Trinec vs Slovacko II: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Trinec
Hạng 2 tại MSFL
1
5-1
FT
21/05/2025 11:30
Slovacko II
Hạng 12 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Trinec vs Slovacko II trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Trinec đang đứng thứ 2 với 81 điểm sau 34 trận.
  • Slovacko II xếp thứ 12 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Trinec thắng với xác suất 72%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Trinec với 5 chiến thắng trong 5 lần gặp gần nhất. Slovacko II chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:30

2025-05-21

Trinec vs Slovacko II - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Trinec
Trinec
Slovacko II
Slovacko II
2025-05-21 11:30
72
16
12
1
3 - 2
3 - 2
4.25
1.24
FT
5-1 4-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/05/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
11/09/2024 11:00
Slovacko II Slovacko II
0 - 2
Trinec Trinec
CZE CFL
30/03/2024 05:15
Trinec Trinec
2 - 0
Slovacko II Slovacko II
CZE CFL
27/08/2023 04:15
Slovacko II Slovacko II
2 - 3
Trinec Trinec
CZE CFL
26/05/2013 04:15
Slovacko II Slovacko II
1 - 2
Trinec Trinec
CZE CFL
27/10/2012 04:15
Trinec Trinec
7 - 0
Slovacko II Slovacko II
CZE CFL
Trinec
5
100%
Hòa
0
0%
Slovacko II
0
0%
Trinec Trinec 6 trận gần nhất
17/05/2025 11:00
Unicov 4 - 5 Trinec CZE CFL
09/05/2025 11:00
Trinec 2 - 0 Zlinsko CZE CFL
03/05/2025 10:30
Uhersky Brod 0 - 1 Trinec CZE CFL
30/04/2025 11:30
Hodonin Sardice 0 - 4 Trinec CZE CFL
26/04/2025 04:15
Trinec 6 - 0 Blansko CZE CFL
20/04/2025 04:15
Brno B 2 - 1 Trinec CZE CFL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Slovacko II Slovacko II
17/05/2025 11:00
Uhersky Brod 2 - 1 Slovacko II CZE CFL
11/05/2025 04:15
Slovacko II 0 - 4 Blansko CZE CFL
04/05/2025 04:15
Brno B 1 - 2 Slovacko II CZE CFL
30/04/2025 11:30
Slovacko II 0 - 1 Unie Hlubina CZE CFL
27/04/2025 04:15
Slovacko II 1 - 0 Zlin B CZE CFL
18/04/2025 05:00
MFK Karvina B 0 - 2 Slovacko II CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
33 (97%)1 (3%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
22 (65%)12 (35%)
Trinec

Trinec

Trận gần đây

Slovacko II

Slovacko II

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trinec Trinec
Slovacko II Slovacko II
Cú sút
Trinec
Trinec
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slovacko II
Slovacko II
Tổng cú sút
9.44 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Trinec Trinec Đường chuyền Slovacko II Slovacko II
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Trinec
Trinec
34
Số trận đã đấu
Slovacko II
Slovacko II
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
13
Giữ sạch lưới
9
0.26
6.56
223
Phạt góc
147
4.32
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.12
4
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Trinec
Trinec
THẺ PHẠT
Slovacko II
Slovacko II
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
51
Thẻ vàng
71
2.09
0.09
3
Thẻ đỏ
4
0.12
0.00
0
Số lỗi
6
0.18
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00