Hodonin Sardice vs Trinec: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Hodonin Sardice
Hạng 4 tại MSFL
2
0-4
FT
30/04/2025 11:30
Trinec
Hạng 2 tại MSFL
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Hodonin Sardice vs Trinec trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Hodonin Sardice đang đứng thứ 4 với 57 điểm sau 34 trận.
  • Trinec xếp thứ 2 với 81 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Trinec thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Hodonin Sardice và Trinec mỗi đội thắng 1 trong 3 lần gặp gần nhất, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:30

2025-04-30

Hodonin Sardice vs Trinec - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
Trinec
Trinec
2025-04-30 11:30
27
25
48
2
2 - 1
2 - 1
2.50
1.82
FT
0-4 0-4
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/04/2025
MSFL PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Slavia Kromeriz Slavia Kromeriz
87 34 27 6 1 91 31 60
02 Trinec Trinec
81 34 26 3 5 83 32 51
03 Unicov Unicov
59 34 17 8 9 62 43 19
04 Hodonin Sardice Hodonin Sardice
57 34 15 12 7 63 53 10
05 Frydek-Mistek Frydek-Mistek
53 34 15 8 11 55 50 5
06 Unie Hlubina Unie Hlubina
45 34 13 6 15 53 56 -3
07 Zlinsko Zlinsko
44 34 12 8 14 53 52 1
08 Brno B Brno B
44 34 12 8 14 55 56 -1
09 Zlin B Zlin B
44 34 13 5 16 55 64 -9
10 Hlucin Hlucin
43 34 12 7 15 54 47 7
11 TJ Start Brno TJ Start Brno
43 34 11 10 13 49 58 -9
12 Slovacko II Slovacko II
43 34 12 7 15 37 49 -12
13 MFK Karvina B MFK Karvina B
42 34 13 3 18 68 65 3
14 Blansko Blansko
41 34 11 8 15 51 64 -13
15 Slovan Rosice Slovan Rosice
39 34 11 6 17 44 60 -16
16 Uhersky Brod Uhersky Brod
38 34 10 8 16 45 58 -13
17 FC Strani FC Strani
34 34 9 7 18 42 61 -19
18 SC Znojmo SC Znojmo
18 34 4 6 24 26 87 -61
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Domazlice Domazlice
63 30 19 6 5 68 33 35
02 Viktoria Plzen B Viktoria Plzen B
57 30 17 6 7 65 33 32
03 Marila Pribram Marila Pribram
57 30 17 6 7 58 35 23
04 SK Motorlet Praha SK Motorlet Praha
50 30 14 8 8 54 43 11
05 Bohemians1905 B Bohemians1905 B
48 30 15 3 12 55 53 2
06 Dukla Praha B Dukla Praha B
46 30 14 4 12 63 43 20
07 Taborsko B Taborsko B
44 30 14 2 14 38 48 -10
08 Slovan Velvary Slovan Velvary
42 30 12 6 12 54 52 2
09 FC Pisek FC Pisek
42 30 11 9 10 33 44 -11
10 Admira Praha Admira Praha
41 30 11 8 11 36 46 -10
11 Ceske Budejovice B Ceske Budejovice B
38 30 11 5 14 55 59 -4
12 Sokol Hostoun Sokol Hostoun
34 30 9 7 14 30 43 -13
13 Loko Vltavin Loko Vltavin
30 30 7 9 14 26 43 -17
14 SK Petrin Plzen SK Petrin Plzen
29 30 7 8 15 35 52 -17
15 Povltava FA Povltava FA
27 30 7 6 17 45 62 -17
16 FK Chomutov FK Chomutov
22 30 5 7 18 39 65 -26
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Usti nad Labem Usti nad Labem
82 32 26 4 2 89 18 71
02 SK Kladno SK Kladno
66 32 20 6 6 64 34 30
03 SK Zapy SK Zapy
54 32 15 9 8 61 39 22
04 Sokol Brozany Sokol Brozany
50 32 14 8 10 53 44 9
05 Jiskra Usti nad Orlici Jiskra Usti nad Orlici
