Nancy vs Pau FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nancy
Hạng 14 tại Ligue 2 (Pháp)
1
2-2
FT
29/08/2025 14:00
Pau FC
Hạng 9 tại Ligue 2 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nancy vs Pau FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nancy đang đứng thứ 14 với 37 điểm sau 34 trận.
  • Pau FC xếp thứ 9 với 45 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nancy thắng với xác suất 49%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Pau FC với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Nancy thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:00

2025-08-29

Nancy vs Pau FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nancy
Nancy
Pau FC
Pau FC
2025-08-29 14:00
49
26
25
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.78
FT
2-2 2-1
-
thời tiết
20℃~21℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/08/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Troyes Troyes
67 34 20 7 7 60 33 27
02 Le Mans Le Mans
62 34 16 14 4 50 31 19
03 Saint Etienne Saint Etienne
60 34 18 6 10 59 38 21
04 Red Star FC 93 Red Star FC 93
58 34 16 10 8 48 37 11
05 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
58 34 15 13 6 45 39 6
06 Reims Reims
56 34 14 14 6 53 35 18
07 FC Annecy FC Annecy
52 34 15 7 12 49 39 10
08 Montpellier Montpellier
51 34 14 9 11 41 31 10
09 Pau FC Pau FC
45 34 12 9 13 48 62 -14
10 USL Dunkerque USL Dunkerque
43 34 11 10 13 53 45 8
11 Guingamp Guingamp
40 34 10 10 14 42 49 -7
12 Grenoble Grenoble
39 34 8 15 11 33 39 -6
13 Clermont Clermont
37 34 9 10 15 38 44 -6
14 Nancy Nancy
37 34 9 10 15 35 52 -17
15 Boulogne Boulogne
36 34 9 9 16 34 49 -15
16 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
32 34 6 14 14 30 48 -18
17 Bastia Bastia
28 34 5 13 16 23 42 -19
18 Amiens Amiens
24 34 6 6 22 37 65 -28
Đối đầu
14/05/2022 13:00
Nancy Nancy
2 - 3
Pau FC Pau FC
FRA D2
24/07/2021 13:00
Pau FC Pau FC
2 - 1
Nancy Nancy
FRA D2
05/02/2021 15:00
Nancy Nancy
1 - 0
Pau FC Pau FC
FRA D2
03/10/2020 13:00
Pau FC Pau FC
1 - 1
Nancy Nancy
FRA D2
Nancy
1
25%
Hòa
1
25%
Pau FC
2
50%
Nancy Nancy 6 trận gần nhất
22/08/2025 14:00
USL Dunkerque 1 - 3 Nancy FRA D2
15/08/2025 14:00
Nancy 1 - 0 Boulogne FRA D2
09/08/2025 14:00
Rodez Aveyron 0 - 0 Nancy FRA D2
01/08/2025 12:00
Nancy 3 - 1 UNFP INT CF
26/07/2025 11:00
Nancy 3 - 2 Epinal INT CF
22/07/2025 13:00
Nancy 1 - 2 Strasbourg INT CF
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Pau FC Pau FC
25/08/2025 14:45
Pau FC 2 - 0 Reims FRA D2
15/08/2025 14:00
Bastia 1 - 1 Pau FC FRA D2
09/08/2025 14:00
Pau FC 2 - 0 FC Annecy FRA D2
02/08/2025 12:00
Rodez Aveyron 2 - 4 Pau FC INT CF
26/07/2025 11:00
Eibar 0 - 0 Pau FC INT CF
19/07/2025 12:00
Pau FC 1 - 0 Angouleme INT CF
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.53
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Nancy

Nancy

Trận gần đây

Pau FC

Pau FC

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

/Có

(53%)18 16(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nancy Nancy
Pau FC Pau FC
Cú sút
Nancy
Nancy
Tổng cú sút
11.09 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 3.15
Pau FC
Pau FC
Tổng cú sút
12.41 TB / trận
Bị chặn
102 tổng
TB 3.64
Nancy Nancy Đường chuyền Pau FC Pau FC
Tổng đường chuyền
11446
TB 337 / trận
Chính xác
74%
Kiểm soát bóng
42%
Tổng đường chuyền
15390
TB 453 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Nancy
Nancy
34
Số trận đã đấu
Pau FC
Pau FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
10
0.29
4.41
150
Phạt góc
166
4.88
20.71
704
Ném biên
680
20.00
2.06
70
Việt vị
55
1.62
2.88
98
Thủ môn cứu thua
77
2.26
Nancy
Nancy
THẺ PHẠT
Pau FC
Pau FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
74
2.18
0.21
7
Thẻ đỏ
6
0.18
14.56
495
Số lỗi
401
11.79
10.56
359
Tắc bóng
304
8.94