? - ?
11/10/2026 07:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Trelleborgs FF đang đứng thứ 1 với 45 điểm sau 22 trận.
- Kristianstads FF xếp thứ 14 với 21 điểm sau 22 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
11/10/2026
| South | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Trelleborgs FF | 45 | 22 | 13 | 6 | 3 | 48 | 27 | 21 |
| 02 Hassleholms IF | 42 | 22 | 13 | 3 | 6 | 43 | 26 | 17 |
| 03 Lunds BK | 41 | 22 | 11 | 8 | 3 | 46 | 26 | 20 |
| 04 Atvidabergs | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 45 | 33 | 12 |
| 05 FC Rosengard | 34 | 22 | 9 | 7 | 6 | 38 | 32 | 6 |
| 06 Tvaakers IF | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 32 | -2 |
| 07 Ariana | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 33 | 6 |
| 08 FC Trollhattan | 31 | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 34 | 2 |
| 09 Jonkopings Sodra IF | 30 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 20 | 6 |
| 10 BK Olympic | 29 | 22 | 9 | 2 | 11 | 39 | 43 | -4 |
| 11 Eskilsminne IF | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 40 | -4 |
| 12 Skovde AIK | 27 | 22 | 6 | 9 | 7 | 24 | 32 | -8 |
| 13 Laholms FK | 22 | 22 | 6 | 4 | 12 | 28 | 38 | -10 |
| 14 Kristianstads FF | 21 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 34 | -9 |
| 15 Angelholms FF | 17 | 22 | 3 | 8 | 11 | 25 | 41 | -16 |
| 16 Utsiktens BK | 9 | 22 | 1 | 6 | 15 | 17 | 54 | -37 |
| North | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FC Stockholm Internazionale | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 53 | 19 | 34 |
| 02 AFC Eskilstuna | 43 | 22 | 13 | 4 | 5 | 41 | 29 | 12 |
| 03 Hammarby TFF | 42 | 22 | 12 | 6 | 4 | 46 | 18 | 28 |
| 04 FC Arlanda | 39 | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 25 | 11 |
| 05 IF Karlstad Fotboll | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 21 | 12 |
| 06 FBK Karlstad | 38 | 22 | 11 | 5 | 6 | 36 | 32 | 4 |
| 07 Enkoping | 38 | 22 | 12 | 2 | 8 | 35 | 36 | -1 |
| 08 Assyriska | 29 | 22 | 8 | 5 | 9 | 37 | 39 | -2 |
| 09 Karlbergs BK | 28 | 22 | 8 | 4 | 10 | 29 | 36 | -7 |
| 10 Gefle IF | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 41 | -13 |
| 11 Umea FC | 26 | 22 | 7 | 5 | 10 | 28 | 37 | -9 |
| 12 Vasalunds IF | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 33 | 43 | -10 |
| 13 Sollentuna United | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 21 | 31 | -10 |
| 14 Jarfalla | 18 | 22 | 5 | 3 | 14 | 29 | 47 | -18 |
| 15 Pitea IF | 15 | 22 | 3 | 6 | 13 | 24 | 43 | -19 |
| 16 IFK Stocksund | 14 | 22 | 3 | 5 | 14 | 43 | 55 | -12 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
2.18
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 22 matches
CóKhông
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
KhôngCó
15 (68%)7 (32%)
Trelleborgs FF
Trận gần đây
Kristianstads FF
Under /Over
(91%)20 2(9%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(73%)16 6(27%)
Under /Over
(41%)9 13(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(27%)6 16(73%)
Under /Over
(59%)13 9(41%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)11 11(50%)
/Yes
(77%)17 5(23%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(59%)13 9(41%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Trelleborgs FF
Kristianstads FF
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Trelleborgs FF
22
Số trận đã đấu
Kristianstads FF
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
5
0.23
5.41
119
Corners
94
4.27
13.59
299
Throw-ins
263
11.95
0.86
19
Offsides
14
0.64
0.00
0
GK saves
0
0.00
Trelleborgs FF
THẺ PHẠT
Kristianstads FF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
33
34
1.55
0.00
0
2
0.09
6.86
151
Fouls
152
6.91
0.00
0
Tackles
0
0.00