hungaria mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Ferencvarosi TC Ferencvarosi TC
74 33 23 5 5 80 30 50
02 Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
58 33 17 7 9 51 42 9
03 Videoton Puskas Akademia Videoton Puskas Akademia
55 33 15 10 8 60 35 25
04 Fehervar Videoton Fehervar Videoton
54 33 16 6 11 55 40 15
05 Debrecin VSC Debrecin VSC
48 33 14 6 13 49 48 1
06 Kecskemeti TE Kecskemeti TE
45 33 13 6 14 45 45 0
07 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45 33 12 9 12 50 56 -6
08 MTK Hungaria MTK Hungaria
44 33 12 8 13 43 62 -19
09 ZalaegerzsegTE ZalaegerzsegTE
43 33 12 7 14 54 60 -6
10 Ujpesti Ujpesti
37 33 11 4 18 45 67 -22
11 Kisvarda FC Kisvarda FC
31 33 9 4 20 40 55 -15
12 Mezokovesd Zsory Mezokovesd Zsory
21 33 5 6 22 31 63 -32
Đối đầu
02/07/2022 05:00
MTK Hungaria MTK Hungaria
2 - 6
Ujpesti Ujpesti
INT CF
03/04/2022 08:30
Ujpesti Ujpesti
2 - 0
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
05/12/2021 11:00
MTK Hungaria MTK Hungaria
2 - 1
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
22/08/2021 11:59
Ujpesti Ujpesti
1 - 2
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
24/04/2021 13:30
Ujpesti Ujpesti
1 - 3
MTK Hungaria MTK Hungaria
HUN D1
06/02/2021 14:30
MTK Hungaria MTK Hungaria
1 - 3
Ujpesti Ujpesti
HUN D1
Ujpesti
3
50%
Hòa
0
0%
MTK Hungaria
3
50%
Ujpesti Ujpesti 6 trận gần nhất
16/09/2023 10:45
Pecsi MFC 1 - 3 Ujpesti HUN Cup
01/09/2023 14:00
Ujpesti 3 - 2 Varda SE HUN D1
26/08/2023 14:00
Ujpesti 2 - 1 ZalaegerzsegTE HUN D1
19/08/2023 14:00
Paksi SE Honlapja 3 - 0 Ujpesti HUN D1
12/08/2023 11:59
Ujpesti 1 - 1 Mezokovesd Zsory HUN D1
04/08/2023 14:00
Videoton Puskas Akademia 3 - 3 Ujpesti HUN D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất MTK Hungaria MTK Hungaria
02/09/2023 09:15
MTK Hungaria 2 - 1 Diosgyor VTK HUN D1
27/08/2023 09:30
Debrecin VSC 1 - 3 MTK Hungaria HUN D1
19/08/2023 11:45
MTK Hungaria 1 - 0 Kecskemeti TE HUN D1
11/08/2023 14:00
MTK Hungaria 0 - 0 Varda SE HUN D1
06/08/2023 14:00
ZalaegerzsegTE 2 - 1 MTK Hungaria HUN D1
28/07/2023 14:00
MTK Hungaria 1 - 1 Paksi SE Honlapja HUN D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.36
Thủng lưới
67
TB mỗi trận
2.03
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.30
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 33 trận gần nhất
CóKhông
22 (67%)11 (33%)
Trong 33 trận gần nhất
KhôngCó
25 (76%)8 (24%)
Ujpesti

Ujpesti

Trận gần đây

MTK Hungaria

MTK Hungaria

Xỉu /Tài

(94%)31 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)29 4(12%)

Xỉu /Tài

(42%)14 19(58%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(52%)17 16(48%)

Xỉu /Tài

(64%)21 12(36%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(52%)17 16(48%)

/Có

(55%)18 15(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(64%)21 12(36%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Ujpesti Ujpesti
MTK Hungaria MTK Hungaria
Cú sút
Ujpesti
Ujpesti
Tổng cú sút
9.67 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.53
MTK Hungaria
MTK Hungaria
Tổng cú sút
8.48 TB / trận
Bị chặn
52 tổng
TB 4.00
Ujpesti Ujpesti Đường chuyền MTK Hungaria MTK Hungaria
Tổng đường chuyền
7631
TB 424 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
7707
TB 453 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Ujpesti
Ujpesti
33
Số trận đã đấu
MTK Hungaria
MTK Hungaria
33
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.12
4
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.55
150
Phạt góc
140
4.24
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.55
18
Việt vị
24
0.73
2.58
85
Thủ môn cứu thua
92
2.79
Ujpesti
Ujpesti
THẺ PHẠT
MTK Hungaria
MTK Hungaria
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.94
64
Thẻ vàng
67
2.03
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
6.91
228
Số lỗi
179
5.42
8.33
275
Tắc bóng
283
8.58