Thisted FC (W) vs Aalborg (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Thisted FC (W)
Hạng 7 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
1 - 1
FT
05/11/2023 09:00
Aalborg (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Thisted FC (W) vs Aalborg (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thisted FC (W) đang đứng thứ 7 với 13 điểm sau 14 trận.
  • Aalborg (W) xếp thứ 8 với 4 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Thisted FC (W) với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aalborg (W) thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
28 14 9 1 4 23 15 8
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
27 14 8 3 3 20 7 13
03 HB Koge (W) HB Koge (W)
27 14 8 3 3 18 8 10
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
22 14 6 4 4 17 9 8
05 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
20 14 6 2 6 14 16 -2
06 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
17 14 5 2 7 14 22 -8
07 Thisted FC (W) Thisted FC (W)
13 14 3 4 7 14 20 -6
08 Aalborg (W) Aalborg (W)
4 14 1 1 12 5 28 -23
Đối đầu
09/09/2023 11:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
2 - 1
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DEN WD1
26/02/2022 06:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 3
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
INT CF
14/11/2021 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 1
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DEN WD1
04/09/2021 07:15
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
5 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
05/03/2021 14:30
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
4 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
29/08/2020 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 1
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
DEN WD1
Thisted FC (W)
3
50%
Hòa
2
33%
Aalborg (W)
1
17%
Thisted FC (W) Thisted FC (W) 6 trận gần nhất
22/10/2023 07:00
HB Koge (W) 3 - 1 Thisted FC (W) DEN WD1
15/10/2023 09:00
Thisted FC (W) 1 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
07/10/2023 09:30
Nordsjaelland (W) 3 - 0 Thisted FC (W) DEN WD1
29/09/2023 12:30
Kolding BK (W) 1 - 1 Thisted FC (W) DEN WD1
16/09/2023 09:00
Thisted FC (W) 0 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) DEN WD1
13/09/2023 11:30
Thisted FC (W) 2 - 3 AGF Kvindefodbold APS (W) DWLWC
Thắng
0%
Hòa
33%
Thua
67%
6 trận gần nhất Aalborg (W) Aalborg (W)
20/10/2023 11:00
Aalborg (W) 0 - 2 Brondby IF (W) DEN WD1
15/10/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
08/10/2023 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
04/10/2023 13:00
Aalborg (W) 0 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) DWLWC
01/10/2023 09:00
Fortuna Hjorring (W) 3 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
17/09/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 2 Nordsjaelland (W) DEN WD1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Bàn thắng
Ghi bàn
14
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
20
TB mỗi trận
1.43
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
2.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
1 (17%)5 (83%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
8 (57%)6 (43%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
3 (21%)11 (79%)
Thisted FC (W)

Thisted FC (W)

Trận gần đây

Aalborg (W)

Aalborg (W)

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

Xỉu /Tài

(21%)3 11(79%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

/Có

(50%)7 7(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(21%)3 11(79%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Thisted FC (W) Thisted FC (W)
Aalborg (W) Aalborg (W)
Cú sút
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
Tổng cú sút
7.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Aalborg (W)
Aalborg (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
KHÁC
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
14
Số trận đã đấu
Aalborg (W)
Aalborg (W)
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.14
2
Giữ sạch lưới
0
0.00
5.00
70
Phạt góc
52
3.71
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Thisted FC (W)
Thisted FC (W)
THẺ PHẠT
Aalborg (W)
Aalborg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
6
Thẻ vàng
15
1.07
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00