Tochigi SC vs FC Ryukyu: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Tochigi SC
Hạng 17 tại J2 League (Nhật Bản)
0 - 0
FT
25/09/2022 05:00
FC Ryukyu
Hạng 21 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Tochigi SC vs FC Ryukyu trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Tochigi SC đang đứng thứ 17 với 49 điểm sau 42 trận.
  • FC Ryukyu xếp thứ 21 với 37 điểm sau 42 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/09/2022
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Albirex Niigata Albirex Niigata
84 42 25 9 8 73 35 38
02 Yokohama FC Yokohama FC
80 42 23 11 8 66 49 17
03 Fagiano Okayama Fagiano Okayama
72 42 20 12 10 61 42 19
04 Roasso Kumamoto Roasso Kumamoto
67 42 18 13 11 58 48 10
05 Oita Trinita Oita Trinita
66 42 17 15 10 62 52 10
06 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
64 42 17 13 12 62 40 22
07 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
63 42 18 9 15 67 59 8
08 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
62 42 13 23 6 48 35 13
09 Tokyo Verdy Tokyo Verdy
61 42 16 13 13 62 55 7
10 JEF United Ichihara Chiba JEF United Ichihara Chiba
61 42 17 10 15 44 42 2
11 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
56 42 15 11 16 50 54 -4
12 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
56 42 15 11 16 39 46 -7
13 Mito Hollyhock Mito Hollyhock
54 42 14 12 16 47 46 1
14 Zweigen Kanazawa FC Zweigen Kanazawa FC
52 42 13 13 16 56 69 -13
15 Machida Zelvia Machida Zelvia
51 42 14 9 19 51 50 1
16 Renofa Yamaguchi Renofa Yamaguchi
50 42 13 11 18 51 54 -3
17 Tochigi SC Tochigi SC
49 42 11 16 15 32 40 -8
18 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
48 42 11 15 16 47 54 -7
19 Omiya Ardija Omiya Ardija
43 42 10 13 19 48 64 -16
20 Thespa Kusatsu Thespa Kusatsu
42 42 11 9 22 36 57 -21
21 FC Ryukyu FC Ryukyu
37 42 8 13 21 41 65 -24
22 Grulla Morioka Grulla Morioka
34 42 9 7 26 35 80 -45
Tochigi SC Tochigi SC 6 trận gần nhất
11/10/2026 12:00
Tochigi SC 0 - 1 Renofa Yamaguchi J3 League (Nhật Bản)
04/10/2026 12:00
Kamatamare Sanuki 0 - 0 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Tochigi SC 1 - 2 Matsumoto Yamaga FC J3 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Kagoshima United 3 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 17:00
AC Nagano Parceiro 1 - 1 Tochigi SC J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
Tochigi SC 0 - 1 Montedio Yamagata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất FC Ryukyu FC Ryukyu
10/10/2026 12:00
Thespa Kusatsu 2 - 1 FC Ryukyu J3 League (Nhật Bản)
03/10/2026 15:00
FC Ryukyu 0 - 2 Zweigen Kanazawa FC J3 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
FC Ryukyu 1 - 1 Ehime FC J3 League (Nhật Bản)
20/09/2026 15:00
Rayluck Shiga 3 - 0 FC Ryukyu J3 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
FC Ryukyu 1 - 0 Kamatamare Sanuki J3 League (Nhật Bản)
09/09/2026 17:00
FC Ryukyu 3 - 0 Giravanz Kitakyushu J3 League (Nhật Bản)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.76
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
0.95
Ghi bàn
41
TB mỗi trận
0.98
Thủng lưới
65
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 42 trận gần nhất
CóKhông
25 (60%)17 (40%)
Trong 42 trận gần nhất
KhôngCó
27 (64%)15 (36%)
Tochigi SC

Tochigi SC

Trận gần đây

FC Ryukyu

FC Ryukyu

Xỉu /Tài

(55%)23 19(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)27 15(36%)

Xỉu /Tài

(14%)6 36(86%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)14 28(67%)

Xỉu /Tài

(24%)10 32(76%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)17 25(60%)

/Có

(38%)16 26(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(52%)22 20(48%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Tochigi SC Tochigi SC
FC Ryukyu FC Ryukyu
Cú sút
Tochigi SC
Tochigi SC
Tổng cú sút
7.64 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
FC Ryukyu
FC Ryukyu
Tổng cú sút
8.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tochigi SC Tochigi SC Đường chuyền FC Ryukyu FC Ryukyu
Tổng đường chuyền
429
TB 429 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
206
TB 206 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Tochigi SC
Tochigi SC
42
Số trận đã đấu
FC Ryukyu
FC Ryukyu
42
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
17
Giữ sạch lưới
10
0.24
4.26
179
Phạt góc
139
3.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.40
59
Việt vị
67
1.60
2.10
88
Thủ môn cứu thua
110
2.62
Tochigi SC
Tochigi SC
THẺ PHẠT
FC Ryukyu
FC Ryukyu
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.19
50
Thẻ vàng
60
1.43
0.07
3
Thẻ đỏ
1
0.02
10.83
455
Số lỗi
519
12.36
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00