Quevilly vs Troyes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Quevilly
Hạng 18 tại Ligue 2 (Pháp)
1
1-1
FT
16/03/2024 14:00
Troyes
Hạng 17 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Quevilly vs Troyes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Quevilly đang đứng thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Troyes xếp thứ 17 với 41 điểm sau 37 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Quevilly thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 1 chiến thắng trong 2 lần gặp gần nhất. Quevilly chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2024-03-16

Quevilly vs Troyes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Quevilly
Quevilly
Troyes
Troyes
2024-03-16 14:00
47
28
25
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.90
FT
1-1 0-1
-
thời tiết
15℃~16℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 16/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
02/09/2023 13:00
Troyes Troyes
2 - 2
Quevilly Quevilly
FRA D2
14/08/2018 14:00
Quevilly Quevilly
1 - 2
Troyes Troyes
FRA LC
Quevilly
0
0%
Hòa
1
50%
Troyes
1
50%
Quevilly Quevilly 6 trận gần nhất
02/03/2024 14:00
FC Annecy 0 - 0 Quevilly FRA D2
24/02/2024 14:00
Quevilly 0 - 0 Paris FC FRA D2
17/02/2024 14:00
Pau FC 0 - 2 Quevilly FRA D2
10/02/2024 14:00
Quevilly 0 - 1 Bastia FRA D2
03/02/2024 14:00
Stade Lavallois MFC 2 - 4 Quevilly FRA D2
27/01/2024 14:00
Quevilly 1 - 1 Grenoble FRA D2
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Troyes Troyes
02/03/2024 14:00
Guingamp 0 - 0 Troyes FRA D2
24/02/2024 14:00
Troyes 1 - 2 USL Dunkerque FRA D2
17/02/2024 14:00
Troyes 3 - 1 Grenoble FRA D2
12/02/2024 15:45
Saint Etienne 5 - 0 Troyes FRA D2
03/02/2024 14:00
Troyes 2 - 1 Bordeaux FRA D2
27/01/2024 14:00
Caen 0 - 0 Troyes FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
26 (68%)12 (32%)
Trong 38 trận gần nhất
Không
25 (68%)12 (32%)
Quevilly

Quevilly

Trận gần đây

Troyes

Troyes

Xỉu /Tài

(66%)25 13(34%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(70%)26 11(30%)

Xỉu /Tài

(53%)20 18(47%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(27%)10 27(73%)

Xỉu /Tài

(42%)16 22(58%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(49%)18 19(51%)

/Có

(63%)24 14(37%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)22 15(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Quevilly Quevilly
Troyes Troyes
Cú sút
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
TB 3.00
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
8.32 TB / trận
Bị chặn
84 tổng
TB 2.55
Quevilly Quevilly Đường chuyền Troyes Troyes
Tổng đường chuyền
14925
TB 403 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16436
TB 444 / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Quevilly
Quevilly
38
Số trận đã đấu
Troyes
Troyes
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
9
0.24
4.66
177
Phạt góc
144
3.89
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.76
67
Việt vị
82
2.22
2.24
85
Thủ môn cứu thua
116
3.14
Quevilly
Quevilly
THẺ PHẠT
Troyes
Troyes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.79
68
Thẻ vàng
60
1.62
0.08
3
Thẻ đỏ
3
0.08
15.89
604
Số lỗi
476
12.86
17.08
649
Tắc bóng
551
14.89