Trysil FK
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 5
FT
23/08/2026 09:00
Ham-Kam
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 23/08/2026
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Trysil FK and Ham-Kam in the Cúp Quốc gia Na Uy (NM Cupen) football standings for the 2026-2027 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Trysil FK Trysil FK 6 trận gần nhất
23/03/2019 10:00
Faaberg 2 - 1 Trysil FK NORC
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Ham-Kam Ham-Kam
16/08/2026 11:00
Brann 3 - 0 Ham-Kam NOR D1
09/08/2026 11:00
Ham-Kam 1 - 1 Aalesund FK NOR D1
31/07/2026 13:00
Valerenga 0 - 3 Ham-Kam NOR D1
26/07/2026 11:00
Sarpsborg 08 1 - 0 Ham-Kam NOR D1
22/07/2026 13:00
Bodo Glimt 3 - 0 Ham-Kam NOR D1
18/07/2026 08:00
Ham-Kam 1 - 4 Tromso IL NOR D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
5
TB mỗi trận
5.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
3.50
Thủng lưới
0
TB mỗi trận
0.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
Không
2 (100%)0 (0%)
Trysil FK

Trysil FK

Trận gần đây

Ham-Kam

Ham-Kam

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(100%)2 0(0%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(50%)1 1(50%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)1 1(50%)

/Yes

(0%)0 1(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(0%)0 2(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trysil FK Trysil FK
Ham-Kam Ham-Kam
Cú sút
Trysil FK
Trysil FK
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Ham-Kam
Ham-Kam
Tổng cú sút
15.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Trysil FK Trysil FK Đường chuyền Ham-Kam Ham-Kam
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Trysil FK
Trysil FK
1
Số trận đã đấu
Ham-Kam
Ham-Kam
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
2
1.00
0.00
0
Corners
12
6.00
0.00
0
Throw-ins
23
11.50
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Trysil FK
Trysil FK
THẺ PHẠT
Ham-Kam
Ham-Kam
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
1
0.50
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
8
4.00
0.00
0
Tackles
0
0.00