Talaea EI-Gaish vs ZED FC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Talaea EI-Gaish
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
X
1-0
FT
30/12/2023 13:00
ZED FC
Hạng 7 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Talaea EI-Gaish vs ZED FC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Talaea EI-Gaish đang đứng thứ 10 với 42 điểm sau 34 trận.
  • ZED FC xếp thứ 7 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
trận yêu thích
13:00

2023-12-30

Talaea EI-Gaish vs ZED FC - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
ZED FC
ZED FC
2023-12-30 13:00
32
31
37
X
1 - 1
1 - 1
2.25
3.00
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 30/12/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
85 34 27 4 3 75 28 47
02 Pyramids FC Pyramids FC
79 34 24 7 3 62 27 35
03 Zamalek Zamalek
59 34 17 8 9 53 37 16
04 Al Masry Al Masry
55 34 16 7 11 41 39 2
05 Future FC Future FC
54 34 14 12 8 40 28 12
06 Smouha SC Smouha SC
54 34 15 9 10 39 35 4
07 ZED FC ZED FC
51 34 13 12 9 48 35 13
08 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
46 34 12 10 12 51 42 9
09 Enppi Enppi
45 34 11 12 11 38 37 1
10 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
42 34 10 12 12 30 40 -10
11 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
41 34 9 14 11 30 42 -12
12 El Gounah El Gounah
39 34 9 12 13 32 44 -12
13 NBE SC NBE SC
36 34 9 9 16 46 45 1
14 Ismaily Ismaily
33 34 7 12 15 33 43 -10
15 Pharco Pharco
33 34 6 15 13 32 43 -11
16 Baladiyet El Mahallah Baladiyet El Mahallah
28 34 7 7 20 31 65 -34
17 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
26 34 5 11 18 32 57 -25
18 El Daklyeh El Daklyeh
20 34 3 11 20 17 43 -26
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish 6 trận gần nhất
27/12/2023 13:00
Smouha SC 1 - 0 Talaea EI-Gaish EGY D1
15/12/2023 11:59
Talaea EI-Gaish 1 - 2 El Mokawloon El Arab EGY D1
05/12/2023 10:00
Baladiyet El Mahallah 0 - 2 Talaea EI-Gaish EGY D1
30/11/2023 13:00
Talaea EI-Gaish 1 - 1 El Gounah EGY D1
05/11/2023 10:00
Ismaily 2 - 3 Talaea EI-Gaish EGY D1
29/10/2023 13:00
Talaea EI-Gaish 1 - 0 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất ZED FC ZED FC
27/12/2023 10:00
ZED FC 3 - 1 El Daklyeh EGY D1
15/12/2023 11:59
Pharco 1 - 2 ZED FC EGY D1
30/11/2023 10:00
Al-Ittihad Alexandria 0 - 0 ZED FC EGY D1
03/11/2023 13:00
Zamalek 1 - 2 ZED FC EGY D1
28/10/2023 13:00
ZED FC 1 - 1 Smouha SC EGY D1
22/10/2023 09:00
El Mokawloon El Arab 3 - 3 ZED FC EGY D1
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.03
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
21 (62%)13 (38%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Talaea EI-Gaish

Talaea EI-Gaish

Trận gần đây

ZED FC

ZED FC

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(38%)13 21(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
ZED FC ZED FC
Cú sút
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
Tổng cú sút
9.79 TB / trận
Bị chặn
67 tổng
TB 2.91
ZED FC
ZED FC
Tổng cú sút
10.56 TB / trận
Bị chặn
44 tổng
TB 2.00
Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish Đường chuyền ZED FC ZED FC
Tổng đường chuyền
11000
TB 355 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
11473
TB 382 / trận
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
34
Số trận đã đấu
ZED FC
ZED FC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.44
15
Giữ sạch lưới
9
0.26
4.24
144
Phạt góc
141
4.15
0.91
31
Ném biên
54
1.59
2.00
68
Việt vị
40
1.18
2.44
83
Thủ môn cứu thua
77
2.26
Talaea EI-Gaish
Talaea EI-Gaish
THẺ PHẠT
ZED FC
ZED FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
62
1.82
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
11.44
389
Số lỗi
335
9.85
14.44
491
Tắc bóng
467
13.74