45 32 12 9 11 36 43 -7
06 Mlada Boleslav B Mlada Boleslav B
43 32 12 7 13 51 54 -3
07 Hradec Kralove B Hradec Kralove B
43 32 12 7 13 42 47 -5
08 Slovan Liberec II Slovan Liberec II
42 32 12 6 14 57 61 -4
09 Arsenal Ceska Lipa Arsenal Ceska Lipa
41 32 12 5 15 40 53 -13
10 Banik Most-Sous Banik Most-Sous
40 32 11 7 14 36 38 -2
11 Jablonec B Jablonec B
39 32 10 9 13 38 46 -8
12 Teplice B Teplice B
39 32 10 9 13 47 60 -13
13 Benatky Nad Jizerou Benatky Nad Jizerou
35 32 8 11 13 33 48 -15
14 Zivanice Zivanice
34 32 9 7 16 37 64 -27
15 Pardubice B Pardubice B
33 32 8 9 15 39 41 -2
16 FK Kolin FK Kolin
33 32 7 12 13 38 51 -13
17 Chlumec nad Cidlinou Chlumec nad Cidlinou
30 32 7 9 16 36 56 -20
Đối đầu
16/11/2024 05:15
Trinec Trinec
1 - 2
Hodonin Sardice Hodonin Sardice
CZE CFL
09/03/2024 09:30
Hodonin Sardice Hodonin Sardice
0 - 4
Trinec Trinec
CZE CFL
05/08/2023 04:15
Trinec Trinec
1 - 1
Hodonin Sardice Hodonin Sardice
CZE CFL
Hodonin Sardice
1
33%
Hòa
1
33%
Trinec
1
33%
Hodonin Sardice Hodonin Sardice 6 trận gần nhất
25/04/2025 11:00
Hodonin Sardice 4 - 3 Brno B CZE CFL
18/04/2025 04:30
Zlin B 0 - 0 Hodonin Sardice CZE CFL
12/04/2025 09:30
Hodonin Sardice 1 - 0 MFK Karvina B CZE CFL
04/04/2025 12:00
Hlucin 1 - 1 Hodonin Sardice CZE CFL
29/03/2025 09:00
Hodonin Sardice 2 - 0 TJ Start Brno CZE CFL
26/03/2025 10:30
Hodonin Sardice 1 - 2 Frydek-Mistek CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Trinec Trinec
26/04/2025 04:15
Trinec 6 - 0 Blansko CZE CFL
20/04/2025 04:15
Brno B 2 - 1 Trinec CZE CFL
12/04/2025 04:15
Trinec 4 - 0 Zlin B CZE CFL
06/04/2025 04:15
MFK Karvina B 2 - 2 Trinec CZE CFL
29/03/2025 05:15
Trinec 3 - 2 Hlucin CZE CFL
22/03/2025 10:00
TJ Start Brno 2 - 1 Trinec CZE CFL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
83
TB mỗi trận
2.44
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.94
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
26 (76%)8 (24%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
33 (97%)1 (3%)
Hodonin Sardice

Hodonin Sardice

Trận gần đây

Trinec

Trinec

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)30 4(12%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Hodonin Sardice Hodonin Sardice
Trinec Trinec
Cú sút
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
Tổng cú sút
10.06 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Trinec
Trinec
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Hodonin Sardice Hodonin Sardice Đường chuyền Trinec Trinec
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
34
Số trận đã đấu
Trinec
Trinec
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
13
0.38
4.47
152
Phạt góc
223
6.56
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
4
0.12
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice
THẺ PHẠT
Trinec
Trinec
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.06
70
Thẻ vàng
51
1.50
0.03
1
Thẻ đỏ
3
0.09
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00