Troyes vs Nancy: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Troyes
Hạng 1 tại France Ligue 2
1
3-0
FT
12/09/2025 14:00
Nancy
Hạng 14 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Troyes vs Nancy của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Troyes vs Nancy trước khi đưa ra quyết định.
  • Troyes đang đứng thứ 1 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Nancy xếp thứ 14 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Troyes thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Troyes với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nancy thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-09-12

Troyes vs Nancy - Prediction & Odds

Troyes
Troyes
Nancy
Nancy
2025-09-12 14:00
45
28
27
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.96
FT
3-0 1-0
-
thời tiết
17℃~18℃
STANDINGS UP TO 12/09/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
15/07/2023 10:00
Troyes Troyes
3 - 0
Nancy Nancy
INT CF
30/07/2022 11:30
Troyes Troyes
5 - 4
Nancy Nancy
INT CF
18/12/2021 08:45
Troyes Troyes
1 - 1
Nancy Nancy
FRAC
13/03/2021 15:00
Troyes Troyes
1 - 5
Nancy Nancy
FRA D2
15/12/2020 15:00
Nancy Nancy
2 - 3
Troyes Troyes
FRA D2
08/11/2019 15:00
Nancy Nancy
0 - 0
Troyes Troyes
FRA D2
Troyes
3
50%
Hòa
2
33%
Nancy
1
17%
Troyes Troyes 6 trận gần nhất
29/08/2025 14:00
USL Dunkerque 2 - 0 Troyes FRA D2
23/08/2025 08:00
Troyes 1 - 0 Montpellier FRA D2
15/08/2025 14:00
Clermont 0 - 0 Troyes FRA D2
09/08/2025 14:00
Troyes 2 - 1 Grenoble FRA D2
02/08/2025 11:00
Troyes 0 - 1 Metz INT CF
25/07/2025 12:00
Troyes 0 - 0 Dijon INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Nancy Nancy
29/08/2025 14:00
Nancy 2 - 2 Pau FC FRA D2
22/08/2025 14:00
USL Dunkerque 1 - 3 Nancy FRA D2
15/08/2025 14:00
Nancy 1 - 0 Boulogne FRA D2
09/08/2025 14:00
Rodez Aveyron 0 - 0 Nancy FRA D2
01/08/2025 12:00
Nancy 3 - 1 UNFP INT CF
26/07/2025 11:00
Nancy 3 - 2 Epinal INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
33
TB mỗi trận
0.97
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
In last 34 matches
Không
21 (62%)13 (38%)
Troyes

Troyes

Trận gần đây

Nancy

Nancy

Under /Over

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(68%)23 11(32%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Troyes Troyes
Nancy Nancy
Cú sút
Troyes
Troyes
Tổng cú sút
13.94 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
Avg. 3.32
Nancy
Nancy
Tổng cú sút
11.09 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
Avg. 3.15
Troyes Troyes Đường chuyền Nancy Nancy
Tổng đường chuyền
14613
Avg. 430 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
11446
Avg. 337 / game
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Troyes
Troyes
34
Số trận đã đấu
Nancy
Nancy
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
7
0.21
4.68
159
Corners
150
4.41
19.24
654
Throw-ins
704
20.71
2.65
90
Offsides
70
2.06
2.26
77
GK saves
98
2.88
Troyes
Troyes
THẺ PHẠT
Nancy
Nancy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.21
75
Thẻ vàng
67
1.97
0.15
5
Thẻ đỏ
7
0.21
13.24
450
Fouls
495
14.56
8.26
281
Tackles
359
10.56