Aalborg (W) vs Brondby IF (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Aalborg (W)
Hạng 8 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
0 - 2
FT
20/10/2023 11:00
Brondby IF (W)
Hạng 1 tại Giải Nữ VĐQG Đan Mạch (Kvindeliga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Aalborg (W) vs Brondby IF (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Aalborg (W) đang đứng thứ 8 với 4 điểm sau 14 trận.
  • Brondby IF (W) xếp thứ 1 với 28 điểm sau 14 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Brondby IF (W) với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Aalborg (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 20/10/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Brondby IF (W) Brondby IF (W)
28 14 9 1 4 23 15 8
02 Nordsjaelland (W) Nordsjaelland (W)
27 14 8 3 3 20 7 13
03 HB Koge (W) HB Koge (W)
27 14 8 3 3 18 8 10
04 Fortuna Hjorring (W) Fortuna Hjorring (W)
22 14 6 4 4 17 9 8
05 Kolding BK (W) Kolding BK (W)
20 14 6 2 6 14 16 -2
06 AGF Kvindefodbold APS (W) AGF Kvindefodbold APS (W)
17 14 5 2 7 14 22 -8
07 Thisted FC (W) Thisted FC (W)
13 14 3 4 7 14 20 -6
08 Aalborg (W) Aalborg (W)
4 14 1 1 12 5 28 -23
Đối đầu
27/08/2023 08:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
4 - 2
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
16/10/2021 09:15
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
5 - 2
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
14/08/2021 08:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
1 - 2
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
13/03/2021 09:00
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 7
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
05/09/2020 08:00
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
3 - 0
Aalborg (W) Aalborg (W)
DEN WD1
27/03/2011 08:15
Aalborg (W) Aalborg (W)
0 - 8
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
DEN WD1
Aalborg (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Brondby IF (W)
6
100%
Aalborg (W) Aalborg (W) 6 trận gần nhất
15/10/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 1 HB Koge (W) DEN WD1
08/10/2023 09:00
AGF Kvindefodbold APS (W) 2 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
04/10/2023 13:00
Aalborg (W) 0 - 1 AGF Kvindefodbold APS (W) DWLWC
01/10/2023 09:00
Fortuna Hjorring (W) 3 - 0 Aalborg (W) DEN WD1
17/09/2023 07:00
Aalborg (W) 0 - 2 Nordsjaelland (W) DEN WD1
13/09/2023 11:30
Brabrand IF (W) 0 - 2 Aalborg (W) DWLWC
Thắng
17%
Hòa
0%
Thua
83%
6 trận gần nhất Brondby IF (W) Brondby IF (W)
15/10/2023 09:00
Thisted FC (W) 1 - 1 Brondby IF (W) DEN WD1
08/10/2023 06:00
Brondby IF (W) 1 - 2 Kolding BK (W) DEN WD1
04/10/2023 13:00
Allerod (W) 0 - 8 Brondby IF (W) DWLWC
30/09/2023 09:30
Nordsjaelland (W) 3 - 0 Brondby IF (W) DEN WD1
19/09/2023 12:30
Olstykke (W) 0 - 8 Brondby IF (W) DWLWC
16/09/2023 07:00
Brondby IF (W) 1 - 0 Fortuna Hjorring (W) DEN WD1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
0.36
Thủng lưới
28
TB mỗi trận
2.00
Ghi bàn
23
TB mỗi trận
1.64
Thủng lưới
15
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 14 trận gần nhất
CóKhông
3 (21%)11 (79%)
Trong 14 trận gần nhất
KhôngCó
13 (93%)1 (7%)
Aalborg (W)

Aalborg (W)

Trận gần đây

Brondby IF (W)

Brondby IF (W)

Xỉu /Tài

(71%)10 4(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(86%)12 2(14%)

Xỉu /Tài

(29%)4 10(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(57%)8 6(43%)

Xỉu /Tài

(36%)5 9(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(21%)3 11(79%)

/Có

(21%)3 11(79%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)7 7(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Aalborg (W) Aalborg (W)
Brondby IF (W) Brondby IF (W)
Cú sút
Aalborg (W)
Aalborg (W)
Tổng cú sút
6.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
Tổng cú sút
12.29 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
44%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Aalborg (W)
Aalborg (W)
14
Số trận đã đấu
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
14
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Giữ sạch lưới
6
0.43
3.71
52
Phạt góc
88
6.29
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Aalborg (W)
Aalborg (W)
THẺ PHẠT
Brondby IF (W)
Brondby IF (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.07
15
Thẻ vàng
8
0.57
0.07
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00