Troyes vs Pau FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Troyes
Hạng 17 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-2
FT
23/04/2024 14:45
Pau FC
Hạng 10 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Troyes vs Pau FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Troyes đang đứng thứ 17 với 41 điểm sau 37 trận.
  • Pau FC xếp thứ 10 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Troyes thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 2 chiến thắng trong 3 lần gặp gần nhất. Pau FC chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2024-04-23

Troyes vs Pau FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Troyes
Troyes
Pau FC
Pau FC
2024-04-23 14:45
41
27
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.17
FT
2-2 0-1
-
thời tiết
10℃~11℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/04/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
19/12/2023 15:45
Pau FC Pau FC
1 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
23/01/2021 14:00
Pau FC Pau FC
0 - 1
Troyes Troyes
FRA D2
12/09/2020 13:00
Troyes Troyes
2 - 0
Pau FC Pau FC
FRA D2
Troyes
2
67%
Hòa
1
33%
Pau FC
0
0%
Troyes Troyes 6 trận gần nhất
20/04/2024 13:00
Angers 2 - 1 Troyes FRA D2
13/04/2024 13:00
Troyes 1 - 2 Paris FC FRA D2
08/04/2024 14:45
AJ Auxerre 2 - 0 Troyes FRA D2
30/03/2024 14:00
Troyes 2 - 3 Rodez Aveyron FRA D2
16/03/2024 14:00
Quevilly 1 - 1 Troyes FRA D2
09/03/2024 14:00
Troyes 2 - 0 Bastia FRA D2
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
6 trận gần nhất Pau FC Pau FC
20/04/2024 13:00
Pau FC 3 - 0 Stade Lavallois MFC FRA D2
13/04/2024 13:00
Valenciennes 1 - 4 Pau FC FRA D2
06/04/2024 13:00
Pau FC 1 - 1 Ajaccio FRA D2
30/03/2024 14:00
Amiens 2 - 3 Pau FC FRA D2
16/03/2024 14:00
Pau FC 2 - 0 Concarneau FRA D2
09/03/2024 14:00
USL Dunkerque 1 - 0 Pau FC FRA D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.58
Thủng lưới
57
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
25 (68%)12 (32%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
30 (79%)8 (21%)
Troyes

Troyes

Trận gần đây

Pau FC

Pau FC

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(87%)33 5(13%)

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(39%)15 23(61%)

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

/Có

(59%)22 15(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Troyes Troyes
Pau FC Pau FC
Cú sút
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
8.32 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 2.55
Pau FC
Pau FC
Tổng cú sút
9.87 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 2.66
Troyes Troyes Đường chuyền Pau FC Pau FC
Tổng đường chuyền
16436
TB 444 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
16215
TB 438 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Troyes
Troyes
37
Số trận đã đấu
Pau FC
Pau FC
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
7
0.18
3.89
144
Phạt góc
169
4.45
0.00
0
Ném biên
0
0.00
2.22
82
Việt vị
66
1.74
3.14
116
Thủ môn cứu thua
124
3.26
Troyes
Troyes
THẺ PHẠT
Pau FC
Pau FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.62
60
Thẻ vàng
83
2.18
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
12.86
476
Số lỗi
485
12.76
14.89
551
Tắc bóng
601
15.82