SC Sagamihara vs Tochigi SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

SC Sagamihara
Hạng 8 tại J3 League (Nhật Bản)
? - ?
24/10/2026 06:00
Tochigi SC
Hạng 14 tại J3 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán SC Sagamihara vs Tochigi SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • SC Sagamihara đang đứng thứ 8 với 12 điểm sau 8 trận.
  • Tochigi SC xếp thứ 14 với 9 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/10/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kagoshima United Kagoshima United
20 8 6 2 0 16 8 8
02 Ehime FC Ehime FC
17 8 5 2 1 19 9 10
03 Osaka FC Osaka FC
16 8 4 4 0 17 7 10
04 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
14 8 4 2 2 11 7 4
05 Nara Club Nara Club
14 8 4 2 2 18 16 2
06 FC Gifu FC Gifu
13 8 4 1 3 19 8 11
07 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
13 8 3 4 1 7 4 3
08 SC Sagamihara SC Sagamihara
12 8 3 3 2 14 10 4
09 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
12 8 4 0 4 14 14 0
10 FC Ryukyu FC Ryukyu
11 8 3 2 3 10 10 0
11 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
11 8 3 2 3 11 12 -1
12 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
10 8 3 1 4 14 13 1
13 Gainare Tottori Gainare Tottori
10 8 3 1 4 11 18 -7
14 Tochigi SC Tochigi SC
9 8 2 3 3 11 14 -3
15 Matsumoto Yamaga FC Matsumoto Yamaga FC
8 8 1 5 2 8 10 -2
16 Fukushima United FC Fukushima United FC
7 8 2 1 5 16 20 -4
17 Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
7 8 1 4 3 10 16 -6
18 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
6 8 2 0 6 7 15 -8
19 Kochi United Kochi United
5 8 1 2 5 3 18 -15
20 Kamatamare Sanuki Kamatamare Sanuki
4 8 1 1 6 10 17 -7
SC Sagamihara SC Sagamihara 6 trận gần nhất
26/09/2026 12:00
Renofa Yamaguchi 2 - 2 SC Sagamihara J3 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
SC Sagamihara 1 - 2 Giravanz Kitakyushu J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Matsumoto Yamaga FC 1 - 3 SC Sagamihara J3 League (Nhật Bản)
05/09/2026 16:00
SC Sagamihara 1 - 1 AC Nagano Parceiro J3 League (Nhật Bản)
02/09/2026 16:30
SC Sagamihara 0 - 3 Jubilo Iwata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
29/08/2026 16:00
FC Ryukyu 2 - 1 SC Sagamihara J3 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Tochigi SC Tochigi SC
26/09/2026 15:00
Tochigi SC 1 - 2 Matsumoto Yamaga FC J3 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Kagoshima United 3 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 1 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Tochigi SC 0 - 1 Montedio Yamagata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
05/09/2026 17:00
Tochigi SC 2 - 0 Kochi United J3 League (Nhật Bản)
29/08/2026 16:00
FC Gifu 4 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
10
TB mỗi trận
1.25
Ghi bàn
11
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
7 (88%)1 (13%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
7 (88%)1 (13%)
SC Sagamihara

SC Sagamihara

Trận gần đây

Tochigi SC

Tochigi SC

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(88%)7 1(12%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)3 5(62%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(88%)7 1(12%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
SC Sagamihara SC Sagamihara
Tochigi SC Tochigi SC
Cú sút
SC Sagamihara
SC Sagamihara
Tổng cú sút
11.88 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tochigi SC
Tochigi SC
Tổng cú sút
10.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
SC Sagamihara SC Sagamihara Đường chuyền Tochigi SC Tochigi SC
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
SC Sagamihara
SC Sagamihara
8
Số trận đã đấu
Tochigi SC
Tochigi SC
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
1
Giữ sạch lưới
2
0.25
6.75
54
Phạt góc
45
5.63
31.63
253
Ném biên
228
28.50
2.00
16
Việt vị
11
1.38
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
SC Sagamihara
SC Sagamihara
THẺ PHẠT
Tochigi SC
Tochigi SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.50
12
Thẻ vàng
13
1.63
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
12.88
103
Số lỗi
82
10.25
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00