Tochigi SC vs Roasso Kumamoto: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tochigi SC
Hạng 19 tại J2 League (Nhật Bản)
1 - 1
FT
19/02/2023 03:00
Roasso Kumamoto
Hạng 14 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tochigi SC vs Roasso Kumamoto trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tochigi SC đang đứng thứ 19 với 44 điểm sau 42 trận.
  • Roasso Kumamoto xếp thứ 14 với 49 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Machida Zelvia Machida Zelvia
87 42 26 9 7 79 35 44
02 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
75 42 21 12 9 74 44 30
03 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
75 42 21 12 9 57 31 26
04 Shimizu S-Pulse Shimizu S-Pulse
74 42 20 14 8 78 34 44
05 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
67 42 21 4 17 64 54 10
06 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
67 42 19 10 13 61 53 8
07 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
65 42 18 11 13 70 56 14
08 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
64 42 18 10 14 60 50 10
09 Oita Trinita Oita Trinita
62 42 17 11 14 54 56 -2
10 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
58 42 13 19 10 49 49 0
11 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
57 42 14 15 13 44 44 0
12 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
52 42 14 10 18 61 72 -11
13 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
51 42 12 15 15 37 44 -7
14 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
49 42 13 10 19 52 53 -1
15 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
49 42 10 19 13 43 53 -10
16 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
48 42 12 12 18 48 61 -13
17 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
47 42 11 14 17 49 66 -17
18 Ban Di Tesi Iwaki Ban Di Tesi Iwaki
47 42 12 11 19 45 69 -24
19 Tochigi SC Tochigi SC
44 42 10 14 18 39 47 -8
20 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
44 42 10 14 18 37 67 -30
21 Omiya Ardija Omiya Ardija
39 42 11 6 25 37 71 -34
22 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
35 42 9 8 25 41 70 -29
Tochigi SC Tochigi SC 6 trận gần nhất
04/10/2026 12:00
Kamatamare Sanuki 0 - 0 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Tochigi SC 1 - 2 Matsumoto Yamaga FC J3 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Kagoshima United 3 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 1 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Tochigi SC 0 - 1 Montedio Yamagata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Tochigi SC 2 - 0 Kochi United J3 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
02/10/2026 17:00
Rayluck Shiga 0 - 0 Roasso Kumamoto J3 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Roasso Kumamoto 0 - 1 Kawasaki Frontale Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Thespa Kusatsu 0 - 1 Roasso Kumamoto J3 League (Nhật Bản)
18/09/2026 17:00
Roasso Kumamoto 0 - 0 Matsumoto Yamaga FC J3 League (Nhật Bản)
12/09/2026 16:00
Fukushima United FC 1 - 2 Roasso Kumamoto J3 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Roasso Kumamoto 2 - 2 Nara Club J3 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
39
TB mỗi trận
0.93
Thủng lưới
47
TB mỗi trận
1.12
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
25 (60%)17 (40%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
26 (62%)16 (38%)
Tochigi SC

Tochigi SC

Trận gần đây

Roasso Kumamoto

Roasso Kumamoto

Xỉu /Tài

(64%)27 15(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)33 9(21%)

Xỉu /Tài

(14%)6 36(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)14 28(67%)

Xỉu /Tài

(38%)16 26(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(43%)18 24(57%)

/Có

(45%)19 23(55%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)17 25(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tochigi SC Tochigi SC
Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
Cú sút
Tochigi SC
Tochigi SC
Tổng cú sút
7.74 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
Tổng cú sút
10.14 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
8358
TB 310 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
16730
TB 643 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Tochigi SC
Tochigi SC
42
Số trận đã đấu
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
9
Giữ sạch lưới
11
0.26
4.36
183
Phạt góc
201
4.79
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.88
79
Việt vị
78
1.86
2.86
120
Thủ môn cứu thua
118
2.81
Tochigi SC
Tochigi SC
THẺ PHẠT
Roasso Kumamoto
Roasso Kumamoto
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.52
64
Thẻ vàng
49
1.17
0.10
4
Thẻ đỏ
2
0.05
13.90
584
Số lỗi
405
9.64
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00